|
|
|
Q3 2024 | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
548.494 | 571.786 | 561.831 | 571.559 | 634.820 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
4.192 | 5.146 | 29.965 | 44.863 | 38.657 |
 | 1. Tiền |
|
|
4.192 | 5.146 | 29.965 | 44.863 | 38.657 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
138.000 | 138.000 | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
138.000 | 138.000 | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
389.849 | 415.346 | 514.703 | 504.557 | 574.691 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
6.284 | 21.980 | 28.970 | 23.010 | 23.281 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
151.221 | 150.512 | 146.615 | 156.229 | 151.808 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
240.081 | 250.811 | 346.886 | 333.086 | 403.086 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-7.737 | -7.957 | -7.768 | -7.768 | -3.484 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
6.441 | 2.833 | 6.312 | 10.195 | 10.267 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
9.095 | 5.487 | 8.966 | 12.849 | 10.267 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-2.654 | -2.654 | -2.654 | -2.654 | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
10.012 | 10.462 | 10.851 | 11.945 | 11.206 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
9 | 107 | 145 | 926 | 471 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
9.155 | 9.478 | 9.830 | 10.137 | 9.886 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
849 | 877 | 877 | 882 | 849 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
358.053 | 364.135 | 378.854 | 377.268 | 338.935 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
4.387 | 3.400 | 3.400 | 3.519 | 3.519 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
4.387 | 3.400 | 3.400 | 3.519 | 3.519 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
17.991 | 26.412 | 25.354 | 26.735 | 19.651 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
17.679 | 26.125 | 25.091 | 26.495 | 19.627 |
 | - Nguyên giá |
|
|
39.528 | 51.916 | 51.301 | 53.579 | 33.725 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-21.849 | -25.791 | -26.210 | -27.084 | -14.098 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
312 | 287 | 262 | 239 | 23 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.122 | 2.122 | 2.122 | 2.122 | 122 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.810 | -1.836 | -1.860 | -1.883 | -99 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
4.544 | 4.509 | 4.473 | 4.437 | 4.401 |
 | - Nguyên giá |
|
|
6.605 | 6.605 | 6.605 | 6.605 | 6.605 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.061 | -2.097 | -2.133 | -2.169 | -2.205 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
205.511 | 206.219 | 224.282 | 223.462 | 221.825 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
205.511 | 206.219 | 223.533 | 223.341 | 221.825 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | 749 | 121 | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
76.000 | 76.000 | 76.037 | 76.027 | 76.027 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
76.000 | 76.000 | 76.037 | 76.027 | 76.027 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
246 | 332 | 152 | 42 | |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
246 | 332 | 152 | 42 | |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
49.373 | 47.264 | 45.155 | 43.046 | 13.512 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
906.547 | 935.922 | 940.685 | 948.828 | 973.755 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
133.803 | 167.589 | 173.795 | 182.014 | 173.343 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
83.100 | 127.520 | 120.700 | 129.229 | 120.511 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
71.025 | 99.164 | 101.016 | 114.855 | 110.215 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
8.331 | 10.120 | 12.771 | 7.571 | 7.324 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| 1.900 | 2.810 | 4.216 | 2.615 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2 | 5 | 6 | 106 | 27 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
395 | 105 | 94 | 201 | 173 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
2.049 | 14.000 | 2.111 | 2.049 | 32 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
152 | 125 | 125 | 125 | 125 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.147 | 2.100 | 1.767 | 104 | |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
50.703 | 40.069 | 53.095 | 52.785 | 52.832 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
11.890 | | 11.890 | 11.890 | 11.890 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
35.024 | 35.024 | 35.024 | 35.024 | 35.024 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| 1.271 | 202 | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | 2.239 | 2.161 | 2.239 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
3.789 | 3.774 | 3.741 | 3.710 | 3.679 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
772.743 | 768.333 | 766.890 | 766.814 | 800.413 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
772.743 | 768.333 | 766.890 | 766.814 | 800.413 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
689.877 | 689.877 | 689.877 | 689.877 | 689.877 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
65.712 | 65.712 | 65.712 | 65.712 | 65.712 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-19.358 | -24.213 | -27.910 | -28.601 | 5.160 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-12.266 | -12.266 | -27.946 | -27.946 | -27.899 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-7.092 | -11.948 | 35 | -655 | 33.059 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
36.513 | 36.958 | 39.212 | 39.826 | 39.664 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
906.547 | 935.922 | 940.685 | 948.828 | 973.755 |