|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
5.017 | 6.972 | 6.724 | 7.690 | 8.846 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
918 | 1.244 | 1.971 | 1.923 | 2.261 |
 | 1. Tiền |
|
|
918 | 1.244 | 1.971 | 1.923 | 2.261 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
3.344 | 5.052 | 4.257 | 4.975 | 5.920 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
172.679 | 172.913 | 172.111 | 172.956 | 173.547 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
14.515 | 14.533 | 14.575 | 14.567 | 14.526 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
15.142 | 16.598 | 16.563 | 16.444 | 16.839 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-198.992 | -198.992 | -198.992 | -198.992 | -198.992 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
167 | 234 | 168 | 221 | 149 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
40.235 | 40.302 | 40.236 | 40.289 | 40.218 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-40.068 | -40.068 | -40.068 | -40.068 | -40.068 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
588 | 443 | 329 | 572 | 515 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
249 | 115 | | 244 | 188 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
339 | 328 | 329 | 328 | 328 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
4.850 | 4.599 | 4.355 | 4.121 | 4.077 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
4.850 | 4.599 | 4.355 | 4.121 | 4.077 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
4.850 | 4.599 | 4.355 | 4.121 | 4.077 |
 | - Nguyên giá |
|
|
73.197 | 73.197 | 73.197 | 73.197 | 73.355 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-68.348 | -68.598 | -68.842 | -69.077 | -69.279 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
80 | 80 | 80 | 80 | 80 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-80 | -80 | -80 | -80 | -80 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
48 | 48 | 48 | 48 | 48 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-48 | -48 | -48 | -48 | -48 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
9.867 | 11.571 | 11.079 | 11.810 | 12.922 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.522.193 | 1.521.403 | 1.520.780 | 1.521.483 | 1.522.685 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.521.126 | 1.520.337 | 1.519.713 | 1.520.417 | 1.521.619 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
444.532 | 444.162 | 443.437 | 443.534 | 441.977 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
25.097 | 25.070 | 25.107 | 25.282 | 25.230 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
526 | 374 | 374 | 493 | 373 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
245 | 138 | 72 | 116 | 115 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.325 | 2.359 | 2.515 | 2.780 | 2.828 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
183 | 149 | 130 | 139 | 118 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.048.218 | 1.048.086 | 1.048.077 | 1.048.073 | 1.050.979 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.066 | 1.066 | 1.066 | 1.066 | 1.066 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.066 | 1.066 | 1.066 | 1.066 | 1.066 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
-1.512.326 | -1.509.832 | -1.509.700 | -1.509.673 | -1.509.763 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
-1.512.326 | -1.509.832 | -1.509.700 | -1.509.673 | -1.509.763 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
207.999 | 207.999 | 207.999 | 207.999 | 207.999 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-25.798 | -25.798 | -25.798 | -25.798 | -25.798 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
7.090 | 7.090 | 7.090 | 7.090 | 7.090 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
5.725 | 5.725 | 5.725 | 5.725 | 5.725 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-1.707.343 | -1.704.849 | -1.704.717 | -1.704.689 | -1.704.779 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-1.701.313 | -1.701.313 | -1.704.849 | -1.704.849 | -1.704.849 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-6.030 | -3.536 | 132 | 159 | 69 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
9.867 | 11.571 | 11.079 | 11.810 | 12.922 |