Định giá của phần lớn cổ phiếu đã lùi về vùng thấp nhất 5 năm. Tuy nhiên, mặt bằng lãi suất cao, áp lực tỷ giá và triển vọng lợi nhuận phân hóa khiến cơ hội trên thị trường chưa đồng nghĩa với khả năng sinh lời dễ dàng, nên dòng tiền vẫn thận trọng.
Sau những nhịp điều chỉnh đáng kể, mặt bằng giá trở nên hấp dẫn hơn, song các yếu tố vĩ mô và triển vọng kinh doanh tiếp tục đặt ra thách thức đối với khả năng phục hồi của thị trường chứng khoán (TTCK).
Cổ phiếu rẻ nhưng chưa hút được dòng tiền
Theo bà Đỗ Minh Trang, Giám đốc Phân tích và Chiến lược thị trường Chứng khoán ACB (ACBS), phần lớn cổ phiếu và nhiều nhóm ngành đang có định giá thấp so với mức trung bình 5 năm gần đây. Dù vậy, định giá rẻ chưa đủ để bảo đảm cơ hội đầu tư, đặc biệt khi tăng trưởng lợi nhuận doanh nghiệp có dấu hiệu suy yếu và dòng tiền phải cân nhắc nhiều yếu tố rủi ro hơn.

Định giá của phần lớn cổ phiếu đã lùi về vùng thấp nhất 5 năm.
Trong nhận định về triển vọng những tháng cuối năm 2026, chuyên gia ACBS dự báo VN-Index có thể dao động trong biên độ 1.700–1.900 điểm. Thanh khoản suy giảm, nhà đầu tư nước ngoài chưa giải ngân mạnh và mặt bằng lãi suất không còn thấp là những yếu tố có thể hạn chế khả năng bứt phá của thị trường trong ngắn hạn.
Một trong những nguyên nhân quan trọng nằm ở sự thay đổi của môi trường lãi suất toàn cầu. Các ngân hàng trung ương lớn đã quay trở lại tăng lãi suất trong năm 2026 khi áp lực lạm phát dai dẳng hơn dự kiến. Lãi suất quốc tế duy trì ở mức cao không chỉ ảnh hưởng đến dòng vốn đầu tư vào các thị trường mới nổi mà còn làm tăng chi phí huy động vốn của doanh nghiệp.
Đối với thị trường trong nước, áp lực này tạo ra bài toán cân bằng giữa mục tiêu hỗ trợ tăng trưởng và ổn định tỷ giá. Nếu mặt bằng lãi suất khó giảm sâu, chi phí vốn của doanh nghiệp có thể tiếp tục tăng, ảnh hưởng đến biên lợi nhuận và kế hoạch mở rộng đầu tư. Những doanh nghiệp sử dụng đòn bẩy tài chính lớn hoặc có nhu cầu vốn cao vì thế có thể chịu sức ép rõ rệt hơn.
Tác động của lãi suất không chỉ thể hiện ở kết quả kinh doanh của doanh nghiệp, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến mức định giá mà nhà đầu tư sẵn sàng trả cho cổ phiếu. Khi chi phí vốn tăng, dòng tiền lợi nhuận trong tương lai bị chiết khấu ở mức cao hơn, khiến giá trị hợp lý của doanh nghiệp có thể giảm ngay cả khi hoạt động kinh doanh chưa suy yếu đáng kể.
Điều này lý giải vì sao cổ phiếu đã giảm sâu nhưng chưa chắc đã tạo ra cơ hội mua vào hấp dẫn. Một doanh nghiệp có hệ số định giá thấp vẫn có thể tiếp tục giảm nếu lợi nhuận đi xuống, nợ vay tăng hoặc triển vọng kinh doanh kém tích cực hơn dự kiến. Ngược lại, những doanh nghiệp duy trì được tăng trưởng lợi nhuận, dòng tiền ổn định và sức khỏe tài chính tốt có thể trở nên hấp dẫn hơn khi thị trường điều chỉnh.
Một yếu tố khác cần tính đến là câu chuyện nâng hạng thị trường. Theo lộ trình, dòng vốn thụ động theo FTSE Russell sẽ được giải ngân theo từng giai đoạn, thay vì chảy vào thị trường ngay lập tức. Đợt giải ngân đầu tiên mới phản ánh một phần tỷ trọng của Việt Nam trong rổ chỉ số, trong khi các đợt tiếp theo dự kiến kéo dài đến tháng 9/2027.
Điều đó đồng nghĩa tác động của việc nâng hạng cần được nhìn nhận theo trung và dài hạn. Dòng vốn ngoại có thể cải thiện thanh khoản và hỗ trợ định giá, nhưng không nhất thiết tạo ra một đợt tăng giá tức thì cho toàn bộ thị trường. Trong thời gian chờ đợi, diễn biến lãi suất, tỷ giá và kết quả kinh doanh vẫn là những yếu tố chi phối quyết định phân bổ vốn của nhà đầu tư.
Nhu cầu vốn tăng mạnh
Dù triển vọng ngắn hạn còn nhiều thách thức, song trung và dài hạn của TTCK vẫn có những động lực đáng chú ý.
