|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
8.169.385 | 7.878.087 | 8.069.541 | 8.070.173 | 9.093.832 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
252.348 | 205.627 | 134.743 | 166.792 | 144.820 |
 | 1. Tiền |
|
|
103.893 | 72.802 | 33.588 | 138.734 | 123.320 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
148.455 | 132.825 | 101.154 | 28.058 | 21.500 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
22.980 | 22.980 | 5.086.184 | 4.906.512 | 5.855.306 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
22.980 | 22.980 | 5.086.184 | 4.906.512 | 5.855.306 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
7.843.674 | 7.598.125 | 2.793.985 | 2.934.964 | 3.035.534 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
842.822 | 643.995 | 899.073 | 983.339 | 1.084.232 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.089.872 | 1.057.657 | 1.055.082 | 1.084.588 | 1.084.649 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
520.428 | 488.262 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
5.864.309 | 5.886.866 | 855.032 | 882.238 | 881.854 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-473.756 | -478.656 | -15.202 | -15.202 | -15.202 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
3.457 | 3.286 | 3.791 | 8.320 | 7.373 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
3.457 | 3.286 | 3.791 | 8.320 | 7.373 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
46.926 | 48.069 | 50.838 | 53.586 | 50.799 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
8.253 | 9.478 | 12.110 | 14.804 | 11.853 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
37.426 | 37.344 | 37.480 | 37.535 | 37.700 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.247 | 1.247 | 1.247 | 1.247 | 1.247 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
10.129.041 | 10.091.803 | 10.273.708 | 10.152.057 | 10.054.437 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
59.675 | 105.060 | 11.954 | 11.948 | 11.942 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| 11.631 | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
1.667 | | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
58.008 | 93.429 | 11.954 | 11.948 | 11.942 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
8.442.421 | 8.309.134 | 8.179.915 | 8.537.935 | 8.399.817 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
8.055.883 | 7.925.202 | 7.798.590 | 8.159.216 | 8.023.705 |
 | - Nguyên giá |
|
|
10.381.084 | 10.381.388 | 10.385.909 | 10.881.767 | 10.883.854 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.325.201 | -2.456.186 | -2.587.318 | -2.722.551 | -2.860.149 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
548 | 489 | 430 | 372 | 313 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.232 | 1.232 | 1.232 | 1.232 | 1.232 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-685 | -743 | -802 | -861 | -919 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
385.990 | 383.443 | 380.895 | 378.347 | 375.799 |
 | - Nguyên giá |
|
|
420.827 | 420.827 | 420.827 | 420.827 | 420.827 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-34.837 | -37.384 | -39.932 | -42.480 | -45.028 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.133.845 | 1.191.632 | 1.209.948 | 644.121 | 644.610 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.133.845 | 1.191.632 | 1.209.948 | 644.121 | 644.610 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
376.303 | 371.296 | 761.696 | 775.667 | 799.570 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
376.303 | 371.296 | 371.788 | 375.730 | 382.994 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
81.000 | 81.000 | 127.000 | 127.000 | 127.000 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-81.000 | -81.000 | -81.000 | -81.000 | -81.000 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | 343.908 | 353.937 | 370.576 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
116.797 | 114.681 | 110.194 | 182.386 | 198.497 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
57.031 | 56.376 | 53.710 | 65.653 | 82.783 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
8.720 | 9.348 | 9.615 | 8.293 | 8.613 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | 63.660 | 64.409 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
51.046 | 48.957 | 46.869 | 44.781 | 42.693 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
18.298.425 | 17.969.890 | 18.343.249 | 18.222.231 | 19.148.268 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
9.254.073 | 8.970.344 | 9.254.602 | 9.247.117 | 9.893.680 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
3.610.019 | 3.565.082 | 3.639.239 | 3.803.250 | 4.624.733 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.428.851 | 1.546.024 | 1.514.504 | 1.599.680 | 1.876.935 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.438.429 | 1.237.256 | 1.249.548 | 1.242.708 | 1.241.419 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
92.530 | | | 3.595 | 765.850 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.855 | 81.639 | 90.531 | 96.007 | 91.798 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
315.158 | 3.119 | 2.647 | 3.946 | 2.541 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| 350.393 | 429.318 | 494.748 | 284.308 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
114.022 | 114.022 | 114.022 | 114.022 | 114.022 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
218.173 | 232.629 | 238.668 | 248.543 | 247.860 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
5.644.054 | 5.405.262 | 5.615.363 | 5.443.867 | 5.268.946 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
315.236 | 315.236 | 315.236 | 315.236 | 315.236 |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
856.000 | 856.000 | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
4.394.968 | 4.156.469 | 5.222.864 | 5.051.662 | 4.877.036 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
77.845 | 77.552 | 77.260 | 76.967 | 76.675 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
5 | 4 | 3 | 2 | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
9.044.352 | 8.999.546 | 9.088.647 | 8.975.113 | 9.254.588 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
9.044.352 | 8.999.546 | 9.088.647 | 8.975.113 | 9.254.588 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
7.300.000 | 7.300.000 | 7.300.000 | 7.300.000 | 7.300.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-535.399 | -553.385 | -500.908 | -666.840 | -421.106 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-575.826 | -575.827 | -553.277 | -554.268 | -554.268 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
40.426 | 22.443 | 52.369 | -112.572 | 133.162 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
2.279.751 | 2.252.931 | 2.289.555 | 2.341.953 | 2.375.694 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
18.298.425 | 17.969.890 | 18.343.249 | 18.222.231 | 19.148.268 |