|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
158.217 | 264.281 | 333.896 | 288.729 | 210.072 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
5.460 | 1.573 | 110 | 12.986 | 649 |
 | 1. Tiền |
|
|
5.460 | 1.573 | 110 | 12.986 | 649 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
94.420 | 96.320 | 97.320 | 91.320 | 90.320 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
94.420 | 96.320 | 97.320 | 91.320 | 90.320 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
32.183 | 55.460 | 52.278 | 30.272 | 28.892 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.629 | 32.949 | 30.545 | 5.943 | 3.872 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
8.998 | 415 | 403 | 363 | 1.233 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
31.791 | 32.267 | 31.486 | 34.244 | 34.065 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-10.234 | -10.172 | -10.155 | -10.279 | -10.279 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
25.874 | 104.037 | 177.528 | 148.259 | 84.451 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
25.874 | 104.037 | 181.648 | 158.115 | 88.831 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | -4.120 | -9.856 | -4.381 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
280 | 6.892 | 6.660 | 5.892 | 5.761 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
280 | 329 | 279 | 162 | 263 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 6.563 | 6.381 | 5.730 | 5.499 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
72.815 | 86.853 | 85.723 | 83.869 | 82.495 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
15 | | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
15 | | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
32.855 | 53.802 | 63.762 | 62.336 | 61.294 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
32.715 | 53.682 | 63.662 | 62.256 | 61.234 |
 | - Nguyên giá |
|
|
153.802 | 176.147 | 186.525 | 186.609 | 187.157 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-121.087 | -122.466 | -122.864 | -124.353 | -125.923 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
140 | 120 | 100 | 80 | 60 |
 | - Nguyên giá |
|
|
454 | 454 | 454 | 454 | 454 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-314 | -334 | -354 | -374 | -394 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
10.829 | 10.470 | 10.112 | 9.754 | 9.396 |
 | - Nguyên giá |
|
|
31.557 | 31.557 | 31.557 | 31.557 | 31.557 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-20.728 | -21.087 | -21.445 | -21.803 | -22.161 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
19.869 | 13.434 | 2.840 | 2.917 | 3.067 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
19.869 | 13.434 | 2.840 | 2.917 | 3.067 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
9.247 | 9.147 | 9.010 | 8.862 | 8.739 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
9.247 | 9.147 | 9.010 | 8.862 | 8.739 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
231.032 | 351.134 | 419.619 | 372.598 | 292.567 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
46.660 | 147.263 | 215.003 | 179.380 | 99.267 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
29.771 | 130.167 | 195.653 | 162.423 | 83.258 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| 98.576 | 177.073 | 130.573 | 49.233 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
683 | 6.423 | 288 | 487 | 853 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | 50 | 50 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
15.304 | 8.906 | 5.853 | 3.165 | 6.136 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
568 | 1.349 | 585 | 578 | 568 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
243 | 474 | 717 | 609 | 452 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | 3.175 | 854 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
14.524 | 15.991 | 12.690 | 25.339 | 26.664 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
-1.552 | -1.552 | -1.552 | -1.552 | -1.552 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
16.890 | 17.096 | 19.350 | 16.957 | 16.009 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.305 | 705 | 2.125 | 1.275 | 1.275 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
15.585 | 16.391 | 17.224 | 15.682 | 14.734 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
184.372 | 203.871 | 204.616 | 193.219 | 193.301 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
184.372 | 203.871 | 204.616 | 193.219 | 193.301 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
126.500 | 126.500 | 126.500 | 126.500 | 126.500 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
59.414 | 59.414 | 59.414 | 59.414 | 59.414 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-1.542 | 17.957 | 18.703 | 7.305 | 7.387 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
| | 17.326 | 4.676 | 4.676 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-1.542 | 17.957 | 1.376 | 2.629 | 2.711 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
231.032 | 351.134 | 419.619 | 372.598 | 292.567 |