• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.694,82 -8,11/-0,48%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.694,82   -8,11/-0,48%  |   HNX-INDEX   250,36   -1,10/-0,44%  |   UPCOM-INDEX   127,27   -0,35/-0,27%  |   VN30   1.852,99   -8,85/-0,48%  |   HNX30   540,48   -3,83/-0,70%
02 Tháng Tư 2026 9:13:19 CH - Mở cửa
Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB : HOSE)
Cập nhật ngày 02/04/2026
3:10:00 CH
23,60 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,20 (-0,84%)
Tham chiếu
23,80
Mở cửa
23,70
Cao nhất
23,70
Thấp nhất
23,30
Khối lượng
9.767.900
KLTB 10 ngày
11.218.200
Cao nhất 52 tuần
29,50
Thấp nhất 52 tuần
20,75
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q4 2024Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025
TÀI SẢN
       
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
5.696.4495.857.6546.666.0916.785.5688.624.548
II. Tiền gửi tại NHNN
25.219.75313.457.5145.439.93715.197.46716.574.958
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
       
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
117.882.259129.347.480125.447.269104.925.948149.990.681
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
117.781.280129.347.480125.447.269104.925.948149.990.681
2. Cho vay các TCTD khác
150.979    
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
-50.000    
V. Chứng khoán kinh doanh
3.881.1514.307.5344.958.4065.918.4866.544.882
1. Chứng khoán kinh doanh
4.029.0884.479.6615.160.0496.072.6396.708.358
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
-147.937-172.127-201.643-154.153-163.476
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
55.992   324.298
VII. Cho vay khách hàng
573.946.692592.430.761627.669.396663.032.417679.152.623
1. Cho vay khách hàng
580.686.248598.805.866633.748.683669.188.125686.777.352
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
-6.739.556-6.375.105-6.079.287-6.155.708-7.624.729
VIII. Chứng khoán đầu tư
121.090.243129.978.304145.778.688133.759.576144.164.116
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
108.918.477118.052.779133.862.829121.853.383132.778.839
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
12.171.76611.925.52511.915.85911.906.19311.396.527
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
    -11.250
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
124.935126.773124.885126.77474.699
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Góp vốn liên doanh
       
3. Đầu tư vào công ty liên kết
       
4. Đầu tư dài hạn khác
292.867292.867292.867292.867233.739
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
-167.932-166.094-167.982-166.093-159.040
X. Tài sản cố định
5.412.3705.311.9435.396.5535.400.7045.438.550
1. Tài sản cố định hữu hình
3.222.1983.148.9913.223.3953.209.3833.200.487
- Nguyên giá
6.504.2766.522.5076.683.9096.719.8626.806.108
- Giá trị hao mòn lũy kế
-3.282.078-3.373.516-3.460.514-3.510.479-3.605.621
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
2.190.1722.162.9522.173.1582.191.3212.238.063
- Nguyên giá
2.950.2652.950.9212.991.7183.040.1543.117.527
- Giá trị hao mòn lũy kế
-760.093-787.969-818.560-848.833-879.464
5. Chi phí XDCB dở dang
       
XI. Bất động sản đầu tư
177.005177.00562.310103.544149.673
- Nguyên giá
177.005177.00562.310103.544149.692
- Giá trị hao mòn lũy kế
    -19
XII. Tài sản có khác
10.518.85410.679.59511.997.88513.298.69214.811.099
1. Các khoản phải thu
4.299.6493.769.3554.914.1845.907.4666.743.073
2. Các khoản lãi, phí phải thu
4.954.3675.755.8015.944.7456.169.5866.819.629
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
17.31857.52756.04136.33617.263
4. Tài sản có khác
1.425.8991.275.9761.269.6211.374.6961.414.349
- Trong đó: Lợi thế thương mại
       
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
-178.379-179.064-186.706-189.392-183.215
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
864.005.703891.674.563933.541.420948.549.1761.025.850.127
NGUỒN VỐN
       
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
7.954.85318.643.28721.026.77820.691.56932.976.139
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
111.591.668101.284.08696.259.274129.176.089154.999.539
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
91.573.96271.629.34366.175.26794.309.452121.314.141
2. Vay các TCTD khác
20.017.70629.654.74330.084.00734.866.63733.685.398
III. Tiền gửi khách hàng
537.304.578550.375.020567.406.860571.028.953585.180.175
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
 171.338318.849123.668 
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
28.00826.72524.54722.45619.079
VI. Phát hành giấy tờ có giá
101.650.446114.051.801139.552.843113.387.071133.294.422
VII. Các khoản nợ khác
22.014.47220.047.72921.741.64022.703.87024.861.054
1. Các khoản lãi, phí phải trả
7.045.3617.904.1618.620.2258.732.0738.969.078
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
 12.143.568 13.971.79715.891.976
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
14.969.111 13.121.415  
4. Dự phòng rủi ro khác
       
VIII. Vốn chủ sở hữu
83.461.67887.074.57787.210.62991.415.50094.519.719
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
44.938.35844.938.35851.638.34551.638.34551.638.345
- Vốn điều lệ
44.666.57944.666.57951.366.56651.366.56651.366.566
- Vốn đầu tư XDCB
       
- Thặng dư vốn cổ phần
271.779271.779271.779271.779271.779
- Cổ phiếu quỹ
       
- Cổ phiếu ưu đãi
       
- Vốn khác
       
2. Quỹ của TCTD
14.789.56814.789.56814.789.56814.789.56817.583.061
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
 -65.367-243.816-319.534 
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
23.733.75227.412.01821.026.53225.307.12125.298.313
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
       
IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
       
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
864.005.703891.674.563933.541.420948.549.1761.025.850.127
Không có báo cáo nào.