|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
363.331 | 340.528 | 346.925 | 338.868 | 387.686 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
21.909 | 4.399 | 105.746 | 48.114 | 49.848 |
 | 1. Tiền |
|
|
21.909 | 4.399 | 33.746 | 23.114 | 21.348 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | 72.000 | 25.000 | 28.500 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
281.000 | 228.200 | 156.476 | 195.692 | 229.538 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
281.000 | 228.200 | 156.476 | 195.692 | 229.538 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
9.121 | 60.347 | 39.991 | 51.909 | 63.177 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
7.025 | 57.713 | 36.720 | 50.667 | 61.740 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
429 | 1.197 | 3.010 | 1.059 | 1.430 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.668 | 1.437 | 261 | 182 | 7 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
50.180 | 45.239 | 43.670 | 42.223 | 44.591 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
60.247 | 54.645 | 52.978 | 51.349 | 53.810 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-10.067 | -9.407 | -9.309 | -9.125 | -9.218 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.120 | 2.344 | 1.043 | 930 | 532 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.120 | 1.409 | 920 | 930 | 532 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 935 | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | 123 | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
62.984 | 61.795 | 58.523 | 57.932 | 54.823 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
10 | 10 | 10 | 10 | 10 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | 10 | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
10 | 10 | | 10 | 10 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
59.194 | 57.074 | 53.542 | 53.233 | 50.169 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
58.812 | 56.707 | 53.191 | 52.897 | 49.848 |
 | - Nguyên giá |
|
|
718.443 | 719.850 | 719.850 | 723.075 | 723.197 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-659.631 | -663.143 | -666.660 | -670.178 | -673.348 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
383 | 367 | 352 | 336 | 320 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.855 | 1.855 | 1.855 | 1.855 | 1.855 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.472 | -1.488 | -1.503 | -1.519 | -1.534 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
3.779 | 4.711 | 4.971 | 4.689 | 4.644 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.699 | 2.750 | 3.040 | 2.795 | 2.729 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
2.081 | 1.961 | 1.930 | 1.894 | 1.915 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
426.314 | 402.324 | 405.448 | 396.800 | 442.508 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
120.584 | 87.362 | 83.463 | 90.048 | 125.427 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
120.249 | 87.019 | 83.119 | 89.703 | 125.072 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
14.632 | 11.348 | 7.594 | 10.323 | 13.931 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
26 | | | | 9 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
88.650 | 59.676 | 60.581 | 64.159 | 93.785 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.589 | 2.306 | 623 | 1.188 | 1.782 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.431 | 1.363 | 1.473 | 1.382 | 2.043 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
10.404 | 7.727 | 7.842 | 9.400 | 8.832 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | 4.690 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
3.517 | 4.599 | 5.006 | 3.250 | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
335 | 343 | 343 | 345 | 355 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
335 | 343 | 343 | 345 | 355 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
305.730 | 314.961 | 321.986 | 306.752 | 317.082 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
305.730 | 314.961 | 321.986 | 306.752 | 317.082 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
6.157 | 6.157 | 6.157 | 6.157 | 6.157 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
33.969 | 33.969 | 33.969 | 33.969 | 33.969 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
85.604 | 94.835 | 101.859 | 86.626 | 96.956 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
69.797 | 69.797 | 95.897 | 68.897 | 68.897 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
15.806 | 25.038 | 5.963 | 17.729 | 28.059 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
426.314 | 402.324 | 405.448 | 396.800 | 442.508 |