|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
340.064 | 363.331 | 340.528 | 346.925 | 338.868 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
216.491 | 21.909 | 4.399 | 105.746 | 48.114 |
 | 1. Tiền |
|
|
31.391 | 21.909 | 4.399 | 33.746 | 23.114 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
185.100 | | | 72.000 | 25.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
55.000 | 281.000 | 228.200 | 156.476 | 195.692 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
55.000 | 281.000 | 228.200 | 156.476 | 195.692 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
24.708 | 9.121 | 60.347 | 39.991 | 51.909 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
21.642 | 7.025 | 57.713 | 36.720 | 50.667 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.323 | 429 | 1.197 | 3.010 | 1.059 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.742 | 1.668 | 1.437 | 261 | 182 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
42.997 | 50.180 | 45.239 | 43.670 | 42.223 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
52.624 | 60.247 | 54.645 | 52.978 | 51.349 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-9.627 | -10.067 | -9.407 | -9.309 | -9.125 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
867 | 1.120 | 2.344 | 1.043 | 930 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
867 | 1.120 | 1.409 | 920 | 930 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | 935 | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | 123 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
67.007 | 62.984 | 61.795 | 58.523 | 57.932 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
10 | 10 | 10 | 10 | 10 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | 10 | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
10 | 10 | 10 | | 10 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
62.213 | 59.194 | 57.074 | 53.542 | 53.233 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
61.815 | 58.812 | 56.707 | 53.191 | 52.897 |
 | - Nguyên giá |
|
|
717.871 | 718.443 | 719.850 | 719.850 | 723.075 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-656.057 | -659.631 | -663.143 | -666.660 | -670.178 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
398 | 383 | 367 | 352 | 336 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.855 | 1.855 | 1.855 | 1.855 | 1.855 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.456 | -1.472 | -1.488 | -1.503 | -1.519 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
4.784 | 3.779 | 4.711 | 4.971 | 4.689 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
2.793 | 1.699 | 2.750 | 3.040 | 2.795 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
1.991 | 2.081 | 1.961 | 1.930 | 1.894 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
407.070 | 426.314 | 402.324 | 405.448 | 396.800 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
114.003 | 120.584 | 87.362 | 83.463 | 90.048 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
113.676 | 120.249 | 87.019 | 83.119 | 89.703 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
10.362 | 14.632 | 11.348 | 7.594 | 10.323 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
6 | 26 | | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
87.242 | 88.650 | 59.676 | 60.581 | 64.159 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.056 | 1.589 | 2.306 | 623 | 1.188 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
2.285 | 1.431 | 1.363 | 1.473 | 1.382 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
10.291 | 10.404 | 7.727 | 7.842 | 9.400 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.436 | 3.517 | 4.599 | 5.006 | 3.250 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
327 | 335 | 343 | 343 | 345 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
327 | 335 | 343 | 343 | 345 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
293.067 | 305.730 | 314.961 | 321.986 | 306.752 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
293.067 | 305.730 | 314.961 | 321.986 | 306.752 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
6.157 | 6.157 | 6.157 | 6.157 | 6.157 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
33.969 | 33.969 | 33.969 | 33.969 | 33.969 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
72.940 | 85.604 | 94.835 | 101.859 | 86.626 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
69.797 | 69.797 | 69.797 | 95.897 | 68.897 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
3.143 | 15.806 | 25.038 | 5.963 | 17.729 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
407.070 | 426.314 | 402.324 | 405.448 | 396.800 |