|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
68.425.606 | 70.173.061 | 92.456.214 | 91.615.293 | 106.594.169 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
11.009.664 | 7.625.816 | 6.634.918 | 6.659.657 | 1.758.392 |
 | 1. Tiền |
|
|
292.850 | 229.943 | 429.649 | 574.541 | 444.403 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
10.716.814 | 7.395.873 | 6.205.269 | 6.085.116 | 1.313.988 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
31.111.955 | 36.135.896 | 39.912.909 | 47.116.384 | 56.892.821 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
31.111.955 | 36.135.896 | 39.912.909 | 47.116.384 | 56.892.821 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
14.358.837 | 13.503.943 | 24.233.908 | 19.714.011 | 25.929.475 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
13.537.880 | 12.810.448 | 23.734.501 | 18.544.617 | 22.864.709 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
521.833 | 379.213 | 449.065 | 1.106.846 | 3.008.707 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
299.124 | 314.282 | 50.342 | 62.548 | 56.059 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
11.870.813 | 12.634.727 | 21.573.801 | 14.625.510 | 15.430.278 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
12.458.501 | 12.757.856 | 21.573.801 | 14.746.820 | 16.108.190 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-587.688 | -123.129 | | -121.310 | -677.913 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
74.337 | 272.680 | 100.678 | 3.499.731 | 6.583.204 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
69.699 | 133.710 | 87.427 | 74.585 | 68.918 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
2.483 | 135.574 | 3.241 | 3.419.533 | 6.509.082 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
2.156 | 3.396 | 10.010 | 5.612 | 5.204 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
15.418.052 | 14.895.576 | 14.329.889 | 13.975.325 | 13.540.383 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
548.158 | 548.142 | 548.142 | 548.142 | 546.493 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
548.158 | 548.142 | 548.107 | 548.142 | 546.493 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | 35 | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
11.702.237 | 11.292.232 | 10.799.419 | 10.529.428 | 9.980.229 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
11.559.457 | 11.159.171 | 10.677.703 | 10.418.602 | 9.876.599 |
 | - Nguyên giá |
|
|
46.374.649 | 46.500.271 | 46.492.084 | 46.703.987 | 46.700.283 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-34.815.192 | -35.341.100 | -35.814.381 | -36.285.384 | -36.823.684 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
142.780 | 133.061 | 121.716 | 110.826 | 103.630 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.010.057 | 1.020.752 | 1.016.575 | 1.016.895 | 1.020.423 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-867.276 | -887.691 | -894.859 | -906.069 | -916.793 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.948.738 | 2.025.628 | 2.131.826 | 2.225.398 | 2.525.899 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.948.738 | 2.025.628 | 2.131.826 | 2.225.398 | 2.525.899 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
9.537 | 9.537 | 9.371 | 9.371 | 9.371 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
217.016 | 217.016 | 217.016 | 217.016 | 217.016 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-207.479 | -207.479 | -207.645 | -207.645 | -207.645 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.209.382 | 1.020.038 | 841.131 | 662.986 | 478.391 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.209.382 | 1.020.038 | 841.131 | 662.986 | 478.391 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
83.843.658 | 85.068.637 | 106.786.103 | 105.590.618 | 120.134.552 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
26.389.915 | 24.583.223 | 38.007.497 | 31.026.757 | 36.609.998 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
25.530.059 | 23.726.837 | 37.155.770 | 30.177.798 | 35.766.034 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
14.136.865 | 10.504.161 | 13.397.700 | 12.766.300 | 13.525.007 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
8.524.116 | 11.291.214 | 20.608.744 | 13.896.715 | 18.001.465 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
21.027 | 63.071 | 37.004 | 164.728 | 410.299 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.198.155 | 1.015.969 | 1.934.136 | 515.548 | 2.431.445 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
222.849 | 510.718 | 462.660 | 338.835 | 358.376 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
105.462 | 46.116 | 474.973 | 435.807 | 546.509 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
548 | 508 | 593 | 530 | 4.017 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
40.865 | 50.489 | 50.885 | 1.569.093 | 47.269 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
280.172 | 244.593 | 189.074 | 490.242 | 441.645 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
859.856 | 856.386 | 851.727 | 848.959 | 843.965 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
859.856 | 856.386 | 851.727 | 848.959 | 843.965 |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
57.453.743 | 60.485.414 | 68.778.606 | 74.563.861 | 83.524.554 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
57.453.743 | 60.485.414 | 68.778.606 | 74.563.861 | 83.524.554 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
31.004.996 | 50.072.997 | 50.072.997 | 50.072.997 | 50.072.997 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
12.760.049 | 2.993.536 | 2.993.536 | 5.597.207 | 5.597.207 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
107 | 107 | 107 | 107 | 107 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
13.656.536 | 7.386.665 | 15.679.049 | 18.862.571 | 27.822.283 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
11.506.272 | 2.204.784 | 7.414.335 | 2.932.979 | 2.934.372 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
2.150.264 | 5.181.881 | 8.264.714 | 15.929.592 | 24.887.911 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
32.056 | 32.109 | 32.918 | 30.979 | 31.961 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
83.843.658 | 85.068.637 | 106.786.103 | 105.590.618 | 120.134.552 |