|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
443.286 | 447.932 | 421.088 | 513.991 | 559.170 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
57.640 | 29.064 | 14.861 | 16.005 | 9.664 |
 | 1. Tiền |
|
|
57.640 | 29.064 | 14.861 | 16.005 | 9.664 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
213.626 | 255.078 | 251.760 | 340.756 | 375.160 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
29 | 29 | 29 | 29 | 29 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
213.597 | 255.049 | 251.731 | 340.727 | 375.131 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
48.003 | 48.562 | 46.135 | 52.186 | 61.266 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
38.156 | 41.908 | 37.494 | 40.783 | 49.811 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
6.491 | 2.370 | 5.079 | 6.978 | 5.418 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
3.356 | 4.283 | 3.562 | 4.425 | 6.037 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
122.170 | 111.385 | 103.627 | 99.527 | 110.016 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
147.186 | 136.401 | 128.253 | 124.154 | 121.930 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-25.016 | -25.016 | -24.626 | -24.626 | -11.913 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.846 | 3.843 | 4.704 | 5.516 | 3.064 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
285 | 2.676 | 1.834 | 937 | 318 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
1.559 | 1.165 | 2.868 | 4.577 | 2.743 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
330.562 | 333.757 | 331.327 | 343.293 | 342.582 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
2.678 | 2.678 | 2.724 | 16.118 | 16.118 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
2.678 | 2.678 | 2.724 | 16.118 | 16.118 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
116.981 | 120.556 | 118.559 | 116.371 | 117.156 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
107.282 | 110.962 | 110.554 | 108.516 | 109.451 |
 | - Nguyên giá |
|
|
215.904 | 223.437 | 226.938 | 228.924 | 232.947 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-108.622 | -112.475 | -116.383 | -120.408 | -123.496 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
9.700 | 9.594 | 8.004 | 7.855 | 7.705 |
 | - Nguyên giá |
|
|
16.551 | 16.551 | 16.551 | 16.551 | 16.551 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-6.851 | -6.957 | -8.546 | -8.696 | -8.845 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
140 | 739 | 729 | 1.856 | 542 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
140 | 739 | 729 | 1.856 | 542 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
187.202 | 187.202 | 187.202 | 187.202 | 187.202 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
187.202 | 187.202 | 187.202 | 187.202 | 187.202 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
23.560 | 22.582 | 22.113 | 21.746 | 21.564 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
16.831 | 15.853 | 15.915 | 15.548 | 16.452 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
6.729 | 6.729 | 6.197 | 6.197 | 5.112 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
773.848 | 781.689 | 752.415 | 857.283 | 901.752 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
211.253 | 232.283 | 155.210 | 219.827 | 232.284 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
195.929 | 209.459 | 139.731 | 204.489 | 212.870 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
131.135 | 114.034 | 70.820 | 116.719 | 137.507 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
13.096 | 23.123 | 14.486 | 26.516 | 17.595 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
4.588 | 8.732 | 5.906 | 5.141 | 3.383 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
11.741 | 3.292 | 11.118 | 17.627 | 19.599 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
25.761 | 16.235 | 20.157 | 24.439 | 28.063 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
5.271 | 7.541 | 7.741 | 4.555 | 1.290 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
3.193 | 36.354 | 3.712 | 3.814 | 5.372 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.144 | 148 | 5.791 | 5.678 | 61 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
15.324 | 22.824 | 15.479 | 15.338 | 19.414 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | 3.590 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
15.324 | 22.824 | 15.479 | 15.338 | 15.825 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
562.595 | 549.405 | 597.205 | 637.456 | 669.469 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
562.595 | 549.405 | 597.205 | 637.456 | 669.469 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
143.872 | 143.872 | 143.872 | 143.872 | 143.872 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
290.402 | 290.402 | 290.402 | 290.402 | 290.402 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-98.897 | -98.897 | -98.897 | -98.897 | -98.897 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
61.210 | 61.210 | 61.210 | 61.210 | 61.210 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
166.007 | 152.818 | 200.618 | 240.869 | 272.881 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
64.519 | 130.676 | 116.780 | 116.780 | 116.778 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
101.489 | 22.142 | 83.838 | 124.089 | 156.104 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
773.848 | 781.689 | 752.415 | 857.283 | 901.752 |