|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
392.812 | 399.018 | 416.134 | 422.296 | 436.368 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
141.918 | 46.758 | 10.025 | 39.084 | 16.468 |
 | 1. Tiền |
|
|
141.918 | 46.758 | 10.025 | 39.084 | 16.468 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
90.582 | 190.929 | 253.680 | 70.747 | 91.915 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
32.727 | 31.481 | 42.915 | 36.514 | 37.194 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
4.562 | 21.322 | 20.220 | 9.859 | 21.248 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| 80.000 | 128.500 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
53.913 | 58.747 | 62.666 | 24.996 | 34.094 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-621 | -621 | -621 | -621 | -621 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
159.110 | 158.040 | 149.389 | 305.150 | 320.774 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
159.110 | 158.040 | 149.389 | 305.150 | 320.774 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.203 | 3.291 | 3.040 | 7.315 | 7.211 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.203 | 3.175 | 3.040 | 2.974 | 2.623 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 116 | | 4.340 | 4.356 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | 1 | 232 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.307.751 | 1.319.797 | 1.323.489 | 1.451.674 | 1.452.191 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
14.158 | 14.158 | 14.158 | 14.158 | 14.398 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
14.158 | 14.158 | 14.158 | 14.158 | 14.398 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
159.760 | 155.127 | 151.801 | 178.175 | 172.814 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
63.802 | 61.332 | 60.169 | 88.705 | 85.506 |
 | - Nguyên giá |
|
|
127.809 | 127.809 | 129.163 | 158.050 | 158.050 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-64.006 | -66.477 | -68.994 | -69.345 | -72.544 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
95.957 | 93.795 | 91.633 | 89.470 | 87.308 |
 | - Nguyên giá |
|
|
102.674 | 102.674 | 102.674 | 102.674 | 102.674 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-6.717 | -8.879 | -11.042 | -13.204 | -15.366 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
185 | 185 | 185 | 185 | 185 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-185 | -185 | -185 | -185 | -185 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
8.668 | 8.668 | 8.668 | 8.668 | 8.668 |
 | - Nguyên giá |
|
|
8.668 | 8.668 | 8.668 | 8.668 | 8.668 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| 11.931 | 19.681 | 435.236 | 442.689 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | 435.236 | 435.343 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| 11.931 | 19.681 | | 7.346 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
1.095.500 | 1.095.500 | 1.095.500 | 777.966 | 777.969 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
398.000 | 398.000 | 398.000 | 399.766 | 399.769 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
697.500 | 697.500 | 697.500 | 378.200 | 378.200 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
29.665 | 34.414 | 33.681 | 37.471 | 35.653 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
29.665 | 34.414 | 33.681 | 37.378 | 35.560 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | 93 | 93 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.700.563 | 1.718.816 | 1.739.623 | 1.873.970 | 1.888.560 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
472.330 | 467.375 | 472.916 | 476.792 | 480.883 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
409.704 | 428.553 | 433.978 | 437.855 | 446.079 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
299.253 | 327.137 | 339.650 | 326.444 | 337.943 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
34.546 | 26.138 | 24.422 | 28.357 | 33.950 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
61.164 | 60.982 | 57.139 | 60.506 | 63.452 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
10.721 | 9.792 | 8.446 | 17.397 | 6.656 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.082 | 1.872 | 2.243 | 2.775 | 1.469 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.366 | 1.453 | 825 | 1.219 | 1.427 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
567 | 793 | 866 | 770 | 796 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
4 | 386 | 386 | 386 | 386 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
62.627 | 38.822 | 38.937 | 38.937 | 34.804 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
58.750 | 34.829 | 34.829 | 34.829 | 30.695 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
3.877 | 3.993 | 4.108 | 4.108 | 4.108 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.228.233 | 1.251.441 | 1.266.707 | 1.397.178 | 1.407.677 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.228.233 | 1.251.441 | 1.266.707 | 1.397.178 | 1.407.677 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.050.000 | 1.050.000 | 1.050.000 | 1.050.000 | 1.050.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-1.371 | -1.371 | -1.371 | -1.371 | -1.371 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
12.926 | 12.926 | 12.926 | 12.926 | 12.926 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
166.677 | 189.885 | 205.152 | 250.110 | 260.621 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
154.402 | 153.674 | 153.674 | 153.674 | 249.521 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
12.275 | 36.211 | 51.478 | 96.436 | 11.100 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | 85.512 | 85.500 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.700.563 | 1.718.816 | 1.739.623 | 1.873.970 | 1.888.560 |