|
|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
275.719 | 315.282 | 342.608 | 387.207 | 288.789 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
28.382 | 20.736 | 39.550 | 57.695 | 13.646 |
 | 1. Tiền |
|
|
28.382 | 20.736 | 39.550 | 57.695 | 13.646 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
10.002 | 2 | 2 | 20.002 | 2.772 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
10.000 | | | 20.000 | 2.770 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
168.997 | 171.784 | 197.512 | 213.874 | 207.057 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
114.438 | 131.124 | 154.145 | 159.904 | 148.374 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
61.961 | 39.303 | 39.296 | 51.809 | 62.043 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
13.538 | 13.446 | 15.910 | 14.008 | 12.765 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-20.940 | -12.089 | -11.839 | -11.846 | -16.125 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
58.574 | 100.320 | 86.882 | 84.147 | 63.662 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
58.574 | 100.320 | 86.882 | 84.147 | 63.662 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
9.764 | 22.439 | 18.663 | 11.489 | 1.652 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
9.641 | 15.924 | 18.584 | 11.358 | 1.373 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 6.492 | 24 | 130 | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
123 | 24 | 54 | | 279 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
360.420 | 417.104 | 427.877 | 374.758 | 371.485 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
6.050 | 6.250 | 6.050 | 6.050 | 6.050 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
6.050 | 6.250 | 6.050 | 6.050 | 6.050 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
285.098 | 342.186 | 310.462 | 283.257 | 284.348 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
254.660 | 312.608 | 281.743 | 255.397 | 250.012 |
 | - Nguyên giá |
|
|
437.066 | 536.783 | 552.102 | 563.054 | 606.623 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-182.406 | -224.175 | -270.359 | -307.657 | -356.611 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
30.438 | 29.579 | 28.719 | 27.860 | 34.337 |
 | - Nguyên giá |
|
|
38.294 | 38.294 | 38.294 | 38.294 | 45.414 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-7.856 | -8.715 | -9.574 | -10.434 | -11.077 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
14.616 | 16.033 | 17.354 | 16.489 | 13.798 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
14.616 | 16.033 | 17.354 | 16.489 | 13.798 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
40.770 | 40.770 | 82.770 | 62.770 | 59.500 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
5.348 | 5.348 | 5.348 | 5.348 | 5.348 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
2.178 | 2.178 | 2.178 | 2.178 | 2.178 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-7.526 | -7.526 | -7.526 | -7.526 | -7.526 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
40.770 | 40.770 | 82.770 | 62.770 | 59.500 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
13.885 | 11.864 | 11.241 | 6.192 | 7.788 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
9.111 | 6.980 | 6.334 | 6.192 | 7.788 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
4.774 | 4.884 | 4.907 | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
636.139 | 732.385 | 770.485 | 761.965 | 660.274 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
247.420 | 309.402 | 297.173 | 250.903 | 94.736 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
100.692 | 116.365 | 138.061 | 88.903 | 70.094 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
55.789 | 61.598 | 97.143 | 56.129 | 38.693 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
22.654 | 30.495 | 21.507 | 11.603 | 8.319 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
7.556 | 6.539 | 4.013 | 4.607 | 6.230 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
4.745 | 2.907 | 2.902 | 4.054 | 3.895 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
8.243 | 5.912 | 6.022 | 9.866 | 7.879 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
213 | 1.169 | 1.076 | 402 | 418 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
394 | 273 | 954 | 918 | 815 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.097 | 7.472 | 4.444 | 1.325 | 3.845 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
146.728 | 193.037 | 159.112 | 162.000 | 24.642 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
187 | 187 | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
146.541 | 192.850 | 159.112 | 162.000 | 24.642 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
388.719 | 422.983 | 473.312 | 511.062 | 565.538 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
388.719 | 422.983 | 473.312 | 511.062 | 565.538 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
61.999 | 61.999 | 61.999 | 61.999 | 61.999 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
33.450 | 33.450 | 33.450 | 33.450 | 33.450 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
571 | 571 | 571 | 571 | 571 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
15.986 | 15.986 | 11.217 | 11.217 | 11.217 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
272.568 | 306.508 | 365.564 | 403.825 | 458.301 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
225.791 | 253.497 | 298.004 | 349.848 | 431.032 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
46.776 | 53.011 | 67.560 | 53.977 | 27.269 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
4.145 | 4.468 | 511 | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
636.139 | 732.385 | 770.485 | 761.965 | 660.274 |