|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
124.854 | 127.665 | 77.144 | 76.999 | 71.264 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
1.469 | 990 | 558 | 2.178 | 183 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.469 | 990 | 558 | 2.178 | 183 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | 2.211 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | 2.211 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
5.449 | 8.272 | 869 | 2.161 | 1.454 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
10.065 | 8.998 | 3.064 | 3.422 | 3.674 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
11.118 | 14.940 | 12.000 | 11.205 | 11.747 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
2.211 | 2.211 | 1.793 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
13.337 | 13.403 | 15.293 | -25.366 | 13.610 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-31.281 | -31.281 | -31.281 | 12.901 | -27.577 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
108.121 | 108.443 | 66.944 | 64.073 | 59.359 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
116.101 | 116.422 | 74.923 | 72.052 | 67.339 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-7.979 | -7.979 | -7.979 | -7.979 | -7.979 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
9.815 | 9.960 | 8.772 | 8.587 | 8.056 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
9.815 | 9.960 | 8.772 | 8.587 | 8.056 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
69.828 | 68.100 | 96.605 | 94.656 | 92.947 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.513 | 1.513 | 1.513 | | 1.513 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
-1.513 | -1.513 | -1.513 | | -1.513 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
61.670 | 60.182 | 58.649 | 57.179 | 55.708 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
56.876 | 55.471 | 54.022 | 52.635 | 51.247 |
 | - Nguyên giá |
|
|
125.958 | 126.000 | 126.000 | 126.000 | 126.000 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-69.081 | -70.529 | -71.978 | -73.365 | -74.753 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
4.794 | 4.710 | 4.627 | 4.544 | 4.461 |
 | - Nguyên giá |
|
|
9.975 | 9.975 | 9.975 | 9.975 | 9.975 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-5.181 | -5.265 | -5.348 | -5.431 | -5.514 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | 30.275 | 30.275 | 30.275 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | 30.275 | 30.275 | 30.275 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| 8.000 | 8.000 | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| -8.000 | -8.000 | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
8.158 | 7.919 | 7.680 | 7.202 | 6.963 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
8.158 | 7.919 | 7.680 | 7.202 | 6.963 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
194.682 | 195.765 | 173.749 | 171.655 | 164.211 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
316.364 | 322.630 | 305.148 | 306.421 | 302.058 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
254.606 | 303.323 | 286.259 | 287.670 | 282.516 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
104.697 | 114.181 | 110.253 | 141.862 | 131.912 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
19.473 | 23.084 | 7.308 | 8.825 | 8.865 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
7.192 | 7.453 | 5.926 | 6.734 | 9.227 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
15.137 | 15.137 | 15.137 | 15.137 | 15.137 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
| | | 137 | 252 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
101.570 | 140.248 | 144.865 | 108.437 | 110.725 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
6.536 | 3.219 | 2.769 | 6.537 | 6.396 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
61.758 | 19.307 | 18.889 | 18.751 | 19.542 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | 18.751 | 123 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
61.758 | 19.307 | 18.889 | | 19.419 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
-121.682 | -126.865 | -131.399 | -134.765 | -137.847 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
-121.682 | -126.865 | -131.399 | -134.765 | -137.847 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
160.000 | 160.000 | 160.000 | 160.000 | 160.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
3.168 | 3.168 | 3.168 | 3.168 | 3.168 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
891 | 891 | 891 | 891 | 891 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-285.741 | -290.924 | -295.458 | -298.824 | -301.906 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-275.078 | -285.741 | -290.924 | -291.994 | -298.824 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-10.663 | -5.183 | -4.534 | -6.831 | -3.082 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
194.682 | 195.765 | 173.749 | 171.655 | 164.211 |