|
|
|
Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
324.366 | 344.206 | 364.082 | 401.665 | 477.083 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
13.324 | 23.510 | 20.405 | 130.909 | 169.054 |
 | 1. Tiền |
|
|
13.324 | 23.510 | 20.405 | 120.909 | 169.054 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | 10.000 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
28.094 | 18.174 | 42.929 | 35.430 | 58.704 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
28.094 | 18.174 | 42.929 | 35.430 | 58.704 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
60.886 | 61.770 | 96.391 | 89.050 | 82.328 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
57.365 | 56.845 | 90.271 | 76.120 | 64.072 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
3.358 | 1.420 | 2.740 | 10.246 | 9.773 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
952 | 3.594 | 3.380 | 2.767 | 8.565 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-789 | -90 | | -83 | -83 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
218.920 | 237.318 | 198.806 | 136.394 | 164.513 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
223.253 | 241.646 | 203.840 | 141.406 | 169.525 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-4.334 | -4.328 | -5.034 | -5.012 | -5.012 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
3.142 | 3.435 | 5.550 | 9.882 | 2.484 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.337 | 1.372 | 1.253 | 798 | 1.196 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
1.805 | 2.063 | 4.298 | 9.084 | 1.288 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
88.740 | 89.846 | 83.314 | 82.407 | 84.802 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.382 | 1.346 | 1.314 | 1.414 | 1.290 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.382 | 1.346 | 1.314 | 1.414 | 1.290 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
70.807 | 73.567 | 71.640 | 70.793 | 69.307 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
70.270 | 73.059 | 71.154 | 70.251 | 68.771 |
 | - Nguyên giá |
|
|
184.137 | 192.187 | 195.936 | 199.329 | 199.476 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-113.867 | -119.128 | -124.782 | -129.078 | -130.705 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
538 | 508 | 485 | 542 | 536 |
 | - Nguyên giá |
|
|
788 | 788 | 788 | 861 | 861 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-251 | -281 | -303 | -319 | -325 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
4.603 | 3.693 | 2.500 | 2.605 | 6.773 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
4.603 | 3.693 | 2.500 | 2.605 | 6.773 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
8.500 | 8.500 | 5.500 | 5.500 | 5.500 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
8.500 | 8.500 | 5.500 | 5.500 | 5.500 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
3.448 | 2.741 | 2.360 | 2.095 | 1.933 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
3.425 | 2.741 | 2.360 | 2.095 | 1.933 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
23 | | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
413.106 | 434.052 | 447.395 | 484.072 | 561.885 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
267.131 | 281.521 | 273.904 | 290.807 | 311.344 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
267.131 | 281.521 | 273.904 | 290.807 | 311.344 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
214.115 | 226.274 | 221.237 | 220.348 | 258.113 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
32.701 | 35.073 | 31.091 | 22.501 | 34.234 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.334 | 973 | 1.059 | 1.194 | 680 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.484 | 1.381 | 1.437 | 3.519 | 513 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
9.658 | 9.375 | 11.745 | 16.000 | 7.235 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
716 | | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
4.463 | 5.736 | 4.538 | 19.153 | 6.009 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
596 | 339 | 911 | 5.249 | 1.506 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.064 | 2.370 | 1.887 | 2.842 | 3.053 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
145.975 | 152.531 | 173.491 | 193.266 | 250.541 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
145.975 | 152.531 | 173.491 | 193.266 | 250.541 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
97.486 | 97.486 | 97.486 | 97.486 | 143.732 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
4.569 | 3.795 | 3.795 | 3.795 | 3.576 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-18.677 | -15.472 | -15.472 | -15.472 | -15.472 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
62.597 | 66.722 | 87.682 | 107.456 | 118.705 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
30.657 | 51.239 | 54.802 | 65.149 | 107.456 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
31.939 | 15.483 | 32.880 | 42.307 | 11.249 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
413.106 | 434.052 | 447.395 | 484.072 | 561.885 |