|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
397.438 | 395.865 | 403.009 | 370.506 | 387.509 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
62.422 | 60.567 | 59.988 | 47.997 | 72.817 |
 | 1. Tiền |
|
|
34.422 | 54.567 | 30.988 | 47.017 | 44.977 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
28.000 | 6.000 | 29.000 | 980 | 27.840 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
116.700 | 108.596 | 105.571 | 83.375 | 66.430 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
116.700 | 108.596 | 105.571 | 83.375 | 66.430 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
100.516 | 100.537 | 95.854 | 95.497 | 101.249 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
79.881 | 81.674 | 86.309 | 85.830 | 84.760 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
19.583 | 16.297 | 6.029 | 4.831 | 11.030 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
4.575 | 6.088 | 7.039 | 8.343 | 8.966 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-3.523 | -3.523 | -3.523 | -3.507 | -3.507 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
99.207 | 104.765 | 119.657 | 120.804 | 124.866 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
99.207 | 104.765 | 119.657 | 120.804 | 124.866 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
18.592 | 21.401 | 21.939 | 22.833 | 22.148 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
889 | 1.259 | 1.120 | 1.745 | 1.103 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
17.536 | 19.987 | 20.663 | 20.921 | 20.936 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
167 | 155 | 155 | 167 | 109 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
320.803 | 349.478 | 353.560 | 344.794 | 357.389 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
229.315 | 244.961 | 329.233 | 323.864 | 322.085 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
229.053 | 244.701 | 328.975 | 323.608 | 321.831 |
 | - Nguyên giá |
|
|
450.893 | 465.810 | 556.978 | 558.272 | 563.166 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-221.840 | -221.109 | -228.003 | -234.664 | -241.335 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
261 | 259 | 258 | 256 | 254 |
 | - Nguyên giá |
|
|
390 | 390 | 390 | 390 | 390 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-129 | -130 | -132 | -134 | -136 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
89.945 | 103.315 | 23.147 | 30.923 | 33.754 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
89.945 | 103.315 | 23.147 | 30.923 | 33.754 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| -548 | -548 | -11.564 | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| -548 | -548 | -11.564 | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.544 | 1.751 | 1.727 | 1.572 | 1.550 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.371 | 1.751 | 1.727 | 1.572 | 1.550 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
173 | | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
718.241 | 745.344 | 756.568 | 715.300 | 744.898 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
263.101 | 280.288 | 313.659 | 261.746 | 273.477 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
122.896 | 140.067 | 173.438 | 131.509 | 131.612 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
56.833 | 64.548 | 75.280 | 83.489 | 79.369 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
30.089 | 36.943 | 17.867 | 24.260 | 27.051 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
8.205 | 7.530 | 4.785 | 5.557 | 5.977 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
15.033 | 18.503 | 7.468 | 5.635 | 3.194 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
5.960 | 6.321 | 15.582 | 6.633 | 10.023 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
623 | | 664 | | 152 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | 1 | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.587 | 1.670 | 47.303 | 1.559 | 1.489 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
4.564 | 4.551 | 4.488 | 4.377 | 4.356 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
140.205 | 140.221 | 140.221 | 130.237 | 141.865 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
205 | 221 | 221 | 237 | 237 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
140.000 | 140.000 | 140.000 | 130.000 | 130.000 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | 11.628 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
455.140 | 465.056 | 442.909 | 453.555 | 471.420 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
455.140 | 465.056 | 442.909 | 453.555 | 471.420 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
379.648 | 379.648 | 379.648 | 379.648 | 379.648 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
13.983 | 13.983 | 13.983 | 13.983 | 13.983 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
61.510 | 71.425 | 49.279 | 59.924 | 77.790 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
1.753 | 2.901 | 435 | 38.337 | 42.240 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
59.757 | 68.525 | 48.843 | 21.587 | 35.550 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
718.241 | 745.344 | 756.568 | 715.300 | 744.898 |