|
|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
19.067 | 24.817 | 41.366 | 35.248 | 42.012 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
3.031 | 1.664 | 2.957 | 327 | 1.561 |
 | 1. Tiền |
|
|
3.031 | 1.664 | 2.957 | 327 | 1.561 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
2.379 | 17.613 | 15.445 | 15.657 | 20.735 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
| 30 | 27 | 253 | 41 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
| | | 932 | |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
2.379 | 17.583 | 15.418 | 14.473 | 20.694 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
10.058 | 2.283 | 5.011 | 7.996 | 10.093 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
10.058 | 2.283 | 5.011 | 7.996 | 10.093 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
3.599 | 3.257 | 17.953 | 11.267 | 9.624 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
3.599 | 3.257 | 5.553 | 11.267 | 9.624 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | 12.400 | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
391.130 | 409.018 | 329.991 | 249.691 | 169.667 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
25.293 | 30.603 | 36.099 | 41.730 | 47.552 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
25.293 | 30.603 | 36.099 | 41.730 | 47.552 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
93.630 | 105.100 | 81.982 | 62.086 | 41.976 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
93.569 | 105.056 | 81.976 | 62.086 | 41.976 |
 | - Nguyên giá |
|
|
189.177 | 218.347 | 229.915 | 233.734 | 222.112 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-95.609 | -113.290 | -147.939 | -171.648 | -180.137 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
62 | 43 | 6 | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
347 | 347 | 347 | 347 | 92 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-286 | -304 | -341 | -347 | -92 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | 3.428 | 588 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | 3.428 | 588 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
272.207 | 273.316 | 211.910 | 142.446 | 79.552 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
272.207 | 273.316 | 211.910 | 141.599 | 79.552 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | 847 | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
410.198 | 433.836 | 371.357 | 284.939 | 211.680 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
332.948 | 353.335 | 291.443 | 206.739 | 135.028 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
190.389 | 273.536 | 258.822 | 167.809 | 89.598 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
47.491 | 96.603 | 95.209 | 72.357 | 42.038 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
23.625 | 24.954 | 7.401 | 10.199 | 15.416 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
8.839 | 14.795 | 20.279 | 14.374 | 16.928 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
93 | 195 | 206 | 337 | 403 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| 120 | 120 | 120 | 120 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
106.960 | 135.449 | 133.803 | 69.213 | 13.652 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
3.381 | 1.419 | 1.805 | 1.209 | 1.041 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
142.559 | 79.799 | 32.620 | 38.930 | 45.430 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
124.119 | 52.838 | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
18.440 | 26.961 | 32.620 | 38.930 | 45.430 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
77.249 | 80.500 | 79.915 | 78.200 | 76.652 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
77.249 | 80.500 | 77.800 | 77.027 | 76.370 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
50.000 | 50.000 | 57.000 | 57.000 | 57.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
4.645 | 6.906 | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
22.604 | 23.594 | 20.800 | 20.027 | 19.370 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
| 4.058 | | | |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
22.604 | 19.537 | 20.800 | 20.027 | 19.370 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | 2.115 | 1.173 | 281 |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | 2.115 | 1.173 | 281 |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
410.198 | 433.836 | 371.357 | 284.939 | 211.680 |