|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
6.441.856 | 4.793.960 | 4.553.020 | 4.377.037 | 4.532.817 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
2.419.518 | 2.106.077 | 1.706.426 | 1.741.374 | 1.617.746 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.652.055 | 1.186.702 | 1.401.946 | 1.190.600 | 1.182.944 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
767.463 | 919.375 | 304.480 | 550.774 | 434.802 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
718.639 | 166.191 | 229.408 | 186.400 | 234.400 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
718.639 | 166.191 | 229.408 | 186.400 | 234.400 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.751.232 | 1.551.511 | 1.475.455 | 1.531.252 | 1.504.657 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.205.625 | 712.646 | 844.294 | 841.483 | 703.466 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
558.693 | 757.805 | 568.507 | 486.392 | 399.960 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
1.500 | 1.500 | 20.000 | 186.000 | 313.086 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
78.642 | 84.248 | 55.962 | 42.662 | 104.262 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-93.228 | -4.689 | -13.309 | -25.285 | -16.118 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.352.422 | 827.536 | 987.232 | 757.283 | 943.451 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.354.122 | 827.589 | 987.232 | 757.283 | 944.450 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-1.700 | -53 | | | -999 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
200.045 | 142.645 | 154.499 | 160.728 | 232.563 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
24.216 | 30.390 | 25.407 | 21.515 | 18.704 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
175.201 | 111.871 | 128.910 | 139.110 | 213.781 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
628 | 385 | 183 | 104 | 78 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
7.306.027 | 7.390.793 | 7.606.508 | 7.864.701 | 8.358.787 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
445.612 | 389.371 | 348.769 | 363.188 | 358.217 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | 299.000 | | 299.000 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
358.500 | 358.500 | | 299.000 | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
24.788 | 30.871 | 49.769 | 53.770 | 59.217 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
62.324 | | | 10.418 | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
3.037.271 | 2.761.544 | 2.811.034 | 2.787.129 | 2.781.815 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
2.836.544 | 2.576.369 | 2.639.714 | 2.621.352 | 2.620.582 |
 | - Nguyên giá |
|
|
5.028.006 | 4.515.798 | 4.680.596 | 4.722.609 | 4.809.445 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.191.462 | -1.939.429 | -2.040.882 | -2.101.257 | -2.188.863 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
56.809 | 55.275 | 35.578 | 33.617 | 32.668 |
 | - Nguyên giá |
|
|
58.342 | 58.342 | 31.396 | 37.414 | 37.414 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.533 | -3.067 | 4.182 | -3.797 | -4.746 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
143.918 | 129.900 | 135.742 | 132.160 | 128.566 |
 | - Nguyên giá |
|
|
174.788 | 156.898 | 165.215 | 163.064 | 160.808 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-30.870 | -26.998 | -29.473 | -30.904 | -32.242 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
1.303.971 | 1.288.374 | 1.272.813 | 1.285.597 | 1.270.446 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.515.803 | 1.515.803 | 1.515.803 | 1.543.834 | 1.543.834 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-211.832 | -227.429 | -242.990 | -258.237 | -273.388 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.191.926 | 1.594.403 | 1.582.572 | 1.812.362 | 2.384.091 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.191.926 | 1.594.403 | 1.582.572 | 1.812.362 | 2.384.091 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
254.659 | 560.680 | 471.213 | 490.735 | 495.965 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
224.282 | 530.224 | 440.757 | 460.278 | 465.509 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
30.377 | 30.456 | 30.456 | 30.456 | 30.456 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
916.158 | 647.844 | 979.385 | 992.822 | 943.239 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
902.849 | 633.458 | 968.547 | 983.549 | 931.694 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
13.310 | 14.386 | 10.839 | 9.273 | 11.545 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
156.431 | 148.576 | 140.722 | 132.868 | 125.014 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
13.747.884 | 12.184.753 | 12.159.528 | 12.241.738 | 12.891.605 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
7.512.721 | 6.147.473 | 6.314.821 | 6.223.855 | 6.812.374 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
4.026.705 | 3.056.908 | 3.190.440 | 3.110.747 | 3.279.776 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
2.463.850 | 2.043.921 | 1.857.119 | 1.837.584 | 1.901.175 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
852.891 | 484.197 | 600.481 | 513.134 | 587.552 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
135.107 | 121.551 | 146.541 | 126.881 | 132.097 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
89.174 | 13.027 | 41.692 | 66.432 | 101.189 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
67.393 | 56.461 | 58.129 | 56.706 | 61.579 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
92.479 | 37.503 | 58.913 | 59.648 | 97.426 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
111.467 | 97.185 | 120.472 | 115.502 | 169.202 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
170.260 | 174.086 | 245.633 | 281.374 | 180.588 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
4.336 | | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
39.747 | 28.976 | 61.460 | 53.485 | 48.969 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
3.486.016 | 3.090.565 | 3.124.381 | 3.113.107 | 3.532.598 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
3.949 | 3.694 | 3.694 | 3.694 | 3.694 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
1.430.626 | 1.351.918 | 1.049.115 | 1.030.800 | 1.129.879 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
11.930 | 11.925 | 14.086 | 14.037 | 11.774 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| 4.578 | 4.953 | 4.273 | 4.323 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
2.039.512 | 1.718.451 | 2.052.534 | 2.060.304 | 2.382.929 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
6.235.162 | 6.037.280 | 5.844.707 | 6.017.883 | 6.079.230 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
6.235.162 | 6.037.280 | 5.844.707 | 6.017.883 | 6.079.230 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
3.822.745 | 3.822.745 | 3.822.745 | 3.937.427 | 3.937.427 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
823.946 | 823.946 | 823.946 | 823.946 | 823.946 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
18.751 | 18.751 | 18.751 | 18.751 | 18.751 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
35.396 | 34.698 | 40.807 | 42.776 | 42.896 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
80.482 | 80.482 | 80.482 | 80.482 | 80.482 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
13.177 | 13.177 | 13.177 | 13.177 | 13.177 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
529.234 | 594.090 | 453.286 | 471.372 | 551.745 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
514.679 | 535.295 | 369.520 | 253.988 | 255.445 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
14.556 | 58.795 | 83.766 | 217.384 | 296.300 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
911.430 | 649.390 | 591.512 | 629.952 | 610.806 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
13.747.884 | 12.184.753 | 12.159.528 | 12.241.738 | 12.891.605 |