|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
586.076 | 480.584 | 662.335 | 601.335 | 642.457 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
295.448 | 218.192 | 253.128 | 142.308 | 339.701 |
 | 1. Tiền |
|
|
7.448 | 7.192 | 2.128 | 30.308 | 41.701 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
288.000 | 211.000 | 251.000 | 112.000 | 298.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
10.000 | 70.125 | 120.125 | 190.125 | 150.125 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
10.000 | 70.125 | 120.125 | 190.125 | 150.125 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
275.398 | 187.702 | 284.524 | 263.586 | 147.136 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
271.563 | 184.238 | 282.191 | 260.299 | 139.847 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
2.139 | 1.696 | 67 | 315 | 2.022 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.695 | 1.767 | 2.266 | 2.973 | 5.267 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
4.471 | 4.052 | 3.671 | 3.983 | 4.017 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
4.471 | 4.052 | 3.671 | 3.983 | 4.017 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
760 | 513 | 887 | 1.332 | 1.478 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
760 | 513 | 887 | 1.332 | 1.478 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
2.055.620 | 2.007.568 | 1.954.481 | 1.895.341 | 1.837.034 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
2.027.401 | 1.977.070 | 1.923.345 | 1.866.107 | 1.808.967 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
2.027.245 | 1.976.961 | 1.921.876 | 1.864.719 | 1.807.661 |
 | - Nguyên giá |
|
|
4.477.731 | 4.477.294 | 4.480.961 | 4.480.961 | 4.481.056 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.450.486 | -2.500.333 | -2.559.086 | -2.616.242 | -2.673.395 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
157 | 109 | 1.470 | 1.388 | 1.306 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.582 | 1.582 | 2.985 | 2.985 | 2.985 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.425 | -1.473 | -1.515 | -1.597 | -1.679 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
20 | 3.062 | 1.020 | 79 | 850 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
20 | 3.062 | 1.020 | 79 | 850 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
125 | | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
125 | | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
28.074 | 27.436 | 30.116 | 29.155 | 27.217 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
11.853 | 11.345 | 15.100 | 14.150 | 12.262 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
16.221 | 16.092 | 15.015 | 15.005 | 14.955 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.641.697 | 2.488.152 | 2.616.816 | 2.496.676 | 2.479.491 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
590.740 | 535.411 | 507.012 | 455.391 | 430.255 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
244.597 | 208.767 | 200.486 | 168.983 | 163.964 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
145.202 | 112.578 | 80.470 | 80.470 | 80.470 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
20.836 | 21.083 | 21.105 | 20.000 | 19.476 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
577 | 328 | 320 | 420 | 351 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
29.621 | 30.687 | 38.666 | 26.613 | 8.414 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
3.266 | 1.636 | 17.881 | 2.957 | 3.464 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
2.942 | 2.967 | 3.363 | 3.144 | 3.114 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
32.607 | 33.889 | 34.905 | 34.969 | 33.767 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
9.546 | 5.599 | 3.776 | 411 | 14.907 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
346.143 | 326.643 | 306.526 | 286.409 | 266.291 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
346.143 | 326.643 | 306.526 | 286.409 | 266.291 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
2.050.957 | 1.952.741 | 2.109.804 | 2.041.285 | 2.049.236 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
2.050.957 | 1.952.741 | 2.109.804 | 2.041.285 | 2.049.236 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.469.127 | 1.469.127 | 1.576.581 | 1.576.581 | 1.576.581 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | -152 | -196 | -196 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
87.643 | 87.643 | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
33.019 | 33.019 | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
461.168 | 362.952 | 533.376 | 464.900 | 472.852 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
236.508 | 60.213 | 60.213 | 374.068 | 354.128 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
224.660 | 302.739 | 473.163 | 90.832 | 118.724 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.641.697 | 2.488.152 | 2.616.816 | 2.496.676 | 2.479.491 |