|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
56.043 | 50.952 | 51.251 | 50.989 | 59.245 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
6.094 | 4.489 | 5.040 | 3.064 | 5.610 |
 | 1. Tiền |
|
|
6.094 | 4.489 | 5.040 | 3.064 | 5.610 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
25.871 | 21.051 | 23.463 | 20.790 | 27.241 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
18.214 | 21.020 | 23.292 | 20.578 | 26.982 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
7.883 | 272 | 272 | 361 | 359 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
99 | 83 | 223 | 200 | 249 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-325 | -325 | -325 | -349 | -349 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
15.189 | 14.982 | 11.841 | 13.459 | 11.190 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
15.189 | 14.982 | 11.841 | 13.459 | 11.190 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
8.889 | 10.430 | 10.907 | 13.676 | 15.204 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
784 | 652 | 444 | 1.584 | 1.858 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
7.943 | 9.750 | 10.409 | 11.845 | 13.318 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
161 | 28 | 54 | 247 | 28 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
48.783 | 58.083 | 55.735 | 54.842 | 53.179 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
4.538 | 5.592 | 5.592 | 5.627 | 5.991 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
4.538 | 5.592 | 5.592 | 5.627 | 5.991 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
18.173 | 41.395 | 39.332 | 37.468 | 36.837 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
16.808 | 40.069 | 38.045 | 36.222 | 35.630 |
 | - Nguyên giá |
|
|
89.853 | 114.588 | 114.588 | 114.769 | 116.240 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-73.045 | -74.519 | -76.543 | -78.547 | -80.611 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1.365 | 1.326 | 1.286 | 1.246 | 1.207 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.835 | -1.875 | -1.914 | -1.954 | -1.993 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
14.358 | | | 1.219 | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
14.358 | | | 1.219 | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
11.714 | 11.096 | 10.811 | 10.528 | 10.352 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
11.714 | 11.096 | 10.811 | 10.528 | 10.352 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
104.826 | 109.035 | 106.986 | 105.831 | 112.424 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
50.653 | 57.809 | 53.499 | 50.998 | 54.945 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
37.407 | 44.283 | 39.865 | 38.904 | 42.741 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
9.203 | 5.240 | 3.472 | 9.553 | 14.741 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
20.946 | 26.893 | 23.840 | 18.285 | 21.025 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
137 | 54 | 48 | 663 | 92 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.900 | 1.401 | 1.549 | 429 | 775 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
3.595 | 5.297 | 7.163 | 7.779 | 4.462 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.002 | 56 | 921 | 828 | 654 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
972 | 4.961 | 2.533 | 1.364 | 1.354 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
-348 | 380 | 339 | 1 | -362 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
13.246 | 13.527 | 13.634 | 12.094 | 12.203 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
10.147 | 10.320 | 10.320 | 8.672 | 8.672 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
3.099 | 3.206 | 3.314 | 3.422 | 3.531 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
54.173 | 51.226 | 53.486 | 54.833 | 57.479 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
54.173 | 51.226 | 53.486 | 54.833 | 57.479 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
28.500 | 28.500 | 28.500 | 42.750 | 42.750 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
18.194 | 19.908 | 19.908 | 5.658 | 5.658 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
7.478 | 2.818 | 5.079 | 6.425 | 9.071 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
6.187 | | | | 6.425 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
1.292 | 2.818 | 5.079 | 6.425 | 2.646 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
104.826 | 109.035 | 106.986 | 105.831 | 112.424 |