|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
71.632.063 | 60.656.837 | 68.390.934 | 68.425.606 | 70.173.061 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
28.994.977 | 25.744.527 | 17.233.408 | 11.009.664 | 7.625.816 |
 | 1. Tiền |
|
|
559.475 | 398.025 | 311.906 | 292.850 | 229.943 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
28.435.502 | 25.346.502 | 16.921.502 | 10.716.814 | 7.395.873 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
14.022.266 | 11.522.266 | 24.722.266 | 31.111.955 | 36.135.896 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
14.022.266 | 11.522.266 | 24.722.266 | 31.111.955 | 36.135.896 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
12.523.363 | 10.768.860 | 14.514.868 | 14.358.837 | 13.503.943 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
11.952.326 | 10.133.507 | 13.898.518 | 13.537.880 | 12.810.448 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
286.494 | 474.087 | 391.564 | 521.833 | 379.213 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
284.543 | 161.265 | 224.786 | 299.124 | 314.282 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
15.890.950 | 12.479.271 | 11.846.557 | 11.870.813 | 12.634.727 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
15.890.950 | 12.860.700 | 11.973.338 | 12.458.501 | 12.757.856 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| -381.428 | -126.781 | -587.688 | -123.129 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
200.507 | 141.912 | 73.835 | 74.337 | 272.680 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
61.548 | 66.800 | 67.263 | 69.699 | 133.710 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 2.198 | 2.838 | 2.483 | 135.574 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
138.959 | 72.914 | 3.733 | 2.156 | 3.396 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
16.814.349 | 16.315.036 | 15.775.297 | 15.418.052 | 14.895.576 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
548.658 | 548.158 | 548.158 | 548.158 | 548.142 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| 548.107 | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
548.658 | 51 | 548.158 | 548.158 | 548.142 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
13.215.683 | 12.686.319 | 12.181.839 | 11.702.237 | 11.292.232 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
13.020.136 | 12.502.804 | 12.017.950 | 11.559.457 | 11.159.171 |
 | - Nguyên giá |
|
|
46.262.788 | 46.268.711 | 46.297.087 | 46.374.649 | 46.500.271 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-33.242.652 | -33.765.907 | -34.279.137 | -34.815.192 | -35.341.100 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
195.547 | 183.516 | 163.889 | 142.780 | 133.061 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.003.030 | 1.011.388 | 1.010.057 | 1.010.057 | 1.020.752 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-807.484 | -827.872 | -846.167 | -867.276 | -887.691 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.352.500 | 1.507.239 | 1.644.486 | 1.948.738 | 2.025.628 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.352.500 | 1.507.239 | 1.644.486 | 1.948.738 | 2.025.628 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
9.545 | 9.537 | 9.537 | 9.537 | 9.537 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
217.016 | 217.016 | 217.016 | 217.016 | 217.016 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-207.471 | -207.479 | -207.479 | -207.479 | -207.479 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.687.964 | 1.563.784 | 1.391.278 | 1.209.382 | 1.020.038 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.687.964 | 1.563.784 | 1.391.278 | 1.209.382 | 1.020.038 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
88.446.412 | 76.971.873 | 84.166.232 | 83.843.658 | 85.068.637 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
32.914.156 | 21.034.414 | 27.619.083 | 26.389.915 | 24.583.223 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
32.049.332 | 20.170.815 | 26.757.474 | 25.530.059 | 23.726.837 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
15.856.526 | 10.886.311 | 11.345.850 | 14.136.865 | 10.504.161 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
14.462.682 | 8.098.132 | 12.157.466 | 8.524.116 | 11.291.214 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
82.321 | 171.303 | 271.811 | 21.027 | 63.071 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.135.937 | 451.891 | 2.328.757 | 2.198.155 | 1.015.969 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
193.185 | 147.136 | 208.667 | 222.849 | 510.718 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
57.999 | | 71.224 | 105.462 | 46.116 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| 236.647 | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
574 | 569 | 539 | 548 | 508 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
68.296 | 41.189 | 55.694 | 40.865 | 50.489 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
191.812 | 137.637 | 317.466 | 280.172 | 244.593 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
864.824 | 863.599 | 861.610 | 859.856 | 856.386 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
66 | 66 | 66 | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
864.758 | 863.533 | 861.544 | 859.856 | 856.386 |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
55.532.256 | 55.937.459 | 56.547.148 | 57.453.743 | 60.485.414 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
55.532.256 | 55.937.459 | 56.547.148 | 57.453.743 | 60.485.414 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
31.004.996 | 31.004.996 | 31.004.996 | 31.004.996 | 50.072.997 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
12.674.167 | 12.674.502 | 12.760.049 | 12.760.049 | 2.993.536 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
107 | 107 | 107 | 107 | 107 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
11.820.359 | 12.224.831 | 12.750.656 | 13.656.536 | 7.386.665 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
11.196.647 | 11.826.112 | 11.506.272 | 11.506.272 | 2.204.784 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
623.712 | 398.719 | 1.244.383 | 2.150.264 | 5.181.881 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
32.627 | 33.023 | 31.341 | 32.056 | 32.109 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
88.446.412 | 76.971.873 | 84.166.232 | 83.843.658 | 85.068.637 |