VN-INDEX 1.800,65 +25,00/+1,41% |
HNX-INDEX 252,72 +0,31/+0,12% |
UPCOM-INDEX 128,85 +0,89/+0,70% |
VN30 1.961,60 +15,05/+0,77% |
HNX30 546,70 -0,04/-0,01%
16 Tháng Tư 2026 3:58:49 SA - Mở cửa
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
(BID : HOSE)
|
|
|
|
|
|
Cơ cấu cổ đông
|
Sở hữu nhà nước
|
80,99%
|
|
Sở hữu nước ngoài
|
16,09%
|
|
Sở hữu khác
|
2,92%
|
Cổ đông quan trọng
|
Tên
|
Vị trí
|
Số cổ phần
|
Tỷ lệ sở hữu
|
Ngày cập nhật
|
|
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
|
---
|
5.586.154.083
|
80,99%
|
23/12/2024
|
|
KEB Hana Bank, Co., Ltd.
|
---
|
1.034.631.762
|
15,00%
|
23/12/2024
|
|
Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn nhà nước - Công ty TNHH
|
---
|
128.634.086
|
1,77%
|
24/03/2026
|
|
Vietnam Enterprise Investments Ltd
|
---
|
80.175.515
|
1,10%
|
24/03/2026
|
|
Hanoi Investments Holdings Ltd
|
---
|
42.726.804
|
0,59%
|
24/03/2026
|
|
Amersham Industries Ltd
|
---
|
20.275.000
|
0,28%
|
24/03/2026
|
|
Công ty TNHH Bảo hiểm nhân thọ Prudential Việt Nam
|
---
|
18.443.498
|
0,25%
|
24/03/2026
|
|
Công ty TNHH Manulife (Việt Nam)
|
---
|
14.800.000
|
0,20%
|
24/03/2026
|
|
Darasol Investments Ltd
|
---
|
13.400.000
|
0,18%
|
24/03/2026
|
|
Công đoàn Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
|
---
|
13.319.383
|
0,23%
|
31/12/2023
|
|
Quỹ đầu tư Chứng khoán Năng động DC
|
---
|
12.300.000
|
0,17%
|
24/03/2026
|
|
DC Developing Markets Strategies Public Limited Company
|
---
|
11.301.686
|
0,16%
|
03/03/2025
|
|
KIM Vietnam Growth Equity Fund
|
---
|
9.694.168
|
0,13%
|
24/03/2026
|
|
Công ty TNHH Quản lý quỹ SSI
|
---
|
8.029.000
|
0,11%
|
24/03/2026
|
|
Quỹ đầu tư Cổ phiếu Việt Nam Chọn Lọc
|
---
|
8.000.000
|
0,11%
|
24/03/2026
|
|
VIAC No.1 Partnership Ltd.,
|
---
|
6.841.912
|
0,09%
|
24/03/2026
|
|
TMAM Vietnam Equity Mother Fund
|
---
|
6.029.068
|
0,08%
|
24/03/2026
|
|
KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund
|
---
|
4.687.255
|
0,06%
|
24/03/2026
|
|
Tianhong Vietnamese Market Equity Launched QDII Fund
|
---
|
3.935.323
|
0,05%
|
24/03/2026
|
|
Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity
|
---
|
2.800.851
|
0,04%
|
24/03/2026
|
|
Vietnam Holding Ltd
|
---
|
1.400.000
|
0,02%
|
24/03/2026
|
|
CTCP Chứng khoán SSI
|
---
|
1.300.000
|
0,02%
|
24/03/2026
|
|
Trần Lục Lang
|
---
|
267.981
|
0,01%
|
30/06/2018
|
|
Phan Đức Tú
|
Chủ tịch HĐQT
|
74.620
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Lê Kim Hòa
|
Thành viên HĐQT
|
73.713
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Trần Anh Tuấn
|
---
|
70.311
|
0,00%
|
23/01/2018
|
|
Hoàng Thị Giang Hà
|
---
|
59.077
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Trần Thanh Vân
|
---
|
43.645
|
0,00%
|
31/12/2020
|
|
Phan Thị Chinh
|
---
|
41.365
|
0,00%
|
31/12/2023
|
|
Trần Phương
|
Phó Tổng giám đốc
|
36.264
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Lê Thị Kim Khuyên
|
---
|
33.477
|
0,00%
|
12/03/2018
|
|
Nguyễn Xuân Hòa
|
---
|
20.020
|
0,00%
|
30/06/2022
|
|
Đoàn Ánh Sáng
|
---
|
19.573
|
0,00%
|
30/06/2018
|
|
Nguyễn Văn Lộc
|
---
|
19.438
|
0,00%
|
31/12/2018
|
|
Đoàn Thị Trần Hùng Phi
|
---
|
15.919
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Trần Hải Vân
|
---
|
14.382
|
0,00%
|
31/12/2020
|
|
Lại Tiến Quân
|
Phó Tổng giám đốc
|
13.705
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Phạm Thị Kim Oanh
|
---
|
10.566
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Nguyễn Thị Tâm
|
---
|
8.545
|
0,00%
|
30/06/2020
|
|
Cao Cự Trí
|
---
|
6.139
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Tạ Thị Hạnh
|
Trưởng ban kiểm soát
|
3.862
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Lê Trung Thành
|
Phó Tổng giám đốc
|
3.861
|
0,00%
|
30/06/2025
|
|
Nguyễn Lê Khâm
|
---
|
3.293
|
0,00%
|
31/12/2018
|
|
Từ Thị Thu Huyền
|
---
|
1.502
|
0,00%
|
30/06/2024
|
|
Phạm Mạnh Hùng
|
---
|
1.502
|
0,00%
|
30/06/2024
|
|
Ngô Văn Dũng
|
Thành viên HĐQT
|
1.337
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Lê Ngọc Lâm
|
Tổng giám đốc
|
1.239
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Bùi Thị Tuấn Phương
|
---
|
1.003
|
0,00%
|
31/12/2018
|
|
Nguyễn Thị Cẩm Trà
|
---
|
1.000
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Nguyễn Thị Thủy Chung
|
---
|
402
|
0,00%
|
30/06/2020
|
|
Đoàn Thị Hồng
|
---
|
233
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Trần Xuân Hoàng
|
Thành viên HĐQT
|
136
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Quách Hùng Hiệp
|
Thành viên HĐQT
|
128
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Đặng Vĩnh Thuận
|
---
|
100
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Đặng Hữu Phước
|
---
|
100
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Nguyễn Trung Kiên
|
Thành viên Ban kiểm soát
|
84
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Võ Bích Hà
|
---
|
11
|
0,00%
|
30/06/2023
|
|
Đặng Xuân Thắng
|
---
|
8
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Phan Thanh Hải
|
Phó Tổng giám đốc
|
7
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Nguyễn Thiên Hoàng
|
Phó Tổng giám đốc
|
3
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Nguyễn Thị Quỳnh Giao
|
Phó Tổng giám đốc
|
3
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
Phạm Quang Tùng
|
Thành viên HĐQT
|
1
|
0,00%
|
31/12/2025
|
|
|
|
|
|