|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
165.910 | 169.104 | 160.862 | 147.489 | 150.035 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
6.756 | 6.784 | 6.694 | 4.112 | 4.111 |
 | 1. Tiền |
|
|
4.260 | 4.288 | 4.152 | 1.549 | 1.528 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
2.496 | 2.496 | 2.542 | 2.562 | 2.583 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
151.726 | 155.167 | 147.564 | 136.987 | 139.418 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
199.933 | 199.972 | 175.146 | 184.555 | 180.950 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
117.133 | 123.140 | 140.852 | 123.483 | 128.941 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
1.700 | 1.700 | 1.700 | 1.700 | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
76.046 | 73.441 | 73.485 | 71.764 | -242.815 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-243.087 | -243.087 | -243.620 | -244.515 | 72.342 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
173 | 173 | 149 | 178 | 178 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
6.948 | 6.948 | 6.924 | 6.924 | 6.924 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-6.775 | -6.775 | -6.775 | -6.746 | -6.746 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
7.255 | 6.980 | 6.455 | 6.213 | 6.328 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
83 | 53 | 18 | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
7.172 | 6.927 | 6.437 | 6.213 | 6.328 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
796.442 | 790.267 | 784.731 | 787.702 | 779.372 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
213.041 | 213.041 | 213.041 | 213.041 | 213.041 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
213.041 | 213.041 | 213.041 | 213.041 | 213.040 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | 1 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
386.838 | 381.073 | 375.316 | 369.558 | 363.681 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
162.457 | 159.076 | 155.704 | 152.330 | 148.957 |
 | - Nguyên giá |
|
|
345.644 | 345.019 | 345.019 | 345.019 | 343.917 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-183.187 | -185.943 | -189.316 | -192.689 | -194.960 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
73.950 | 72.480 | 71.011 | 69.541 | 68.071 |
 | - Nguyên giá |
|
|
91.045 | 91.045 | 91.045 | 91.045 | 91.045 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-17.095 | -18.565 | -20.035 | -21.504 | -22.974 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
150.432 | 149.517 | 148.602 | 147.687 | 146.653 |
 | - Nguyên giá |
|
|
166.293 | 166.293 | 166.293 | 166.293 | 166.174 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-15.861 | -16.776 | -17.691 | -18.606 | -19.521 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
12.319 | 12.319 | 12.319 | 12.319 | 12.319 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
12.319 | 12.319 | 12.319 | 12.319 | 12.319 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
104.234 | 103.930 | 109.012 | 120.198 | 120.198 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
103.930 | 103.930 | 109.012 | 120.198 | 120.198 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
324 | 20 | 20 | 20 | 20 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-20 | -20 | -20 | -20 | -20 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
80.010 | 79.904 | 75.043 | 72.586 | 70.133 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
3.108 | 3.001 | 2.889 | 2.805 | 2.727 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
76.902 | 76.902 | 72.154 | 69.780 | 67.406 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
962.352 | 959.370 | 945.593 | 935.191 | 929.407 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.267.366 | 1.272.501 | 1.310.920 | 1.276.871 | 1.315.572 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.252.962 | 1.258.097 | 1.296.516 | 1.267.711 | 1.306.411 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
881.896 | 881.896 | 883.033 | 887.454 | 886.286 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
38.662 | 38.528 | 38.384 | 46.929 | 45.700 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
70.069 | 74.636 | 70.116 | 52.287 | 53.232 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.343 | 1.097 | 995 | 630 | 1.209 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
386 | 522 | 389 | 361 | 341 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
230.263 | 234.502 | 273.199 | 248.327 | 285.655 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
26.386 | 22.977 | 26.470 | 26.556 | 28.822 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
579 | 579 | 579 | 1.814 | 1.814 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
3.377 | 3.360 | 3.351 | 3.351 | 3.351 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
14.404 | 14.404 | 14.404 | 9.161 | 9.161 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
1.094 | | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| 1.094 | 1.094 | 1.094 | 1.094 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
12.075 | 12.075 | 12.075 | 8.067 | 8.067 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
1.235 | 1.235 | 1.235 | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
-305.014 | -313.131 | -365.326 | -341.680 | -386.165 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
-305.014 | -313.131 | -365.326 | -341.680 | -386.165 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
182.000 | 182.000 | 182.000 | 182.000 | 182.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-487.014 | -495.131 | -547.326 | -523.680 | -568.165 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-409.943 | -409.943 | -409.943 | -510.828 | -510.828 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-77.070 | -85.188 | -137.383 | -12.852 | -57.337 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
962.352 | 959.370 | 945.593 | 935.191 | 929.407 |