• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.794,95 +1,90/+0,11%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 9:35:00 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.794,95   +1,90/+0,11%  |   HNX-INDEX   311,39   +5,65/+1,85%  |   UPCOM-INDEX   125,41   +0,28/+0,22%  |   VN30   1.952,66   +0,74/+0,04%  |   HNX30   511,01   +0,87/+0,17%
10 Tháng Sáu 2026 9:37:42 SA - Mở cửa
Tổng Công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP (ACV : UPCOM)
Cập nhật ngày 10/06/2026
9:35:00 SA
43,40 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,20 (-0,46%)
Tham chiếu
43,60
Mở cửa
43,50
Cao nhất
43,70
Thấp nhất
43,40
Khối lượng
15.200
KLTB 10 ngày
445.900
Cao nhất 52 tuần
105,90
Thấp nhất 52 tuần
42,80
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
37.256.66335.488.96233.607.16626.842.00125.557.925
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
3.024.8313.834.7514.721.6574.240.1055.871.629
1. Tiền
3.011.2313.834.7514.621.6573.898.1055.020.629
2. Các khoản tương đương tiền
13.600 100.000342.000851.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
17.500.20017.798.00015.300.42610.505.4265.659.026
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
17.500.20017.798.00015.300.42610.505.4265.659.026
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
14.734.41611.331.91510.653.8358.252.63010.210.859
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
10.659.7118.372.3127.636.1146.779.0147.649.388
2. Trả trước cho người bán
7.167.7396.273.7466.557.6174.226.0855.054.745
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
       
6. Phải thu ngắn hạn khác
758.926446.707271.7751.080.4621.274.462
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-3.851.960-3.760.850-3.811.671-3.832.932-3.767.736
IV. Tổng hàng tồn kho
294.929309.035321.546352.094333.352
1. Hàng tồn kho
294.929309.035321.546352.094333.352
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
       
V. Tài sản ngắn hạn khác
1.702.2862.215.2602.609.7023.491.7453.483.059
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
33.45887.03381.24372.457101.278
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
1.656.7932.123.7022.522.8753.399.3883.359.049
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
12.0354.5255.58419.90022.732
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
39.224.32747.323.58452.545.09864.076.27365.015.095
I. Các khoản phải thu dài hạn
265.502265.502265.502265.522265.522
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2.8002.8002.8002.8002.800
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
265.502265.502265.502265.522265.522
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
-2.800-2.800-2.800-2.800-2.800
II. Tài sản cố định
12.231.93221.457.43720.726.65924.707.83224.151.418
1. Tài sản cố định hữu hình
12.221.14821.447.86720.716.72424.696.08324.141.392
- Nguyên giá
50.466.37960.425.34060.479.44962.774.16763.186.209
- Giá trị hao mòn lũy kế
-38.245.231-38.977.473-39.762.725-38.078.084-39.044.817
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
10.7849.5709.93511.74910.026
- Nguyên giá
37.63737.75639.74242.50942.509
- Giá trị hao mòn lũy kế
-26.853-28.186-29.807-30.760-32.483
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Tài sản dở dang dài hạn
23.207.40421.983.55728.000.15335.423.30536.463.635
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
  28.000.153  
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
23.207.40421.983.557 35.423.30536.463.635
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
3.105.9573.181.5193.095.3133.188.9213.312.260
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
2.930.6183.004.4182.918.2123.011.8203.135.159
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
235.339237.101237.101237.101237.101
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-60.000-60.000-60.000-60.000-60.000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
       
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
413.532435.569457.471490.693822.261
1. Chi phí trả trước dài hạn
106.020128.057149.959183.181174.313
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
307.512307.512307.512307.512647.948
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
76.480.98982.812.54586.152.26490.918.27490.573.021
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
13.723.97418.803.31119.376.98220.988.63318.092.036
I. Nợ ngắn hạn
4.032.6628.390.0319.228.36611.316.8968.712.734
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
407.283437.950432.514411.575407.194
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
965.5941.868.9801.817.7442.988.6483.115.939
4. Người mua trả tiền trước
8.72310.67010.53810.27921.513
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
1.098.2952.186.2773.343.4493.591.3601.390.102
6. Phải trả người lao động
490.325769.4321.070.9941.116.756522.276
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
358.1341.808.4541.456.0392.422.0941.926.962
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
18.5559.73521.6614.50719.631
11. Phải trả ngắn hạn khác
258.910179.696147.735147.072704.110
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
426.8421.118.837927.691624.605605.006
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
9.691.31210.413.28110.148.6169.671.7379.379.303
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
270.742306.432318.703371.294308.675
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9.420.16710.106.4469.829.5109.300.0409.070.225
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
403403403403403
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
       
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
62.757.01564.009.23466.775.28269.929.64172.480.984
I. Vốn chủ sở hữu
62.757.01564.009.23466.775.28269.929.64172.480.984
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
21.771.73221.771.73235.828.47535.828.47535.828.475
2. Thặng dư vốn cổ phần
14.60314.60314.60314.60314.603
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
5. Cổ phiếu quỹ
-2.919-2.919-6.858-6.858-6.858
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
6.034.5949.110.5129.110.51213.166.94716.242.866
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
34.879.45733.066.10121.776.35720.870.10620.341.568
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
32.166.28628.141.21414.084.47210.028.03617.767.041
- LNST chưa phân phối kỳ này
2.713.1714.924.8867.691.88610.842.0692.574.527
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
59.54849.20552.19356.36760.330
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
76.480.98982.812.54586.152.26490.918.27490.573.021
Không có báo cáo nào.