|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
51.056 | 56.269 | 56.005 | 53.476 | 66.955 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
14.370 | 18.633 | 10.376 | 20.269 | 26.921 |
 | 1. Tiền |
|
|
9.783 | 14.000 | 5.697 | 4.044 | 10.617 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
4.587 | 4.633 | 4.679 | 16.225 | 16.304 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | 600 | 600 | 600 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | 600 | 600 | 600 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
23.383 | 22.253 | 24.547 | 23.244 | 15.859 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
322.489 | 320.873 | 323.806 | 317.049 | 313.101 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
72.425 | 72.576 | 72.506 | 72.493 | 72.422 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
75.167 | 74.967 | 74.967 | 74.967 | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
53.072 | 53.908 | 53.340 | 53.391 | -423.107 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-499.770 | -500.071 | -500.071 | -494.655 | 53.443 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
10.932 | 13.809 | 19.358 | 9.353 | 21.016 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
58.900 | 61.777 | 67.326 | 57.321 | 65.158 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-47.968 | -47.968 | -47.968 | -47.968 | -44.141 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.371 | 1.574 | 1.124 | 9 | 2.559 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.347 | 1.564 | 782 | | 2.347 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | 330 | | 190 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
24 | 9 | 12 | 9 | 22 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
128.386 | 127.607 | 127.217 | 126.376 | 125.790 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
130 | 130 | 130 | 130 | 130 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
130 | 130 | 130 | 130 | 130 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
83.308 | 82.050 | 80.781 | 79.522 | 78.359 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
83.308 | 82.050 | 80.781 | 79.522 | 78.359 |
 | - Nguyên giá |
|
|
202.237 | 199.850 | 199.850 | 196.453 | 196.120 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-118.929 | -117.801 | -119.070 | -116.930 | -117.761 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.377 | 1.377 | 1.377 | 1.377 | 1.377 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.377 | -1.377 | -1.377 | -1.377 | -1.377 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
8.994 | 9.318 | 9.909 | 10.417 | 11.104 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
8.994 | 9.318 | 9.909 | 10.417 | 11.104 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
34.062 | 34.062 | 34.062 | 34.062 | 34.062 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
1.050 | 1.050 | 1.050 | 1.050 | 1.050 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
34.881 | 34.881 | 34.881 | 34.881 | 34.881 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-1.869 | -1.869 | -1.869 | -1.869 | -1.869 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.893 | 2.048 | 2.336 | 2.245 | 2.135 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.893 | 2.048 | 2.336 | 2.245 | 2.135 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
179.442 | 183.876 | 183.222 | 179.851 | 192.745 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.173.319 | 1.175.157 | 1.176.099 | 1.225.540 | 1.260.255 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.173.319 | 1.175.157 | 1.176.099 | 1.223.838 | 1.258.552 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
339.277 | 339.277 | 339.277 | 339.277 | 339.277 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
142.747 | 143.281 | 140.486 | 137.543 | 137.411 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
62.473 | 61.248 | 64.215 | 56.363 | 64.030 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
3.129 | 3.550 | 2.568 | 546 | 3.129 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.587 | 1.380 | 1.323 | 1.177 | 1.204 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
14.192 | 14.119 | 14.112 | 14.232 | 14.102 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
608.093 | 610.492 | 612.316 | 672.908 | 697.608 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | 1.790 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.821 | 1.812 | 1.802 | 1.792 | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | 1.703 | 1.703 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | 1.703 | 1.703 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
-993.877 | -991.281 | -992.877 | -1.045.689 | -1.067.510 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
-993.877 | -991.281 | -992.877 | -1.045.689 | -1.067.510 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
329.936 | 329.936 | 329.936 | 329.936 | 329.936 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-560 | -560 | -560 | -560 | -560 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
72.523 | 72.523 | 72.523 | 72.523 | 72.523 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-1.395.776 | -1.393.180 | -1.394.776 | -1.447.588 | -1.469.409 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-1.395.780 | -1.395.780 | -1.395.780 | -1.395.780 | -1.452.336 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
4 | 2.600 | 1.004 | -51.808 | -17.073 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
179.442 | 183.876 | 183.222 | 179.851 | 192.745 |