|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
423.852 | 441.615 | 415.239 | 513.108 | 427.476 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
8.743 | 266 | 3.254 | 938 | 7.317 |
 | 1. Tiền |
|
|
4.648 | 266 | 3.254 | 938 | 7.317 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
4.095 | | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| 4.097 | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| 4.097 | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
389.857 | 397.054 | 381.730 | 471.660 | 404.790 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
255.720 | 258.340 | 255.919 | 350.500 | 234.996 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
114.872 | 133.407 | 61.223 | 53.262 | 155.109 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
10.882 | 2.303 | 44.242 | 52.552 | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
8.382 | 3.003 | 20.346 | 15.346 | 14.686 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
24.241 | 39.742 | 27.041 | 38.642 | 14.856 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
24.241 | 39.742 | 27.041 | 38.642 | 14.856 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.011 | 457 | 3.214 | 1.868 | 513 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| 457 | 3.214 | 1.868 | 513 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
1.011 | | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.038.862 | 1.025.928 | 1.024.978 | 1.023.295 | 1.022.887 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
531.185 | 749.205 | 734.710 | 722.999 | 709.053 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
529.566 | 747.676 | 733.273 | 721.653 | 707.797 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.093.702 | 1.324.572 | 1.332.134 | 1.328.650 | 1.330.053 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-564.137 | -576.896 | -598.861 | -606.998 | -622.256 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
1.519 | 1.434 | 1.348 | 1.263 | 1.178 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.727 | 2.727 | 2.727 | 2.727 | 2.727 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.208 | -1.294 | -1.379 | -1.464 | -1.549 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
100 | 95 | 89 | 83 | 78 |
 | - Nguyên giá |
|
|
455 | 455 | 455 | 455 | 455 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-354 | -360 | -366 | -371 | -377 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
238.015 | 16.291 | 30.894 | 43.146 | 57.767 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| 16.291 | | 43.146 | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
238.015 | | 30.894 | | 57.767 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
161.300 | 161.300 | 161.300 | 161.300 | 161.300 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
161.300 | 161.300 | 161.300 | 161.300 | 161.300 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
108.363 | 99.133 | 98.074 | 95.850 | 94.766 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
108.363 | 99.133 | 98.074 | 95.850 | 94.766 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.462.714 | 1.467.544 | 1.440.218 | 1.536.403 | 1.450.362 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
265.662 | 259.848 | 237.788 | 333.909 | 261.511 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
264.232 | 259.138 | 237.078 | 333.199 | 260.801 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
80.070 | 80.384 | 95.518 | 88.026 | 91.980 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
134.996 | 108.852 | 68.695 | 169.394 | 114.864 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
77 | 926 | 1.105 | 926 | 921 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
42.925 | 53.671 | 56.792 | 59.449 | 46.058 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
| 7.563 | 33 | | |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
5.595 | 5.595 | 2.441 | 2.764 | 1.156 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
569 | 2.147 | 12.494 | 12.640 | 5.821 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.430 | 710 | 710 | 710 | 710 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
720 | | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
710 | 710 | 710 | 710 | 710 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.197.052 | 1.207.696 | 1.202.429 | 1.202.493 | 1.188.851 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.197.052 | 1.207.696 | 1.202.429 | 1.202.493 | 1.188.851 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.179.000 | 1.179.000 | 1.179.000 | 1.179.000 | 1.179.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
18.052 | 28.696 | 23.429 | 23.493 | 9.851 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
| 226 | 12.170 | 12.170 | 12.170 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
18.052 | 28.470 | 11.259 | 11.323 | -2.319 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.462.714 | 1.467.544 | 1.440.218 | 1.536.403 | 1.450.362 |