|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
58.926 | 75.080 | 77.488 | 86.045 | 102.485 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
35.574 | 45.091 | 49.157 | 63.159 | 70.821 |
 | 1. Tiền |
|
|
9.574 | 7.591 | 9.257 | 26.159 | 32.821 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
26.000 | 37.500 | 39.900 | 37.000 | 38.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
1.000 | 1.500 | 1.500 | 1.000 | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
1.000 | 1.500 | 1.500 | 1.000 | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
20.020 | 23.059 | 24.897 | 17.267 | 29.277 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
17.031 | 22.502 | 22.865 | 15.370 | 27.831 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
2.974 | 397 | 1.825 | 1.793 | 731 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.271 | 1.416 | 1.463 | 1.529 | 2.140 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.256 | -1.256 | -1.256 | -1.425 | -1.425 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.837 | 1.794 | 1.633 | 1.429 | 1.874 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.837 | 1.794 | 1.633 | 1.429 | 1.874 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
495 | 3.636 | 301 | 3.189 | 512 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
495 | 3.636 | 301 | 767 | 512 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | 259 | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | 2.164 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
258.786 | 258.715 | 254.116 | 267.188 | 263.108 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
100 | 100 | 100 | 100 | 100 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
100 | 100 | 100 | 100 | 100 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
253.435 | 252.972 | 248.252 | 249.003 | 255.636 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
252.854 | 252.434 | 247.752 | 248.541 | 255.222 |
 | - Nguyên giá |
|
|
569.015 | 574.011 | 574.801 | 580.900 | 593.934 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-316.162 | -321.577 | -327.048 | -332.359 | -338.712 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
581 | 538 | 500 | 462 | 414 |
 | - Nguyên giá |
|
|
955 | 955 | 955 | 955 | 955 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-374 | -417 | -455 | -493 | -541 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
2.891 | 1.796 | 2.230 | 11.880 | 2.210 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | 11.880 | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
2.891 | 1.796 | 2.230 | | 2.210 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
1.170 | 1.170 | 1.170 | 1.170 | 1.170 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
1.170 | 1.170 | 1.170 | 1.170 | 1.170 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.190 | 2.677 | 2.363 | 5.035 | 3.992 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.189 | 2.677 | 2.363 | 5.035 | 3.992 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
1 | | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
317.712 | 333.795 | 331.604 | 353.233 | 365.593 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
33.255 | 59.400 | 49.944 | 60.675 | 63.284 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
26.033 | 52.776 | 43.792 | 54.928 | 54.018 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.620 | 1.620 | 1.620 | 1.620 | 1.620 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
5.298 | 9.219 | 6.560 | 16.035 | 9.621 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
88 | 970 | 93 | 323 | 430 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
4.162 | 4.187 | 4.171 | 3.331 | 6.939 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
5.778 | 8.536 | 11.286 | 27.723 | 19.840 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.736 | 2.171 | 8.431 | 310 | 3.338 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
4.515 | 3.562 | 2.519 | 1.362 | 1.560 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.268 | 15.390 | 1.957 | 3.597 | 6.202 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
700 | 3.600 | 5.439 | | 3.700 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
870 | 3.521 | 1.716 | 627 | 768 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
7.222 | 6.624 | 6.152 | 5.747 | 9.266 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
6.962 | 6.557 | 6.152 | 5.747 | 5.342 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
260 | 67 | | | 3.924 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
284.457 | 274.396 | 281.660 | 292.558 | 302.309 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
284.457 | 274.396 | 281.660 | 292.558 | 302.309 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
245.018 | 245.018 | 245.018 | 245.018 | 245.018 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
275 | 275 | 275 | 275 | 275 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-482 | -482 | -482 | -482 | -482 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
14.538 | 14.520 | 14.520 | 14.520 | 14.520 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
20.723 | 10.825 | 17.877 | 28.756 | 38.458 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
15.656 | 379 | 379 | 379 | 27.740 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
5.067 | 10.446 | 17.499 | 28.378 | 10.718 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
4.385 | 4.239 | 4.450 | 4.470 | 4.519 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
317.712 | 333.795 | 331.604 | 353.233 | 365.593 |