|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
8.159.694 | 8.335.008 | 8.016.796 | 8.169.385 | 7.878.087 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
221.564 | 318.374 | 357.532 | 252.348 | 205.627 |
 | 1. Tiền |
|
|
183.549 | 154.130 | 205.626 | 103.893 | 72.802 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
38.015 | 164.244 | 151.906 | 148.455 | 132.825 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
38.980 | 22.980 | 22.980 | 22.980 | 22.980 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
38.980 | 22.980 | 22.980 | 22.980 | 22.980 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
7.847.338 | 7.945.120 | 7.572.661 | 7.843.674 | 7.598.125 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
697.454 | 588.107 | 689.015 | 842.822 | 643.995 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.549.552 | 1.849.007 | 1.135.560 | 1.089.872 | 1.057.657 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
509.203 | 452.504 | 451.418 | 520.428 | 488.262 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
5.091.130 | 5.055.503 | 5.770.296 | 5.864.309 | 5.886.866 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | -473.629 | -473.756 | -478.656 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.714 | 1.660 | 4.279 | 3.457 | 3.286 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.714 | 1.660 | 4.279 | 3.457 | 3.286 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
50.098 | 46.874 | 59.343 | 46.926 | 48.069 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
9.777 | 7.230 | 10.998 | 8.253 | 9.478 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
40.321 | 39.643 | 47.099 | 37.426 | 37.344 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | 1.247 | 1.247 | 1.247 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
11.286.025 | 10.987.310 | 10.255.207 | 10.129.041 | 10.091.803 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
220.104 | 58.787 | 59.681 | 59.675 | 105.060 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | 11.631 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
197.597 | 1.667 | 1.667 | 1.667 | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
22.507 | 57.120 | 58.014 | 58.008 | 93.429 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
8.842.355 | 8.709.395 | 8.575.972 | 8.442.421 | 8.309.134 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
8.447.997 | 8.317.644 | 8.186.827 | 8.055.883 | 7.925.202 |
 | - Nguyên giá |
|
|
10.380.306 | 10.380.922 | 10.381.084 | 10.381.084 | 10.381.388 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.932.309 | -2.063.279 | -2.194.257 | -2.325.201 | -2.456.186 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
724 | 665 | 606 | 548 | 489 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.232 | 1.232 | 1.232 | 1.232 | 1.232 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-509 | -567 | -626 | -685 | -743 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
393.634 | 391.086 | 388.538 | 385.990 | 383.443 |
 | - Nguyên giá |
|
|
420.827 | 420.827 | 420.827 | 420.827 | 420.827 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-27.193 | -29.741 | -32.289 | -34.837 | -37.384 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.182.691 | 1.191.977 | 1.122.401 | 1.133.845 | 1.191.632 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.182.691 | 1.191.977 | 1.122.401 | 1.133.845 | 1.191.632 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
905.670 | 895.800 | 378.990 | 376.303 | 371.296 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
841.539 | 831.669 | 378.990 | 376.303 | 371.296 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
81.000 | 81.000 | 81.000 | 81.000 | 81.000 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-16.869 | -16.869 | -81.000 | -81.000 | -81.000 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
135.205 | 131.351 | 118.164 | 116.797 | 114.681 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
69.713 | 67.493 | 56.012 | 57.031 | 56.376 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
8.181 | 8.636 | 9.018 | 8.720 | 9.348 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
57.310 | 55.222 | 53.134 | 51.046 | 48.957 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
19.445.718 | 19.322.318 | 18.272.002 | 18.298.425 | 17.969.890 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
9.328.358 | 9.201.826 | 9.291.745 | 9.254.073 | 8.970.344 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
3.275.679 | 3.238.319 | 3.418.612 | 3.610.019 | 3.565.082 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.335.445 | 1.332.385 | 1.343.882 | 1.428.851 | 1.546.024 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.386.183 | 1.371.378 | 1.377.009 | 1.438.429 | 1.237.256 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | 92.530 | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
82.853 | 82.580 | 76.001 | 2.855 | 81.639 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
3.665 | 651 | 137 | 315.158 | 3.119 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
284.744 | 237.989 | 334.543 | | 350.393 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | 114.022 | 114.022 | 114.022 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
182.789 | 213.336 | 173.018 | 218.173 | 232.629 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
6.052.679 | 5.963.507 | 5.873.133 | 5.644.054 | 5.405.262 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
369.157 | 369.157 | 369.157 | 315.236 | 315.236 |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
856.000 | 856.000 | 856.000 | 856.000 | 856.000 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
4.748.791 | 4.659.912 | 4.569.832 | 4.394.968 | 4.156.469 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
78.722 | 78.430 | 78.137 | 77.845 | 77.552 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
9 | 8 | 6 | 5 | 4 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
10.117.360 | 10.120.492 | 8.980.257 | 9.044.352 | 8.999.546 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
10.117.360 | 10.120.492 | 8.980.257 | 9.044.352 | 8.999.546 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
7.300.000 | 7.300.000 | 7.300.000 | 7.300.000 | 7.300.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
541.038 | 545.409 | -569.410 | -535.399 | -553.385 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
184.324 | 541.038 | -575.825 | -575.826 | -575.827 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
356.713 | 4.371 | 6.415 | 40.426 | 22.443 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
2.276.323 | 2.275.083 | 2.249.668 | 2.279.751 | 2.252.931 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
19.445.718 | 19.322.318 | 18.272.002 | 18.298.425 | 17.969.890 |