|
|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
296.084 | 324.366 | 344.206 | 364.082 | 401.665 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
48.674 | 13.324 | 23.510 | 20.405 | 130.909 |
 | 1. Tiền |
|
|
48.674 | 13.324 | 23.510 | 20.405 | 120.909 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | 10.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
17.276 | 28.094 | 18.174 | 42.929 | 35.430 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
17.276 | 28.094 | 18.174 | 42.929 | 35.430 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
86.021 | 60.886 | 61.770 | 96.391 | 89.050 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
85.680 | 57.365 | 56.845 | 90.271 | 76.120 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
880 | 3.358 | 1.420 | 2.740 | 10.246 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
754 | 952 | 3.594 | 3.380 | 2.767 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.293 | -789 | -90 | | -83 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
139.408 | 218.920 | 237.318 | 198.806 | 136.394 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
144.190 | 223.253 | 241.646 | 203.840 | 141.406 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-4.783 | -4.334 | -4.328 | -5.034 | -5.012 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
4.706 | 3.142 | 3.435 | 5.550 | 9.882 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.099 | 1.337 | 1.372 | 1.253 | 798 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
3.607 | 1.805 | 2.063 | 4.298 | 9.084 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
84.172 | 88.740 | 89.846 | 83.314 | 82.407 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.384 | 1.382 | 1.346 | 1.314 | 1.414 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.384 | 1.382 | 1.346 | 1.314 | 1.414 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
65.982 | 70.807 | 73.567 | 71.640 | 70.793 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
65.414 | 70.270 | 73.059 | 71.154 | 70.251 |
 | - Nguyên giá |
|
|
172.702 | 184.137 | 192.187 | 195.936 | 199.329 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-107.288 | -113.867 | -119.128 | -124.782 | -129.078 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
568 | 538 | 508 | 485 | 542 |
 | - Nguyên giá |
|
|
788 | 788 | 788 | 788 | 861 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-221 | -251 | -281 | -303 | -319 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
5.477 | 4.603 | 3.693 | 2.500 | 2.605 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
5.477 | 4.603 | 3.693 | 2.500 | 2.605 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
8.500 | 8.500 | 8.500 | 5.500 | 5.500 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
8.500 | 8.500 | 8.500 | 5.500 | 5.500 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
2.829 | 3.448 | 2.741 | 2.360 | 2.095 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
2.756 | 3.425 | 2.741 | 2.360 | 2.095 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
72 | 23 | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
380.256 | 413.106 | 434.052 | 447.395 | 484.072 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
246.029 | 267.131 | 281.521 | 273.904 | 290.807 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
246.029 | 267.131 | 281.521 | 273.904 | 290.807 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
190.924 | 214.115 | 226.274 | 221.237 | 220.348 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
30.280 | 32.701 | 35.073 | 31.091 | 22.501 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
4.193 | 1.334 | 973 | 1.059 | 1.194 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.079 | 1.484 | 1.381 | 1.437 | 3.519 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
11.130 | 9.658 | 9.375 | 11.745 | 16.000 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
209 | 716 | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
4.926 | 4.463 | 5.736 | 4.538 | 19.153 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
1.621 | 596 | 339 | 911 | 5.249 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.669 | 2.064 | 2.370 | 1.887 | 2.842 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
134.227 | 145.975 | 152.531 | 173.491 | 193.266 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
134.227 | 145.975 | 152.531 | 173.491 | 193.266 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
97.486 | 97.486 | 97.486 | 97.486 | 97.486 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
4.569 | 4.569 | 3.795 | 3.795 | 3.795 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-18.677 | -18.677 | -15.472 | -15.472 | -15.472 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
50.849 | 62.597 | 66.722 | 87.682 | 107.456 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
31.530 | 30.657 | 51.239 | 54.802 | 65.149 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
19.318 | 31.939 | 15.483 | 32.880 | 42.307 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
380.256 | 413.106 | 434.052 | 447.395 | 484.072 |