VN-INDEX 1.645,76 +30,99/+1,92% |
HNX-INDEX 246,64 +2,83/+1,16% |
UPCOM-INDEX 123,98 +1,25/+1,02% |
VN30 1.798,97 +28,81/+1,63% |
HNX30 525,42 +9,49/+1,84%
25 Tháng Ba 2026 12:02:33 CH - Mở cửa
Ngân hàng TMCP An Bình
(ABB : UPCOM)
|
|
|
|
|
|
Cơ cấu cổ đông
|
Sở hữu nhà nước
|
0,00%
|
|
Sở hữu nước ngoài
|
16,50%
|
|
Sở hữu khác
|
83,50%
|
Cổ đông quan trọng
|
Tên
|
Vị trí
|
Số cổ phần
|
Tỷ lệ sở hữu
|
Ngày cập nhật
|
|
Malayan Banking Berhad
|
---
|
169.683.552
|
1,21%
|
09/03/2026
|
|
Tập đoàn Geleximco - CTCP
|
---
|
132.264.340
|
0,95%
|
09/03/2026
|
|
Tập đoàn Điện lực Việt Nam
|
---
|
114.747.436
|
8,53%
|
14/01/2026
|
|
Vũ Văn Hậu
|
---
|
20.268.001
|
1,51%
|
31/12/2025
|
|
CTCP Chứng khoán VNDIRECT
|
---
|
19.367.454
|
1,87%
|
18/05/2018
|
|
Đào Mạnh Kháng
|
Phó Chủ tịch HĐQT
|
8.293.252
|
0,62%
|
12/02/2026
|
|
CTCP Chứng khoán An Bình
|
---
|
5.901.810
|
0,44%
|
12/02/2026
|
|
Vũ Văn Tiền
|
Chủ tịch HĐQT
|
3.788.229
|
0,28%
|
31/12/2025
|
|
Lê Mạnh Hùng
|
Tổng giám đốc
|
2.108.300
|
0,16%
|
02/03/2026
|
|
Nguyễn Thị Hương
|
Phó Tổng giám đốc
|
1.818.115
|
0,14%
|
02/03/2026
|
|
Nguyễn Danh Lương
|
Thành viên HĐQT
|
1.610.082
|
0,12%
|
27/02/2026
|
|
Nguyễn Thị Quỳnh Mai
|
---
|
1.475.653
|
0,11%
|
31/12/2025
|
|
Nguyễn Thị Hạnh Tâm
|
Trưởng ban kiểm soát
|
1.265.700
|
0,09%
|
27/02/2026
|
|
Trần Hoàng Long
|
---
|
1.100.041
|
0,11%
|
30/06/2023
|
|
Khương Đức Tiệp
|
---
|
1.100.000
|
0,11%
|
31/12/2024
|
|
Nguyễn Diệp Anh
|
Giám đốc tài chính
|
1.005.500
|
0,07%
|
27/02/2026
|
|
Bùi Quốc Việt
|
Kế toán trưởng
|
1.002.621
|
0,07%
|
27/02/2026
|
|
Nguyễn Hồng Quang
|
Thành viên Ban kiểm soát
|
1.001.400
|
0,07%
|
27/02/2026
|
|
Lại Tất Hà
|
Phó Tổng giám đốc
|
876.900
|
0,07%
|
02/03/2026
|
|
Trịnh Thanh Hải
|
Thành viên HĐQT
|
730.443
|
0,05%
|
27/02/2026
|
|
Lê Thị Khắc Khoan
|
---
|
607.300
|
0,05%
|
27/02/2026
|
|
Đỗ Thị Nhung
|
Thành viên HĐQT
|
548.400
|
0,04%
|
31/12/2025
|
|
Nguyễn Thị Thanh Thái
|
Thành viên Ban kiểm soát
|
504.861
|
0,04%
|
27/02/2026
|
|
Nguyễn Mạnh Quân
|
---
|
222.750
|
0,02%
|
31/12/2023
|
|
Đỗ Lam Điền
|
---
|
148.500
|
0,01%
|
31/12/2023
|
|
Trịnh Thị Đào
|
---
|
137.300
|
0,01%
|
31/12/2025
|
|
Phạm Thị Kim Dung
|
---
|
134.500
|
0,01%
|
27/02/2026
|
|
Nguyễn Chí Dân
|
---
|
134.065
|
0,01%
|
09/02/2026
|
|
Lưu Văn Sáu
|
---
|
132.165
|
0,01%
|
31/12/2022
|
|
Phạm Thị Hằng
|
---
|
96.921
|
0,01%
|
31/12/2023
|
|
Phạm Thị Hiền
|
---
|
94.500
|
0,01%
|
30/06/2022
|
|
Nguyễn Phụng Anh
|
---
|
78.810
|
0,01%
|
27/02/2026
|
|
Nguyễn Mai Lan
|
---
|
29.577
|
0,00%
|
30/06/2022
|
|
Ngô Thị Bình Trang
|
---
|
24.800
|
0,00%
|
02/03/2026
|
|
Lê Thị Bích Phượng
|
---
|
20.185
|
0,00%
|
30/06/2023
|
|
Phạm Văn Hào
|
---
|
16.000
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Nguyễn Trường Giang
|
---
|
15.900
|
0,00%
|
02/03/2026
|
|
Nguyễn Thị Thanh Lan
|
---
|
14.300
|
0,00%
|
13/02/2026
|
|
Nguyễn Đức Anh
|
---
|
13.800
|
0,00%
|
27/02/2026
|
|
Nguyễn Thị Diễm Phương
|
---
|
11.158
|
0,00%
|
28/11/2025
|
|
Nguyễn Thùy Linh
|
---
|
10.000
|
0,00%
|
02/03/2026
|
|
Lê Đắc Công Hiệu
|
---
|
5.400
|
0,00%
|
27/02/2026
|
|
Đỗ Anh Thư
|
---
|
88
|
0,00%
|
30/06/2021
|
|
|
|
|
|