|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
4.119.961 | 4.504.539 | 4.447.694 | 4.568.094 | 5.150.094 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
155.330 | 159.523 | 30.528 | 38.917 | 387.707 |
 | 1. Tiền |
|
|
155.330 | 159.523 | 30.528 | 38.917 | 87.707 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | 300.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
2.048.350 | 2.274.350 | 2.295.350 | 2.081.364 | 1.764.864 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
2.048.350 | 2.274.350 | 2.295.350 | 2.081.364 | 1.764.864 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
931.966 | 908.485 | 897.452 | 1.083.150 | 1.347.735 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
667.211 | 606.274 | 587.397 | 660.512 | 701.703 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
31.349 | 59.832 | 34.377 | 120.989 | 292.072 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
257.898 | 257.798 | 257.748 | 257.698 | 457.608 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
177.987 | 184.988 | 216.450 | 250.767 | 189.484 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-202.479 | -200.406 | -198.520 | -206.816 | -293.131 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
967.637 | 1.118.501 | 1.173.440 | 1.287.641 | 1.543.779 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.002.380 | 1.163.368 | 1.213.740 | 1.329.568 | 1.592.020 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-34.743 | -44.867 | -40.300 | -41.926 | -48.241 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
16.678 | 43.680 | 50.925 | 77.022 | 106.009 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
14.377 | 20.406 | 20.431 | 19.680 | 14.471 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
2.198 | 22.701 | 29.637 | 56.487 | 90.420 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
103 | 573 | 857 | 855 | 1.118 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.519.853 | 1.250.663 | 1.180.222 | 1.413.150 | 1.821.906 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
145.662 | 142.825 | 142.823 | 144.518 | 164.038 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
3.825 | 720 | 36 | 1.500 | 1.528 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
141.836 | 142.106 | 142.787 | 143.018 | 162.509 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
374.278 | 358.042 | 334.714 | 325.191 | 320.907 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
347.327 | 332.332 | 308.185 | 298.052 | 287.510 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.113.044 | 1.113.057 | 1.088.835 | 1.089.093 | 1.071.258 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-765.717 | -780.725 | -780.649 | -791.042 | -783.748 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | 5.171 |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | 5.218 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | -47 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
26.951 | 25.710 | 26.529 | 27.139 | 28.225 |
 | - Nguyên giá |
|
|
55.967 | 56.320 | 58.314 | 60.072 | 62.359 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-29.016 | -30.611 | -31.786 | -32.933 | -34.133 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| 4.172 | 22.793 | 25.608 | 13.171 |
 | - Nguyên giá |
|
|
| 4.214 | 22.878 | 25.735 | 13.340 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| -42 | -84 | -126 | -169 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
3.048 | 5.827 | 6.080 | 245.838 | 32.854 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
3.048 | 5.827 | 6.080 | 245.838 | 32.854 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
780.329 | 525.329 | 464.631 | 465.992 | 465.715 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
406.129 | 406.129 | 345.431 | 346.792 | 346.515 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
119.200 | 119.200 | 119.200 | 119.200 | 119.200 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
255.000 | | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
216.537 | 214.468 | 209.181 | 206.002 | 825.222 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
176.138 | 173.728 | 171.320 | 166.580 | 768.872 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
40.398 | 40.740 | 37.861 | 39.423 | 56.350 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
5.639.814 | 5.755.202 | 5.627.916 | 5.981.244 | 6.972.000 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.463.640 | 1.494.162 | 1.377.755 | 1.547.726 | 2.562.962 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.450.830 | 1.480.669 | 1.367.345 | 1.535.081 | 2.489.192 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
728.009 | 882.490 | 722.376 | 648.494 | 1.209.034 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
318.315 | 326.690 | 266.709 | 460.749 | 819.393 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
135.686 | 97.456 | 106.362 | 151.281 | 147.898 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
76.188 | 29.403 | 81.195 | 84.182 | 85.287 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
82.022 | 19.374 | 17.172 | 21.747 | 98.239 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
30.577 | 41.572 | 54.678 | 61.845 | 38.125 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
1.070 | 719 | 368 | 112 | 1.752 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
3.015 | 8.078 | 9.737 | 3.985 | 2.184 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
75.949 | 74.887 | 108.748 | 102.687 | 87.280 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
12.810 | 13.494 | 10.410 | 12.644 | 73.771 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | 56.006 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
12.810 | 12.810 | 10.410 | 12.644 | 12.941 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| 684 | | | 4.824 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
4.176.174 | 4.261.040 | 4.250.160 | 4.433.518 | 4.409.038 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
4.176.174 | 4.261.040 | 4.250.160 | 4.433.518 | 4.409.038 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.507.879 | 1.507.879 | 1.507.879 | 1.507.879 | 1.507.879 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
1.418.741 | 1.418.741 | 1.418.741 | 1.418.741 | 1.418.741 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | 20.999 | 20.999 | 20.999 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
1.249.553 | 1.334.419 | 1.302.541 | 1.437.895 | 1.387.559 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
829.438 | 1.249.410 | 1.079.595 | 1.079.595 | 883.570 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
420.115 | 85.009 | 222.946 | 358.300 | 503.989 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | 48.004 | 73.859 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
5.639.814 | 5.755.202 | 5.627.916 | 5.981.244 | 6.972.000 |