• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.854,06 -0,04/0,00%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.854,06   -0,04/0,00%  |   HNX-INDEX   250,04   -0,62/-0,25%  |   UPCOM-INDEX   127,71   +0,22/+0,17%  |   VN30   2.014,62   -8,13/-0,40%  |   HNX30   530,29   +4,29/+0,82%
05 Tháng Năm 2026 8:26:38 SA - Mở cửa
CTCP Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn (AGX : UPCOM)
Cập nhật ngày 04/05/2026
3:00:06 CH
280,00 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,30 (+0,11%)
Tham chiếu
279,70
Mở cửa
280,00
Cao nhất
280,00
Thấp nhất
280,00
Khối lượng
100
KLTB 10 ngày
2.980
Cao nhất 52 tuần
294,40
Thấp nhất 52 tuần
133,00
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q4 2021Q4 2022Q4 2023Q4 2024Q4 2025
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
434.504524.038631.8311.014.6101.385.574
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
26.17459.013110.160200.93388.361
1. Tiền
26.17459.013110.160200.93388.361
2. Các khoản tương đương tiền
       
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
189.411210.920276.930383.900733.600
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
189.411210.920276.930383.900733.600
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
91.794122.652111.686156.864213.253
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
76.727108.77599.303135.917186.449
2. Trả trước cho người bán
9.3916.8997.59815.24812.451
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
       
6. Phải thu ngắn hạn khác
8.53511.9719.78010.69214.397
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-2.859-4.994-4.994-4.994-43
IV. Tổng hàng tồn kho
109.747108.04499.604213.213230.672
1. Hàng tồn kho
110.682109.175100.456213.532230.672
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-934-1.131-852-319 
V. Tài sản ngắn hạn khác
17.37923.41033.45059.700119.688
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
2.7662.6994.1203.6744.670
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
14.56920.71129.33156.026110.620
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
44   4.398
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
227.786218.177195.080186.696315.784
I. Các khoản phải thu dài hạn
    385
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
    385
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
146.502135.682109.914107.434148.135
1. Tài sản cố định hữu hình
144.914134.153108.537106.294146.501
- Nguyên giá
263.810286.172299.366334.011397.964
- Giá trị hao mòn lũy kế
-118.895-152.019-190.830-227.717-251.463
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
1.5871.5291.3771.1411.635
- Nguyên giá
2.3922.6942.9803.2104.286
- Giá trị hao mòn lũy kế
-804-1.165-1.603-2.069-2.651
III. Bất động sản đầu tư
49.63747.61545.59643.57741.558
- Nguyên giá
102.148102.148102.148102.148102.148
- Giá trị hao mòn lũy kế
-52.511-54.533-56.552-58.571-60.590
IV. Tài sản dở dang dài hạn
7.9976.0575.8885.91718.438
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
7.9976.0575.8885.91718.438
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
13.84714.05714.05714.05793.157
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
       
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
13.84714.05714.05714.05714.057
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
    79.100
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
9.80314.76719.62715.71114.111
1. Chi phí trả trước dài hạn
9.80314.76719.62715.71114.103
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
    8
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
662.290742.215826.9111.201.3061.701.358
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
171.235124.07489.115138.639144.048
I. Nợ ngắn hạn
164.612120.06883.316132.770139.410
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
 47.886   
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
81.681    
3. Phải trả người bán ngắn hạn
 20.94525.51133.90026.089
4. Người mua trả tiền trước
23.3442.7314.62111.8745.491
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
8.96413.44211.78329.10130.134
6. Phải trả người lao động
9.00225.74431.54644.45954.204
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
20.6282.2734.7588.2999.797
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
1.389    
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
 2.4622.0992.0152.039
11. Phải trả ngắn hạn khác
2.6543.9362.7902.9594.637
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12.008    
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
 6462071627.019
14. Quỹ bình ổn giá
4.942    
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
6.6244.0075.8005.8694.639
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
6.6244.0075.8005.8694.639
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
       
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
       
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
491.055618.140737.7961.062.6681.557.310
I. Vốn chủ sở hữu
491.055618.140737.7961.062.6681.557.310
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
108.000108.000108.000108.000108.000
2. Thặng dư vốn cổ phần
105.775105.775105.775105.775105.775
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
17.96617.96617.96617.96617.966
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
259.261386.339505.995830.8771.325.465
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
189.316249.644366.722486.324802.391
- LNST chưa phân phối kỳ này
69.945136.695139.273344.553523.074
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
53616150104
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
662.290742.215826.9111.201.3061.701.358
Không có báo cáo nào.