|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.559.784 | 1.519.215 | 1.293.740 | 1.314.573 | 1.357.373 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
75.015 | 129.657 | 63.553 | 66.985 | 95.909 |
 | 1. Tiền |
|
|
75.015 | 129.657 | 63.553 | 66.985 | 95.909 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
353.875 | 357.461 | 256.746 | 285.282 | 338.371 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
370.235 | 361.076 | 255.265 | 293.290 | 353.879 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
7.486 | 20.153 | 24.241 | 18.960 | 15.464 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
6.032 | 6.110 | 7.284 | 7.157 | 7.540 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-29.879 | -29.879 | -30.045 | -34.125 | -38.512 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.001.202 | 898.896 | 840.224 | 539.189 | 502.223 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.001.202 | 898.896 | 840.224 | 539.189 | 502.223 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
109.691 | 113.201 | 113.218 | 403.117 | 400.870 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.808 | 2.213 | 967 | 2.319 | 2.181 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
107.869 | 110.974 | 112.251 | 117.905 | 124.285 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
14 | 14 | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | 282.892 | 274.404 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
261.246 | 256.517 | 266.794 | 273.042 | 283.484 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
232.470 | 227.347 | 227.063 | 225.801 | 246.975 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
189.863 | 185.232 | 185.441 | 184.672 | 206.338 |
 | - Nguyên giá |
|
|
716.229 | 718.853 | 726.453 | 733.220 | 762.450 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-526.367 | -533.621 | -541.012 | -548.548 | -556.112 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
42.607 | 42.115 | 41.622 | 41.129 | 40.637 |
 | - Nguyên giá |
|
|
72.582 | 72.582 | 72.582 | 72.582 | 72.582 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-29.975 | -30.467 | -30.960 | -31.453 | -31.945 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
6.095 | 6.622 | 13.413 | 20.536 | 6.095 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
6.095 | 6.622 | 13.413 | 20.536 | 6.095 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
1.000 | | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
3.600 | 3.600 | 3.600 | 3.600 | 3.600 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-3.600 | -3.600 | -3.600 | -3.600 | -3.600 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
1.000 | | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
21.681 | 22.548 | 26.318 | 26.705 | 30.414 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
20.994 | 21.840 | 25.921 | 26.322 | 28.191 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
687 | 707 | 396 | 383 | 2.223 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.821.030 | 1.775.732 | 1.560.534 | 1.587.615 | 1.640.857 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.002.066 | 942.865 | 712.201 | 770.178 | 806.373 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.002.066 | 942.865 | 712.201 | 770.178 | 806.373 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
800.379 | 762.659 | 562.081 | 631.782 | 603.025 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
155.302 | 112.714 | 91.099 | 92.405 | 131.367 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
21.266 | 34.601 | 27.503 | 21.664 | 27.469 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.624 | 4.454 | 4.359 | 1.881 | 5.847 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
13.338 | 18.420 | 17.394 | 7.765 | 15.067 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
3.655 | 4.076 | 4.621 | 7.986 | 16.736 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
5.482 | 5.921 | 5.125 | 6.676 | 6.842 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
19 | 19 | 19 | 19 | 19 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
818.964 | 832.866 | 848.333 | 817.437 | 834.484 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
818.964 | 832.866 | 848.333 | 817.437 | 834.484 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
501.590 | 501.590 | 501.590 | 501.590 | 501.590 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
15.520 | 15.520 | 15.520 | 15.520 | 15.520 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
14.880 | 14.880 | 14.880 | 14.880 | 14.880 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
286.974 | 300.875 | 316.343 | 285.446 | 302.493 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
277.916 | 277.916 | 277.916 | 282.020 | 282.092 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
9.057 | 22.959 | 38.426 | 3.426 | 20.401 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.821.030 | 1.775.732 | 1.560.534 | 1.587.615 | 1.640.857 |