|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
447.932 | 421.088 | 513.991 | 559.170 | 613.379 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
29.064 | 14.861 | 16.005 | 9.664 | 93.029 |
 | 1. Tiền |
|
|
29.064 | 14.861 | 16.005 | 9.664 | 93.029 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
255.078 | 251.760 | 340.756 | 375.160 | 330.735 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
29 | 29 | 29 | 29 | 29 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
255.049 | 251.731 | 340.727 | 375.131 | 330.706 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
48.562 | 46.135 | 52.186 | 61.266 | 80.462 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
41.908 | 37.494 | 40.783 | 49.811 | 64.628 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
2.370 | 5.079 | 6.978 | 5.418 | 3.643 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
4.283 | 3.562 | 4.425 | 6.037 | 12.191 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
111.385 | 103.627 | 99.527 | 110.016 | 41.781 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
136.401 | 128.253 | 124.154 | 121.930 | 47.659 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-25.016 | -24.626 | -24.626 | -11.913 | -5.878 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
3.843 | 4.704 | 5.516 | 3.064 | 67.371 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.676 | 1.834 | 937 | 318 | 2.374 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
1.165 | 2.868 | 4.577 | 2.743 | 1.568 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
2 | 2 | 2 | 2 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | 63.428 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
333.757 | 331.327 | 343.293 | 342.582 | 344.369 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
2.678 | 2.724 | 16.118 | 16.118 | 2.727 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
2.678 | 2.724 | 16.118 | 16.118 | 2.727 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
120.556 | 118.559 | 116.371 | 117.156 | 114.187 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
110.962 | 110.554 | 108.516 | 109.451 | 106.632 |
 | - Nguyên giá |
|
|
223.437 | 226.938 | 228.924 | 232.947 | 234.349 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-112.475 | -116.383 | -120.408 | -123.496 | -127.718 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
9.594 | 8.004 | 7.855 | 7.705 | 7.556 |
 | - Nguyên giá |
|
|
16.551 | 16.551 | 16.551 | 16.551 | 16.551 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-6.957 | -8.546 | -8.696 | -8.845 | -8.995 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
739 | 729 | 1.856 | 542 | 5.770 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
739 | 729 | 1.856 | 542 | 5.770 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
187.202 | 187.202 | 187.202 | 187.202 | 187.202 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
187.202 | 187.202 | 187.202 | 187.202 | 187.202 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
22.582 | 22.113 | 21.746 | 21.564 | 34.483 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
15.853 | 15.915 | 15.548 | 16.452 | 29.179 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
6.729 | 6.197 | 6.197 | 5.112 | 5.071 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | 233 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
781.689 | 752.415 | 857.283 | 901.752 | 957.748 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
232.283 | 155.210 | 219.827 | 232.284 | 299.464 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
209.459 | 139.731 | 204.489 | 212.870 | 283.640 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
114.034 | 70.820 | 116.719 | 137.507 | 202.963 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
23.123 | 14.486 | 26.516 | 17.595 | 17.321 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
8.732 | 5.906 | 5.141 | 3.383 | 1.401 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
3.292 | 11.118 | 17.627 | 19.599 | 3.326 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
16.235 | 20.157 | 24.439 | 28.063 | 17.076 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
7.541 | 7.741 | 4.555 | 1.290 | 2.395 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
36.354 | 3.712 | 3.814 | 5.372 | 39.157 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
148 | 5.791 | 5.678 | 61 | 1 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
22.824 | 15.479 | 15.338 | 19.414 | 15.825 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | 3.590 | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
22.824 | 15.479 | 15.338 | 15.825 | 15.825 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
549.405 | 597.205 | 637.456 | 669.469 | 658.284 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
549.405 | 597.205 | 637.456 | 669.469 | 658.284 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
143.872 | 143.872 | 143.872 | 143.872 | 143.872 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
290.402 | 290.402 | 290.402 | 290.402 | 290.402 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-98.897 | -98.897 | -98.897 | -98.897 | -98.897 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
61.210 | 61.210 | 61.210 | 61.210 | 61.210 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
152.818 | 200.618 | 240.869 | 272.881 | 261.696 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
130.676 | 116.780 | 116.780 | 116.778 | 239.423 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
22.142 | 83.838 | 124.089 | 156.104 | 22.274 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
781.689 | 752.415 | 857.283 | 901.752 | 957.748 |