|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
56.005 | 53.476 | 66.955 | 56.354 | 74.007 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
10.376 | 20.269 | 26.921 | 21.980 | 31.291 |
 | 1. Tiền |
|
|
5.697 | 4.044 | 10.617 | 5.599 | 19.846 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
4.679 | 16.225 | 16.304 | 16.380 | 11.445 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
600 | 600 | 600 | 630 | 6.480 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
600 | 600 | 600 | 630 | 6.480 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
24.547 | 23.244 | 15.859 | 19.020 | 17.478 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
323.806 | 317.049 | 313.101 | 315.247 | 313.981 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
72.506 | 72.493 | 72.422 | 72.474 | 72.486 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
74.967 | 74.967 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
53.340 | 53.391 | -423.107 | 17.881 | 17.594 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-500.071 | -494.655 | 53.443 | -386.582 | -386.582 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
19.358 | 9.353 | 21.016 | 13.152 | 17.950 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
67.326 | 57.321 | 65.158 | 57.293 | 62.091 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-47.968 | -47.968 | -44.141 | -44.141 | -44.141 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.124 | 9 | 2.559 | 1.572 | 808 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
782 | | 2.347 | 1.564 | 782 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
330 | | 190 | | 8 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
12 | 9 | 22 | 8 | 18 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
127.217 | 126.376 | 125.790 | 124.852 | 123.613 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
130 | 130 | 130 | 130 | 130 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
130 | 130 | 130 | 130 | 130 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
80.781 | 79.522 | 78.359 | 77.157 | 76.553 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
80.781 | 79.522 | 78.359 | 77.157 | 76.553 |
 | - Nguyên giá |
|
|
199.850 | 196.453 | 196.120 | 196.120 | 196.665 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-119.070 | -116.930 | -117.761 | -118.963 | -120.111 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.377 | 1.377 | 1.377 | 1.377 | 1.377 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.377 | -1.377 | -1.377 | -1.377 | -1.377 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
9.909 | 10.417 | 11.104 | 11.380 | 11.380 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
9.909 | 10.417 | 11.104 | 11.380 | 11.380 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
34.062 | 34.062 | 34.062 | 34.062 | 33.447 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
1.050 | 1.050 | 1.050 | 1.050 | 1.050 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
34.881 | 34.881 | 34.881 | 34.881 | 32.831 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-1.869 | -1.869 | -1.869 | -1.869 | -434 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
2.336 | 2.245 | 2.135 | 2.124 | 2.104 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
2.336 | 2.245 | 2.135 | 2.124 | 2.104 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
183.222 | 179.851 | 192.745 | 181.206 | 197.620 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.176.099 | 1.225.540 | 1.260.255 | 1.263.967 | 1.291.229 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.176.099 | 1.223.838 | 1.258.552 | 1.262.264 | 1.289.526 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
339.277 | 339.277 | 339.277 | 339.277 | 339.277 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
140.486 | 137.543 | 137.411 | 133.503 | 137.529 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
64.215 | 56.363 | 64.030 | 57.309 | 63.220 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.568 | 546 | 3.129 | 2.141 | 2.675 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.323 | 1.177 | 1.204 | 1.036 | 1.050 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
14.112 | 14.232 | 14.102 | 14.090 | 14.085 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
612.316 | 672.908 | 697.608 | 713.118 | 729.905 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | 1.790 | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.802 | 1.792 | | 1.788 | 1.785 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| 1.703 | 1.703 | 1.703 | 1.703 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| 1.703 | 1.703 | 1.703 | 1.703 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
-992.877 | -1.045.689 | -1.067.510 | -1.082.761 | -1.093.609 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
-992.877 | -1.045.689 | -1.067.510 | -1.082.761 | -1.093.609 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
329.936 | 329.936 | 329.936 | 329.936 | 329.936 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-560 | -560 | -560 | -560 | -560 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
72.523 | 72.523 | 72.523 | 72.523 | 72.523 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-1.394.776 | -1.447.588 | -1.469.409 | -1.484.660 | -1.495.508 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-1.395.780 | -1.395.780 | -1.452.336 | -1.452.336 | -1.452.336 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
1.004 | -51.808 | -17.073 | -32.324 | -43.172 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
183.222 | 179.851 | 192.745 | 181.206 | 197.620 |