• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.719,42 -1,56/-0,09%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:04 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.719,42   -1,56/-0,09%  |   HNX-INDEX   264,25   -0,44/-0,17%  |   UPCOM-INDEX   123,85   -0,88/-0,71%  |   VN30   1.860,99   -8,39/-0,45%  |   HNX30   427,02   -4,68/-1,08%
14 Tháng Mười 2026 7:21:17 SA - Mở cửa
CTCP Xi măng La Hiên VVMI (CLH : HNX)
Cập nhật ngày 13/10/2026
2:45:05 CH
20,70 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
20,70
Mở cửa
20,70
Cao nhất
20,70
Thấp nhất
20,70
Khối lượng
100
KLTB 10 ngày
830
Cao nhất 52 tuần
23,40
Thấp nhất 52 tuần
19,80
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
13/10/2026 20,70 18 17.517 10 10.003 7.514 100 2.070
12/10/2026 20,70 24 25.788 13 11.403 14.385 100 2.070
09/10/2026 20,80 23 32.111 14 12.310 19.801 1.000 20.800
08/10/2026 20,80 20 28.325 12 15.000 13.325 800 16.390
07/10/2026 20,40 26 31.201 17 7.300 23.901 900 18.360
06/10/2026 20,60 17 25.701 13 19.100 6.601 200 4.120
05/10/2026 20,60 30 33.771 15 21.606 12.165 2.100 42.460
02/10/2026 20,20 26 31.673 10 6.900 24.773 3.100 62.490
01/10/2026 20,40 21 28.554 11 13.100 15.454 0 0
30/09/2026 20,40 22 26.114 8 8.900 17.214 0 0
29/09/2026 20,40 23 26.657 7 5.200 21.457 300 6.120
28/09/2026 20,40 25 41.657 7 5.400 36.257 2.500 51.000
25/09/2026 20,40 30 39.301 10 15.100 24.201 1.900 38.760
24/09/2026 20,00 27 34.913 11 6.200 28.713 700 14.000
23/09/2026 20,00 19 27.601 6 4.400 23.201 0 0
22/09/2026 20,00 22 31.151 10 18.100 13.051 1.000 20.000
21/09/2026 20,00 20 29.992 10 8.200 21.792 300 6.040
18/09/2026 20,40 27 25.289 21 19.214 6.075 2.200 44.400
17/09/2026 20,10 23 28.997 12 8.600 20.397 800 16.050
16/09/2026 20,10 26 27.529 9 6.600 20.929 400 8.060