|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
4.553.020 | 4.377.037 | 4.532.817 | 4.335.814 | 4.651.251 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
1.706.426 | 1.741.374 | 1.617.746 | 1.402.460 | 1.724.065 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.401.946 | 1.190.600 | 1.182.944 | 1.052.670 | 1.390.163 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
304.480 | 550.774 | 434.802 | 349.790 | 333.902 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
229.408 | 186.400 | 234.400 | 481.532 | 149.740 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | 4.091 | 4.091 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
229.408 | 186.400 | 234.400 | 477.440 | 145.649 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.475.455 | 1.531.252 | 1.504.657 | 1.404.419 | 1.269.257 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
844.294 | 841.483 | 703.466 | 797.221 | 840.789 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
568.507 | 486.392 | 399.960 | 555.131 | 334.471 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
20.000 | 186.000 | 313.086 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
55.962 | 42.662 | 104.262 | 66.980 | 107.492 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-13.309 | -25.285 | -16.118 | -14.912 | -13.495 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
987.232 | 757.283 | 943.451 | 813.730 | 1.226.545 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
987.232 | 757.283 | 944.450 | 814.729 | 1.230.555 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | -999 | -999 | -4.010 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
154.499 | 160.728 | 232.563 | 233.673 | 281.644 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
25.407 | 21.515 | 18.704 | 27.944 | 22.713 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
128.910 | 139.110 | 213.781 | 204.862 | 258.321 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
183 | 104 | 78 | 867 | 610 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
7.606.508 | 7.864.701 | 8.358.787 | 8.666.769 | 8.899.964 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
348.769 | 363.188 | 358.217 | 19.951 | 19.031 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
299.000 | 299.000 | 299.000 | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
49.769 | 53.770 | 59.217 | 19.951 | 19.031 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| 10.418 | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
2.811.034 | 2.787.129 | 2.781.815 | 2.767.845 | 2.705.500 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
2.639.653 | 2.621.352 | 2.620.582 | 2.611.370 | 2.553.202 |
 | - Nguyên giá |
|
|
4.673.373 | 4.722.609 | 4.809.445 | 4.883.895 | 4.902.682 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.033.720 | -2.101.257 | -2.188.863 | -2.272.524 | -2.349.481 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
35.639 | 33.617 | 32.668 | 31.718 | 30.769 |
 | - Nguyên giá |
|
|
38.619 | 37.414 | 37.414 | 37.414 | 37.414 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.981 | -3.797 | -4.746 | -5.695 | -6.645 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
135.742 | 132.160 | 128.566 | 124.756 | 121.529 |
 | - Nguyên giá |
|
|
165.215 | 163.064 | 160.808 | 158.239 | 156.158 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-29.473 | -30.904 | -32.242 | -33.483 | -34.629 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
1.272.813 | 1.285.597 | 1.270.446 | 1.253.112 | 1.237.808 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.515.803 | 1.543.834 | 1.543.834 | 1.541.740 | 1.541.740 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-242.990 | -258.237 | -273.388 | -288.628 | -303.933 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.582.572 | 1.812.362 | 2.384.091 | 2.703.337 | 2.937.613 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.582.572 | 1.812.362 | 2.384.091 | 2.703.337 | 2.937.613 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
471.213 | 490.735 | 495.965 | 876.199 | 965.740 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
440.757 | 460.278 | 465.509 | 503.193 | 563.416 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
30.456 | 30.456 | 30.456 | 32.509 | 32.455 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | 340.496 | 369.869 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.120.108 | 1.125.690 | 1.068.253 | 1.046.325 | 1.034.273 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
968.547 | 983.549 | 931.694 | 918.562 | 907.488 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
10.839 | 9.273 | 11.545 | 10.604 | 17.479 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
140.722 | 132.868 | 125.014 | 117.159 | 109.305 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
12.159.528 | 12.241.738 | 12.891.605 | 13.002.583 | 13.551.216 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
6.314.821 | 6.223.855 | 6.812.374 | 6.770.796 | 7.320.395 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
3.190.440 | 3.110.747 | 3.279.776 | 3.156.904 | 3.672.206 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.857.119 | 1.837.584 | 1.901.175 | 1.904.002 | 2.174.268 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
600.481 | 513.134 | 587.552 | 609.715 | 532.918 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
146.541 | 126.881 | 132.097 | 160.074 | 345.622 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
41.692 | 66.432 | 101.189 | 44.620 | 47.775 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
58.129 | 56.706 | 61.579 | 64.508 | 66.972 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
58.913 | 59.648 | 97.426 | 29.861 | 50.886 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
120.472 | 115.502 | 169.202 | 155.084 | 172.137 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
245.633 | 281.374 | 180.588 | 146.162 | 169.113 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
61.460 | 53.485 | 48.969 | 42.877 | 112.514 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
3.124.381 | 3.113.107 | 3.532.598 | 3.613.893 | 3.648.188 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
3.694 | 3.694 | 3.694 | 3.694 | 4.282 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
1.049.115 | 1.030.800 | 1.129.879 | 1.127.107 | 1.226.479 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
14.086 | 14.037 | 11.774 | 11.462 | 11.106 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
4.953 | 4.273 | 4.323 | 4.291 | 4.356 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
2.052.534 | 2.060.304 | 2.382.929 | 2.467.339 | 2.401.966 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
5.844.707 | 6.017.883 | 6.079.230 | 6.231.787 | 6.230.821 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
5.844.707 | 6.017.883 | 6.079.230 | 6.231.787 | 6.230.821 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
3.822.745 | 3.937.427 | 3.937.427 | 3.937.427 | 3.937.427 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
823.946 | 823.946 | 823.946 | 823.946 | 823.946 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
18.751 | 18.751 | 18.751 | 18.751 | 18.200 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
40.807 | 42.776 | 42.896 | 44.371 | 46.139 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
80.482 | 80.482 | 80.482 | 80.482 | 72.331 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
13.177 | 13.177 | 13.177 | 13.177 | 11.612 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
453.286 | 471.372 | 551.745 | 696.035 | 701.726 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
369.520 | 253.988 | 255.445 | 542.367 | 374.526 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
83.766 | 217.384 | 296.300 | 153.668 | 327.199 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
591.512 | 629.952 | 610.806 | 617.597 | 619.439 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
12.159.528 | 12.241.738 | 12.891.605 | 13.002.583 | 13.551.216 |