|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
88.404 | 92.382 | 90.928 | 95.309 | 96.886 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
6.619 | 11.387 | 11.059 | 16.339 | 18.759 |
 | 1. Tiền |
|
|
6.619 | 11.387 | 11.059 | 16.339 | 18.759 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
52.000 | 50.000 | 50.000 | 50.000 | 50.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
52.000 | 50.000 | 50.000 | 50.000 | 50.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
24.539 | 25.783 | 25.544 | 24.985 | 24.617 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
13.184 | 15.594 | 15.317 | 14.029 | 13.493 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
181 | 206 | 200 | 308 | 401 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
12.759 | 11.567 | 11.612 | 12.231 | 12.308 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.585 | -1.585 | -1.585 | -1.585 | -1.585 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
2.178 | 2.063 | 2.075 | 1.666 | 1.525 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
2.178 | 2.063 | 2.075 | 1.666 | 1.525 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
3.069 | 3.149 | 2.250 | 2.319 | 1.985 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
474 | 423 | 424 | 625 | 600 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
2.595 | 2.726 | 1.825 | 1.694 | 1.386 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
56.783 | 54.590 | 55.756 | 53.309 | 50.710 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
172 | 527 | 527 | 527 | 579 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
172 | 527 | 527 | 527 | 579 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
47.328 | 45.580 | 46.973 | 45.159 | 43.448 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
44.277 | 42.528 | 43.921 | 42.107 | 40.396 |
 | - Nguyên giá |
|
|
188.347 | 188.347 | 191.531 | 191.531 | 191.531 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-144.070 | -145.818 | -147.610 | -149.424 | -151.135 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
3.052 | 3.052 | 3.052 | 3.052 | 3.052 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.052 | 3.052 | 3.052 | 3.052 | 3.052 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
639 | 670 | 639 | 680 | 41 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
639 | 670 | 639 | 680 | 41 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
3.121 | 3.121 | 3.121 | 2.850 | 2.850 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
4.320 | 4.320 | 4.320 | 4.320 | 4.320 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-1.199 | -1.199 | -1.199 | -1.470 | -1.470 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
5.523 | 4.693 | 4.496 | 4.093 | 3.793 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
5.523 | 4.693 | 4.496 | 4.093 | 3.793 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
145.187 | 146.973 | 146.683 | 148.618 | 147.596 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
3.682 | 3.757 | 3.639 | 4.524 | 3.350 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
2.452 | 2.527 | 2.409 | 3.024 | 1.850 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
534 | 425 | 518 | 446 | 228 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| 1 | | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
173 | 254 | 324 | 335 | 300 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.045 | 1.187 | 1.332 | 1.701 | 921 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | 40 | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
180 | 90 | | 360 | 270 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
226 | 279 | 32 | 40 | 33 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
295 | 291 | 203 | 102 | 99 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.230 | 1.230 | 1.230 | 1.500 | 1.500 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.230 | 1.230 | 1.230 | 1.230 | 1.230 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | 270 | 270 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
141.505 | 143.215 | 143.044 | 144.093 | 144.246 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
141.505 | 143.215 | 143.044 | 144.093 | 144.246 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
138.000 | 138.000 | 138.000 | 138.000 | 138.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
5.884 | 5.884 | 5.884 | 5.884 | 5.884 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-2.379 | -668 | -839 | 210 | 363 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-662 | -662 | -662 | -662 | 113 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-1.717 | -7 | -178 | 871 | 249 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
145.187 | 146.973 | 146.683 | 148.618 | 147.596 |