|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
40.530.333 | 37.256.663 | 35.488.962 | 33.607.166 | 26.842.001 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
6.306.598 | 3.024.831 | 3.834.751 | 4.721.657 | 4.240.105 |
 | 1. Tiền |
|
|
4.475.598 | 3.011.231 | 3.834.751 | 4.621.657 | 3.898.105 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
1.831.000 | 13.600 | | 100.000 | 342.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
20.248.500 | 17.500.200 | 17.798.000 | 15.300.426 | 10.505.426 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
20.248.500 | 17.500.200 | 17.798.000 | 15.300.426 | 10.505.426 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
12.144.405 | 14.734.416 | 11.331.915 | 10.653.835 | 8.252.630 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
10.444.256 | 10.659.711 | 8.372.312 | 7.636.114 | 6.779.014 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
4.834.518 | 7.167.739 | 6.273.746 | 6.557.617 | 4.226.085 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
650.716 | 758.926 | 446.707 | 271.775 | 1.080.462 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-3.785.086 | -3.851.960 | -3.760.850 | -3.811.671 | -3.832.932 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
294.299 | 294.929 | 309.035 | 321.546 | 352.094 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
294.299 | 294.929 | 309.035 | 321.546 | 352.094 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.536.531 | 1.702.286 | 2.215.260 | 2.609.702 | 3.491.745 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
19.078 | 33.458 | 87.033 | 81.243 | 72.457 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
1.512.554 | 1.656.793 | 2.123.702 | 2.522.875 | 3.399.388 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
4.899 | 12.035 | 4.525 | 5.584 | 19.900 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
36.739.372 | 39.224.327 | 47.323.584 | 52.545.098 | 64.076.273 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
265.502 | 265.502 | 265.502 | 265.502 | 265.522 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
2.800 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | 2.800 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
265.502 | 265.502 | 265.502 | 265.502 | 265.522 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
-2.800 | -2.800 | -2.800 | -2.800 | -2.800 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
12.029.943 | 12.231.932 | 21.457.437 | 20.726.659 | 24.707.832 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
12.017.836 | 12.221.148 | 21.447.867 | 20.716.724 | 24.696.083 |
 | - Nguyên giá |
|
|
49.733.316 | 50.466.379 | 60.425.340 | 60.479.449 | 62.774.167 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-37.715.479 | -38.245.231 | -38.977.473 | -39.762.725 | -38.078.084 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
12.106 | 10.784 | 9.570 | 9.935 | 11.749 |
 | - Nguyên giá |
|
|
37.637 | 37.637 | 37.756 | 39.742 | 42.509 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-25.531 | -26.853 | -28.186 | -29.807 | -30.760 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
20.904.061 | 23.207.404 | 21.983.557 | 28.000.153 | 35.423.305 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | 28.000.153 | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
20.904.061 | 23.207.404 | 21.983.557 | | 35.423.305 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
3.034.794 | 3.105.957 | 3.181.519 | 3.095.313 | 3.188.921 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
2.859.455 | 2.930.618 | 3.004.418 | 2.918.212 | 3.011.820 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
235.339 | 235.339 | 237.101 | 237.101 | 237.101 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-60.000 | -60.000 | -60.000 | -60.000 | -60.000 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
505.072 | 413.532 | 435.569 | 457.471 | 490.693 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
74.242 | 106.020 | 128.057 | 149.959 | 183.181 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
430.830 | 307.512 | 307.512 | 307.512 | 307.512 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
77.269.704 | 76.480.989 | 82.812.545 | 86.152.264 | 90.918.274 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
17.328.682 | 13.723.974 | 18.803.311 | 19.376.982 | 20.988.633 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
7.721.769 | 4.032.662 | 8.390.031 | 9.228.366 | 11.316.896 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
395.933 | 407.283 | 437.950 | 432.514 | 411.575 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.689.500 | 965.594 | 1.868.980 | 1.817.744 | 2.988.648 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
6.087 | 8.723 | 10.670 | 10.538 | 10.279 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
3.481.930 | 1.098.295 | 2.186.277 | 3.343.449 | 3.591.360 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.261.139 | 490.325 | 769.432 | 1.070.994 | 1.116.756 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
258.905 | 358.134 | 1.808.454 | 1.456.039 | 2.422.094 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
4.577 | 18.555 | 9.735 | 21.661 | 4.507 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
186.858 | 258.910 | 179.696 | 147.735 | 147.072 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
436.841 | 426.842 | 1.118.837 | 927.691 | 624.605 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
9.606.912 | 9.691.312 | 10.413.281 | 10.148.616 | 9.671.737 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
260.462 | 270.742 | 306.432 | 318.703 | 371.294 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
9.346.256 | 9.420.167 | 10.106.446 | 9.829.510 | 9.300.040 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
194 | 403 | 403 | 403 | 403 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
59.941.023 | 62.757.015 | 64.009.234 | 66.775.282 | 69.929.641 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
59.941.023 | 62.757.015 | 64.009.234 | 66.775.282 | 69.929.641 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
21.771.732 | 21.771.732 | 21.771.732 | 35.828.475 | 35.828.475 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
14.603 | 14.603 | 14.603 | 14.603 | 14.603 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-2.919 | -2.919 | -2.919 | -6.858 | -6.858 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
6.034.594 | 6.034.594 | 9.110.512 | 9.110.512 | 13.166.947 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
32.066.622 | 34.879.457 | 33.066.101 | 21.776.357 | 20.870.106 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
21.745.378 | 32.166.286 | 28.141.214 | 14.084.472 | 10.028.036 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
10.321.244 | 2.713.171 | 4.924.886 | 7.691.886 | 10.842.069 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
56.391 | 59.548 | 49.205 | 52.193 | 56.367 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
77.269.704 | 76.480.989 | 82.812.545 | 86.152.264 | 90.918.274 |