|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
135.384 | 129.074 | 124.854 | 127.665 | 77.144 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
152 | 90 | 1.469 | 990 | 558 |
 | 1. Tiền |
|
|
152 | 90 | 1.469 | 990 | 558 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
8.168 | 7.195 | 5.449 | 8.272 | 869 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
11.025 | 11.752 | 10.065 | 8.998 | 3.064 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
12.863 | 11.176 | 11.118 | 14.940 | 12.000 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
2.211 | 2.211 | 2.211 | 2.211 | 1.793 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
13.337 | 13.337 | 13.337 | 13.403 | 15.293 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-31.268 | -31.281 | -31.281 | -31.281 | -31.281 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
116.669 | 111.627 | 108.121 | 108.443 | 66.944 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
124.649 | 119.606 | 116.101 | 116.422 | 74.923 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-7.979 | -7.979 | -7.979 | -7.979 | -7.979 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
10.395 | 10.162 | 9.815 | 9.960 | 8.772 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
10.395 | 10.162 | 9.815 | 9.960 | 8.772 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
73.684 | 71.596 | 69.828 | 68.100 | 96.605 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.513 | 1.513 | 1.513 | 1.513 | 1.513 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
-1.513 | -1.513 | -1.513 | -1.513 | -1.513 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
64.730 | 63.200 | 61.670 | 60.182 | 58.649 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
59.770 | 58.323 | 56.876 | 55.471 | 54.022 |
 | - Nguyên giá |
|
|
125.958 | 125.958 | 125.958 | 126.000 | 126.000 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-66.188 | -67.635 | -69.081 | -70.529 | -71.978 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
4.960 | 4.877 | 4.794 | 4.710 | 4.627 |
 | - Nguyên giá |
|
|
9.975 | 9.975 | 9.975 | 9.975 | 9.975 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-5.015 | -5.098 | -5.181 | -5.265 | -5.348 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | 30.275 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | 30.275 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
8.000 | | | 8.000 | 8.000 |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-8.000 | | | -8.000 | -8.000 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
8.954 | 8.397 | 8.158 | 7.919 | 7.680 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
8.954 | 8.397 | 8.158 | 7.919 | 7.680 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
209.068 | 200.670 | 194.682 | 195.765 | 173.749 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
319.819 | 318.330 | 316.364 | 322.630 | 305.148 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
300.512 | 291.949 | 254.606 | 303.323 | 286.259 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
154.768 | 112.317 | 104.697 | 114.181 | 110.253 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
19.965 | 19.792 | 19.473 | 23.084 | 7.308 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
7.083 | 7.083 | 7.192 | 7.453 | 5.926 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
15.137 | 15.137 | 15.137 | 15.137 | 15.137 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
97.023 | 131.083 | 101.570 | 140.248 | 144.865 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
6.536 | 6.536 | 6.536 | 3.219 | 2.769 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
19.307 | 26.381 | 61.758 | 19.307 | 18.889 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
19.307 | 26.381 | 61.758 | 19.307 | 18.889 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
-110.752 | -117.660 | -121.682 | -126.865 | -131.399 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
-110.752 | -117.660 | -121.682 | -126.865 | -131.399 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
160.000 | 160.000 | 160.000 | 160.000 | 160.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
3.168 | 3.168 | 3.168 | 3.168 | 3.168 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
891 | 891 | 891 | 891 | 891 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-274.811 | -281.719 | -285.741 | -290.924 | -295.458 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-269.987 | -275.078 | -275.078 | -285.741 | -290.924 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-4.824 | -6.641 | -10.663 | -5.183 | -4.534 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
209.068 | 200.670 | 194.682 | 195.765 | 173.749 |