|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
4.386.646 | 4.557.158 | 4.357.085 | 4.657.435 | 5.138.826 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
1.748.169 | 1.625.233 | 1.403.746 | 1.654.706 | 1.248.433 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.197.396 | 1.190.431 | 1.053.956 | 1.367.806 | 1.094.026 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
550.774 | 434.802 | 349.790 | 286.900 | 154.408 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
186.400 | 234.400 | 481.532 | 168.040 | 1.162.768 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | 4.091 | 4.091 | 4.091 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
186.400 | 234.400 | 477.440 | 163.949 | 1.158.677 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.533.651 | 1.521.173 | 1.424.008 | 1.265.867 | 1.451.063 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
845.951 | 710.608 | 802.691 | 843.034 | 1.077.975 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
486.256 | 399.976 | 555.301 | 335.523 | 356.416 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
186.000 | 313.086 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
60.904 | 127.295 | 94.603 | 104.449 | 33.058 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-45.460 | -29.793 | -28.587 | -17.139 | -16.386 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
757.327 | 943.470 | 813.766 | 1.226.579 | 935.133 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
758.333 | 945.475 | 816.255 | 1.232.079 | 940.634 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-1.006 | -2.005 | -2.489 | -5.500 | -5.500 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
161.100 | 232.882 | 234.033 | 342.244 | 341.428 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
21.886 | 19.023 | 28.281 | 22.938 | 25.841 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
139.110 | 213.781 | 204.862 | 258.321 | 253.463 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
104 | 78 | 889 | 610 | 340 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | 60.375 | 61.785 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
7.566.204 | 8.050.325 | 8.349.784 | 8.550.701 | 8.765.007 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
32.317 | 22.825 | 20.631 | 22.890 | 19.849 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
21.899 | 22.825 | 20.631 | 22.890 | 19.849 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
10.418 | | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
2.788.795 | 2.783.295 | 2.769.138 | 2.706.616 | 3.651.863 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
2.621.675 | 2.620.814 | 2.611.511 | 2.553.253 | 3.490.742 |
 | - Nguyên giá |
|
|
5.100.415 | 5.187.251 | 5.261.700 | 5.280.364 | 6.319.995 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.478.739 | -2.566.437 | -2.650.190 | -2.727.111 | -2.829.253 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
33.617 | 32.668 | 31.718 | 30.769 | 29.820 |
 | - Nguyên giá |
|
|
47.221 | 47.221 | 47.221 | 47.221 | 47.221 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-13.604 | -14.553 | -15.503 | -16.452 | -17.401 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
133.503 | 129.813 | 125.909 | 122.594 | 131.302 |
 | - Nguyên giá |
|
|
173.950 | 171.693 | 169.125 | 167.044 | 178.337 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-40.447 | -41.880 | -43.216 | -44.450 | -47.035 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
1.274.660 | 1.259.564 | 1.242.286 | 1.227.037 | 1.517.168 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.532.508 | 1.532.508 | 1.530.414 | 1.530.414 | 1.836.611 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-257.848 | -272.944 | -288.128 | -303.377 | -319.442 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.812.362 | 2.384.091 | 2.703.456 | 2.937.613 | 1.909.429 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.812.362 | 2.384.091 | 2.703.456 | 2.937.613 | 1.909.429 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
507.019 | 512.250 | 551.987 | 605.544 | 628.487 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
476.563 | 481.794 | 519.478 | 573.089 | 594.534 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
30.456 | 30.456 | 32.509 | 32.455 | 33.952 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.151.051 | 1.088.302 | 1.062.286 | 1.051.002 | 1.038.211 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
984.217 | 932.347 | 919.139 | 908.398 | 923.900 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
11.711 | 13.945 | 12.986 | 19.638 | 15.039 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | 4.651 | 4.651 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
155.123 | 142.009 | 130.162 | 118.315 | 94.622 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
11.952.851 | 12.607.484 | 12.706.869 | 13.208.136 | 13.903.833 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
6.217.502 | 6.810.749 | 6.810.749 | 7.265.315 | 7.492.515 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
3.102.430 | 3.276.373 | 3.276.373 | 3.595.020 | 3.889.374 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.847.584 | 1.911.175 | 1.911.175 | 2.184.268 | 2.292.587 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
496.433 | 574.092 | 574.092 | 520.715 | 629.240 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
132.881 | 138.597 | 138.597 | 337.432 | 360.492 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
66.596 | 101.497 | 101.497 | 47.951 | 92.298 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
57.708 | 62.663 | 62.663 | 68.008 | 67.871 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
59.648 | 98.299 | 98.299 | 50.886 | 77.652 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
115.527 | 169.216 | 169.216 | 172.172 | 153.299 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
272.568 | 171.866 | 171.866 | 101.073 | 108.844 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
53.485 | 48.969 | 48.969 | 112.514 | 107.091 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
3.115.072 | 3.534.376 | 3.534.376 | 3.670.295 | 3.603.142 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
3.694 | 3.694 | 3.694 | 4.319 | 4.295 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
1.032.764 | 1.131.656 | 1.131.656 | 1.247.977 | 1.194.489 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
14.037 | 11.774 | 11.774 | 11.677 | 11.626 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
4.273 | 4.323 | 4.323 | 4.356 | 4.406 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
2.060.304 | 2.382.929 | 2.382.929 | 2.401.966 | 2.388.326 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
5.735.349 | 5.796.735 | 5.939.413 | 5.942.822 | 6.411.318 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
5.735.349 | 5.796.735 | 5.939.413 | 5.942.822 | 6.411.318 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
2.438.843 | 2.438.843 | 2.438.843 | 2.438.843 | 2.438.843 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
28.505 | 28.505 | 28.505 | 28.505 | 28.505 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
80.018 | 80.018 | 80.018 | 79.741 | 79.741 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
21.737 | 21.688 | 22.406 | 23.030 | 30.247 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
15.338 | 15.338 | 15.338 | 11.244 | 11.244 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-94.429 | -55.212 | 5.037 | 95.394 | 149.414 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-102.851 | -102.120 | -59.917 | -97.373 | -97.373 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
8.422 | 46.909 | 64.953 | 192.767 | 246.787 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
3.245.337 | 3.267.554 | 3.349.266 | 3.266.065 | 3.673.325 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
11.952.851 | 12.607.484 | 12.706.869 | 13.208.136 | 13.903.833 |