|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
34.294 | 36.285 | 39.921 | 32.179 | 33.973 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
3.899 | 2.204 | 9.077 | 4.605 | 10.407 |
 | 1. Tiền |
|
|
3.899 | 2.204 | 4.077 | 4.605 | 3.907 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | 5.000 | | 6.500 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
11.500 | 11.500 | | 12.000 | 5.500 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
11.500 | 11.500 | | 12.000 | 5.500 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
4.328 | 5.253 | 6.414 | 1.351 | 1.504 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.821 | 3.692 | 5.962 | 1.374 | 1.730 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
236 | 1.565 | 647 | 108 | 70 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
2.361 | 91 | 104 | 362 | 192 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-91 | -95 | -299 | -492 | -487 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
14.567 | 17.329 | 24.430 | 14.223 | 16.562 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
14.716 | 17.478 | 24.580 | 14.348 | 16.688 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-149 | -149 | -149 | -125 | -125 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
19.970 | 19.837 | 19.925 | 19.738 | 19.514 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
16.588 | 16.573 | 16.746 | 16.574 | 16.489 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.439 | 1.424 | 1.597 | 1.425 | 1.339 |
 | - Nguyên giá |
|
|
13.249 | 12.949 | 13.201 | 12.791 | 12.791 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-11.810 | -11.525 | -11.604 | -11.366 | -11.452 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
15.149 | 15.149 | 15.149 | 15.149 | 15.149 |
 | - Nguyên giá |
|
|
15.149 | 15.149 | 15.149 | 15.149 | 15.149 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
3.151 | 3.058 | 2.966 | 2.781 | 2.689 |
 | - Nguyên giá |
|
|
20.773 | 16.618 | 16.618 | 16.935 | 16.935 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-17.622 | -13.560 | -13.652 | -14.154 | -14.246 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
232 | 206 | 213 | 383 | 337 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
232 | 206 | 213 | 383 | 337 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
54.264 | 56.123 | 59.846 | 51.917 | 53.487 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
10.730 | 12.186 | 21.557 | 10.157 | 11.522 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
9.867 | 11.355 | 20.802 | 9.617 | 10.916 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
6.568 | 9.424 | 18.029 | 7.333 | 8.732 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
39 | 32 | 30 | 8 | 4 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.096 | 197 | 881 | 481 | 109 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
626 | | | | |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
94 | 56 | 118 | 92 | 60 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
405 | 917 | 528 | 509 | 990 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
416 | 224 | 383 | 708 | 598 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
624 | 505 | 834 | 485 | 422 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
862 | 831 | 755 | 541 | 606 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
862 | 831 | 755 | 541 | 606 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
43.534 | 43.936 | 38.289 | 41.760 | 41.966 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
43.534 | 43.936 | 38.289 | 41.760 | 41.966 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
30.000 | 30.000 | 30.000 | 30.000 | 30.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
2.707 | 2.707 | 2.707 | 2.707 | 2.707 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
2.638 | 2.638 | 3.000 | 3.000 | 3.000 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
8.189 | 8.591 | 2.582 | 6.053 | 6.258 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
696 | 8.189 | 853 | 853 | 6.057 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
7.492 | 402 | 1.729 | 5.200 | 201 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
54.264 | 56.123 | 59.846 | 51.917 | 53.487 |