|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý |
|
|
6.666.091 | 6.785.568 | 8.624.548 | 8.157.465 | 6.151.699 |
 | II. Tiền gửi tại NHNN |
|
|
5.439.937 | 15.197.467 | 16.574.958 | 17.077.655 | 5.827.087 |
 | III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác |
|
|
| | | | |
 | IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác |
|
|
125.447.269 | 104.925.948 | 149.990.681 | 131.619.452 | 123.441.277 |
 | 1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác |
|
|
125.447.269 | 104.925.948 | 149.990.681 | 129.619.452 | 117.048.437 |
 | 2. Cho vay các TCTD khác |
|
|
| | | 2.000.000 | 6.392.840 |
 | 3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác |
|
|
| | | | |
 | V. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
4.958.406 | 5.918.486 | 6.544.882 | 6.161.120 | 5.762.110 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
5.160.049 | 6.072.639 | 6.708.358 | 6.331.052 | 5.933.956 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-201.643 | -154.153 | -163.476 | -169.932 | -171.846 |
 | VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác |
|
|
| | 324.298 | | 114.911 |
 | VII. Cho vay khách hàng |
|
|
627.669.396 | 663.032.417 | 679.152.623 | 701.211.785 | 737.693.959 |
 | 1. Cho vay khách hàng |
|
|
633.748.683 | 669.188.125 | 686.777.352 | 709.026.068 | 745.759.303 |
 | 2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng |
|
|
-6.079.287 | -6.155.708 | -7.624.729 | -7.814.283 | -8.065.344 |
 | VIII. Chứng khoán đầu tư |
|
|
145.778.688 | 133.759.576 | 144.164.116 | 147.029.433 | 166.277.169 |
 | 1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán |
|
|
133.862.829 | 121.853.383 | 132.778.839 | 135.653.822 | 154.911.224 |
 | 2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
11.915.859 | 11.906.193 | 11.396.527 | 11.386.861 | 11.377.195 |
 | 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư |
|
|
| | -11.250 | -11.250 | -11.250 |
 | IX. Góp vốn đầu tư dài hạn |
|
|
124.885 | 126.774 | 74.699 | 74.311 | 74.311 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Góp vốn liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư vào công ty liên kết |
|
|
| | | | |
 | 4. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
292.867 | 292.867 | 233.739 | 233.739 | 233.739 |
 | 5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn |
|
|
-167.982 | -166.093 | -159.040 | -159.428 | -159.428 |
 | X. Tài sản cố định |
|
|
5.396.553 | 5.400.704 | 5.438.550 | 5.750.831 | 5.698.923 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
3.223.395 | 3.209.383 | 3.200.487 | 3.442.963 | 3.410.641 |
 | - Nguyên giá |
|
|
6.683.909 | 6.719.862 | 6.806.108 | 7.151.649 | 7.212.349 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.460.514 | -3.510.479 | -3.605.621 | -3.708.686 | -3.801.708 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
2.173.158 | 2.191.321 | 2.238.063 | 2.307.868 | 2.288.282 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.991.718 | 3.040.154 | 3.117.527 | 3.219.387 | 3.234.167 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-818.560 | -848.833 | -879.464 | -911.519 | -945.885 |
 | 5. Chi phí XDCB dở dang |
|
|
| | | | |
 | XI. Bất động sản đầu tư |
|
|
62.310 | 103.544 | 149.673 | 157.678 | 171.692 |
 | - Nguyên giá |
|
|
62.310 | 103.544 | 149.692 | 157.718 | 171.755 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | -19 | -40 | -63 |
 | XII. Tài sản có khác |
|
|
11.997.885 | 13.298.692 | 14.811.099 | 13.661.011 | 16.631.937 |
 | 1. Các khoản phải thu |
|
|
4.914.184 | 5.907.466 | 6.743.073 | 5.040.810 | 5.225.286 |
 | 2. Các khoản lãi, phí phải thu |
|
|
5.944.745 | 6.169.586 | 6.819.629 | 7.358.031 | 7.769.205 |
 | 3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại |
|
|
56.041 | 36.336 | 17.263 | 43.469 | 45.661 |
 | 4. Tài sản có khác |
|
|
1.269.621 | 1.374.696 | 1.414.349 | 1.403.333 | 3.721.084 |
 | - Trong đó: Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | 5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác |
|
|
-186.706 | -189.392 | -183.215 | -184.632 | -129.299 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
933.541.420 | 948.549.176 | 1.025.850.127 | 1.030.900.741 | 1.067.845.075 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | 1.030.900.741 | |
 | I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN |
|
|
21.026.778 | 20.691.569 | 32.976.139 | 32.326.635 | 21.018.876 |
 | II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác |
|
|
96.259.274 | 129.176.089 | 154.999.539 | 151.587.099 | 148.360.218 |
 | 1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác |
|
|
66.175.267 | 94.309.452 | 121.314.141 | 118.723.843 | 105.070.999 |
 | 2. Vay các TCTD khác |
|
|
30.084.007 | 34.866.637 | 33.685.398 | 32.863.256 | 43.289.219 |
 | III. Tiền gửi khách hàng |
|
|
567.406.860 | 571.028.953 | 585.180.175 | 569.109.608 | 576.603.602 |
 | IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác |
|
|
318.849 | 123.668 | | 12.990 | |
 | V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro |
|
|
24.547 | 22.456 | 19.079 | 17.237 | 14.546 |
 | VI. Phát hành giấy tờ có giá |
|
|
139.552.843 | 113.387.071 | 133.294.422 | 155.942.640 | 199.012.993 |
 | VII. Các khoản nợ khác |
|
|
21.741.640 | 22.703.870 | 24.861.054 | 23.153.480 | 23.520.322 |
 | 1. Các khoản lãi, phí phải trả |
|
|
8.620.225 | 8.732.073 | 8.969.078 | 10.794.082 | 12.291.466 |
 | 2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả |
|
|
| 13.971.797 | 15.891.976 | | |
 | 3. Các khoản phải trả và công nợ khác |
|
|
13.121.415 | | | 12.359.398 | 11.228.856 |
 | 4. Dự phòng rủi ro khác |
|
|
| | | | |
 | VIII. Vốn chủ sở hữu |
|
|
87.210.629 | 91.415.500 | 94.519.719 | 98.751.052 | 99.314.518 |
 | 1. Vốn của Tổ chức tín dụng |
|
|
51.638.345 | 51.638.345 | 51.638.345 | 51.638.345 | 58.315.999 |
 | - Vốn điều lệ |
|
|
51.366.566 | 51.366.566 | 51.366.566 | 51.366.566 | 51.366.566 |
 | - Vốn đầu tư XDCB |
|
|
| | | | |
 | - Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
271.779 | 271.779 | 271.779 | 271.779 | 271.779 |
 | - Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | - Vốn khác |
|
|
| | | | 6.677.654 |
 | 2. Quỹ của TCTD |
|
|
14.789.568 | 14.789.568 | 17.583.061 | 17.583.061 | 17.583.061 |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
-243.816 | -319.534 | | -89.055 | -122.407 |
 | 4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế |
|
|
21.026.532 | 25.307.121 | 25.298.313 | 29.618.701 | 23.537.865 |
 | 6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
933.541.420 | 948.549.176 | 1.025.850.127 | 1.030.900.741 | 1.067.845.075 |