Việt Nam đang bước vào giai đoạn nhu cầu vốn tăng mạnh để phục vụ đầu tư hạ tầng, mở rộng sản xuất và duy trì mục tiêu tăng trưởng kinh tế cao. Đây có thể là cơ sở để thị trường vốn đảm nhận vai trò lớn hơn, đồng thời mở ra cơ hội cho các doanh nghiệp niêm yết có khả năng hưởng lợi từ chu kỳ đầu tư mới.
Theo báo cáo mới nhất của S&I Ratings, nhu cầu vốn phục vụ tăng trưởng kinh tế, đầu tư công và mở rộng hoạt động của khu vực doanh nghiệp đang gia tăng trong bối cảnh khả năng cung ứng vốn của hệ thống ngân hàng đối mặt với những giới hạn nhất định. Tốc độ huy động vốn chưa hoàn toàn bắt kịp nhu cầu tín dụng, trong khi chi phí vốn quốc tế và áp lực tỷ giá khiến việc tiếp cận nguồn vốn bên ngoài trở nên khó khăn hơn.
S&I Ratings cho rằng các kênh dẫn vốn trung và dài hạn như trái phiếu doanh nghiệp, trái phiếu Chính phủ và huy động vốn quốc tế sẽ ngày càng quan trọng. Về dài hạn, TTCK cũng có vai trò trong việc kết nối nguồn tiền nhàn rỗi của nhà đầu tư với nhu cầu mở rộng hoạt động của doanh nghiệp thông qua phát hành cổ phiếu, đồng thời hỗ trợ đa dạng hóa nguồn vốn cho nền kinh tế.
Tuy nhiên, nhu cầu vốn tăng không đồng nghĩa dòng tiền sẽ tự động chảy vào thị trường cổ phiếu. Trong bối cảnh lợi suất trái phiếu toàn cầu duy trì ở mức cao, nhà đầu tư có thêm động lực cân nhắc những tài sản có thu nhập cố định. Doanh nghiệp muốn huy động vốn thành công cũng cần chứng minh hiệu quả sử dụng vốn, năng lực trả nợ và triển vọng kinh doanh đủ thuyết phục.
Mặt khác, lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm đã tăng lên khoảng 5,3% trong tháng 9/2026, trong khi lợi suất trái phiếu Chính phủ Việt Nam cùng kỳ hạn quanh 4,45%. Chênh lệch lợi suất đặt ra áp lực đối với sức hấp dẫn của tài sản bằng Đồng Việt Nam, đặc biệt khi nền kinh tế cần thu hút thêm nguồn vốn quốc tế để đáp ứng nhu cầu đầu tư.
Bởi vậy, triển vọng của TTCK trong giai đoạn tới phụ thuộc không chỉ vào quy mô nhu cầu vốn mà còn vào khả năng duy trì ổn định vĩ mô, cải thiện chất lượng doanh nghiệp và phát triển các kênh đầu tư dài hạn. Khi những điều kiện này được củng cố, thị trường mới có thể chuyển hóa nhu cầu vốn của nền kinh tế thành động lực tăng trưởng bền vững.
Về diễn biến chỉ số, SSI Research trong Báo cáo Phác thảo Chiến lược đầu tư năm 2027 đặt mục tiêu VN-Index ở mức 1.940 điểm trong kịch bản cơ sở.
Theo SSI Research, thị trường vẫn có thể đối mặt với rủi ro điều chỉnh trong ngắn hạn trước khi phục hồi rõ nét hơn. Nửa đầu năm 2027 được dự báo còn giằng co do mặt bằng lãi suất cao, trong khi triển vọng tích cực hơn có thể xuất hiện vào nửa cuối năm nếu áp lực lãi suất hạ nhiệt và dòng vốn ngoại quay trở lại.
Kịch bản này được xây dựng trên kỳ vọng lợi nhuận toàn thị trường tăng 10,1% trong năm 2027. SSI Research đồng thời dự báo GDP Việt Nam tăng 9–9,5%, với động lực từ đầu tư xây dựng, sản xuất chế biến, chế tạo và sự đóng góp ngày càng lớn của lĩnh vực dịch vụ. Các dự án hạ tầng được triển khai trong giai đoạn 2025–2026 khi chuyển sang thi công có thể tạo thêm nhu cầu cho nhiều ngành liên quan.
Dù vậy, tăng trưởng lợi nhuận dự kiến chậm lại so với mức khoảng 30% của năm 2026. Điều này cho thấy dư địa tăng của thị trường trong năm tới có thể phụ thuộc nhiều hơn vào khả năng duy trì lợi nhuận, mặt bằng lãi suất và sự cải thiện của dòng vốn, thay vì chỉ dựa vào tốc độ tăng trưởng cao của kết quả kinh doanh.
SSI Research cũng lưu ý rằng mặt bằng giá của nhiều cổ phiếu đã giảm đáng kể sau các nhịp điều chỉnh.
Theo nhóm phân tích, một số doanh nghiệp đã trở về mặt bằng giá năm 2023 dù lợi nhuận cao hơn đáng kể so với thời điểm đó. Đây là cơ sở để nhà đầu tư tìm kiếm những doanh nghiệp có mức định giá giảm sâu hơn so với nền tảng kinh doanh. Tuy nhiên, vẫn còn sớm để khẳng định thị trường đã hoàn tất nhịp điều chỉnh. Mục tiêu VN-Index 1.940 điểm vì thế cần được hiểu là một kịch bản dự báo có điều kiện, không phải mức điểm chắc chắn sẽ đạt được.
Hải Giang
Link gốc