|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
140.040 | 140.013 | 113.114 | 134.653 | 139.043 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
6.833 | 13.369 | 8.053 | 10.383 | 3.439 |
 | 1. Tiền |
|
|
6.833 | 13.369 | 8.053 | 10.383 | 3.439 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
106.416 | 91.863 | 83.016 | 100.865 | 113.120 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
108.998 | 94.590 | 84.903 | 102.935 | 113.633 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
691 | 2.106 | 2.588 | 40 | 1.377 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.850 | 354 | 713 | 3.120 | 3.340 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-5.123 | -5.187 | -5.187 | -5.230 | -5.230 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
17.343 | 25.843 | 13.696 | 14.747 | 14.149 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
20.551 | 27.052 | 14.868 | 15.949 | 15.351 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-3.209 | -1.209 | -1.171 | -1.203 | -1.203 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
9.449 | 8.939 | 8.349 | 8.658 | 8.336 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.961 | 1.698 | 1.757 | 2.192 | 1.870 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
6.487 | 7.241 | 6.592 | 6.466 | 6.466 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
116.058 | 115.261 | 113.737 | 114.836 | 111.547 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | 188 | 188 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | 188 | 188 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
73.728 | 73.728 | 85.350 | 87.115 | 84.458 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
46.610 | 46.735 | 46.208 | 48.162 | 45.694 |
 | - Nguyên giá |
|
|
480.584 | 483.149 | 483.749 | 487.653 | 487.664 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-433.973 | -436.414 | -437.541 | -439.491 | -441.970 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
27.118 | 26.993 | 39.142 | 38.953 | 38.764 |
 | - Nguyên giá |
|
|
31.750 | 31.750 | 44.079 | 44.079 | 44.079 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.632 | -4.757 | -4.937 | -5.126 | -5.315 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
23.564 | 23.564 | 11.171 | 11.171 | 11.171 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
23.564 | 23.564 | 11.171 | 11.171 | 11.171 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
213 | 213 | 213 | 213 | 213 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-213 | -213 | -213 | -213 | -213 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
18.765 | 17.969 | 17.215 | 16.361 | 15.729 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
18.765 | 17.969 | 17.215 | 16.361 | 15.729 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
256.098 | 255.275 | 226.851 | 249.489 | 250.590 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
443.739 | 440.005 | 423.103 | 452.884 | 467.647 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
436.670 | 433.387 | 417.433 | 448.172 | 463.483 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
365.519 | 353.334 | 348.383 | 344.884 | 333.571 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
17.844 | 30.787 | 24.652 | 54.739 | 73.760 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
2.488 | 2.644 | 2.540 | 2.939 | 2.981 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
4.994 | 1.047 | 1.156 | 1.376 | 4.226 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
11.741 | 13.598 | 5.886 | 8.105 | 8.332 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.095 | 886 | 1.179 | 1.000 | 720 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
227 | | 1.302 | 2.375 | 2.175 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
32.762 | 31.091 | 32.334 | 32.755 | 37.718 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
7.068 | 6.618 | 5.670 | 4.712 | 4.164 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
3.298 | 3.298 | 3.284 | 3.031 | 3.005 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
3.770 | 3.320 | 2.386 | 1.682 | 1.159 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
-187.641 | -184.730 | -196.252 | -203.395 | -217.057 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
-187.641 | -184.730 | -196.252 | -203.395 | -217.057 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
281.097 | 281.097 | 281.097 | 281.097 | 281.097 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
411.289 | 411.289 | 411.289 | 411.289 | 411.289 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | 1.509 | 1.509 | 1.509 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-881.535 | -878.625 | -890.147 | -897.290 | -910.951 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-876.076 | -876.076 | -878.588 | -878.588 | -878.588 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-5.459 | -2.549 | -11.559 | -18.702 | -32.364 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
1.509 | 1.509 | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
256.098 | 255.275 | 226.851 | 249.489 | 250.590 |