|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
3.456.917 | 3.460.508 | 3.778.046 | 3.737.696 | 4.047.043 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
42.060 | 55.833 | 72.220 | 95.004 | 146.659 |
 | 1. Tiền |
|
|
42.060 | 55.833 | 72.220 | 95.004 | 146.659 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
271.380 | 220.135 | 205.158 | 268.678 | 235.544 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
271.380 | 220.135 | 205.158 | 268.678 | 235.544 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
938.431 | 966.382 | 962.647 | 783.751 | 816.118 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
691.519 | 427.247 | 455.155 | 508.837 | 336.147 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
184.120 | 419.034 | 375.682 | 126.474 | 112.452 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
62.927 | 120.237 | 131.945 | 148.439 | 367.520 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-135 | -135 | -135 | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
2.152.041 | 2.145.938 | 2.467.979 | 2.528.232 | 2.795.820 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
2.235.758 | 2.229.655 | 2.551.695 | 2.667.213 | 2.949.401 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-83.716 | -83.716 | -83.716 | -138.981 | -153.581 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
53.005 | 72.219 | 70.043 | 62.031 | 52.902 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
5.216 | 3.630 | 2.380 | 2.630 | 3.856 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
41.530 | 62.331 | 61.404 | 53.106 | 42.788 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
6.259 | 6.258 | 6.258 | 6.296 | 6.258 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.053.829 | 1.071.523 | 1.054.873 | 1.107.375 | 1.123.969 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
2.080 | 20.922 | 2.930 | 1.030 | 1.030 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
1.050 | 700 | 1.900 | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.030 | 20.222 | 1.030 | 1.030 | 1.030 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
701.567 | 790.518 | 668.901 | 660.512 | 633.384 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
524.832 | 630.099 | 490.323 | 480.659 | 466.475 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.022.610 | 1.149.723 | 1.028.323 | 1.035.860 | 1.041.238 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-497.778 | -519.625 | -538.000 | -555.201 | -574.763 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
131.831 | 115.958 | 132.061 | 133.105 | 120.605 |
 | - Nguyên giá |
|
|
184.838 | 184.838 | 218.250 | 231.762 | 231.762 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-53.007 | -68.880 | -86.189 | -98.657 | -111.157 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
44.904 | 44.461 | 46.518 | 46.747 | 46.304 |
 | - Nguyên giá |
|
|
53.833 | 53.833 | 56.333 | 56.618 | 56.618 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-8.929 | -9.372 | -9.815 | -9.871 | -10.314 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
260.868 | 153.394 | 299.789 | 352.443 | 345.286 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
260.868 | 153.394 | 299.789 | 352.443 | 345.286 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
28.539 | 44.539 | 21.561 | 31.738 | 81.588 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
27.539 | 27.539 | 27.539 | 27.888 | 27.888 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
1.000 | 1.000 | 1.000 | 1.000 | 51.800 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | -6.978 | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| 16.000 | | 2.850 | 1.900 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
60.775 | 62.151 | 61.692 | 61.653 | 62.680 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
58.084 | 59.460 | 59.001 | 58.879 | 59.907 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
2.691 | 2.691 | 2.691 | 2.774 | 2.774 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
4.510.746 | 4.532.031 | 4.832.919 | 4.845.071 | 5.171.012 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
2.806.022 | 2.794.358 | 3.040.036 | 3.055.216 | 3.355.896 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.875.018 | 1.826.218 | 2.043.136 | 2.363.373 | 2.649.599 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.217.377 | 1.098.255 | 1.235.562 | 1.851.719 | 1.965.863 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
449.448 | 388.751 | 506.678 | 430.852 | 549.936 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
129.159 | 266.211 | 206.394 | 8.632 | 33.351 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
15.721 | 23.903 | 24.766 | 27.560 | 13.278 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
24.558 | 19.948 | 33.270 | 21.540 | 41.129 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
12.358 | 5.441 | 14.417 | 2.700 | 16.325 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
24.501 | 21.815 | 20.153 | 18.475 | 27.821 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.895 | 1.895 | 1.895 | 1.895 | 1.895 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
931.003 | 968.139 | 996.900 | 691.843 | 706.298 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
450 | 450 | 450 | 425 | 425 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
930.553 | 967.689 | 996.450 | 691.418 | 705.873 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.704.724 | 1.737.674 | 1.792.883 | 1.789.856 | 1.815.116 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.704.724 | 1.737.674 | 1.792.883 | 1.789.856 | 1.815.116 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.018.990 | 1.018.990 | 1.018.990 | 1.018.990 | 1.018.990 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
242.814 | 242.814 | 242.814 | 242.814 | 242.814 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
480 | 480 | 480 | 480 | 480 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-49.787 | -25.395 | 13.152 | 16.681 | 35.381 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-81.002 | -81.002 | -81.002 | -11.715 | -11.715 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
31.214 | 55.607 | 94.154 | 28.396 | 47.096 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
492.228 | 500.785 | 517.448 | 510.892 | 517.452 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
4.510.746 | 4.532.031 | 4.832.919 | 4.845.071 | 5.171.012 |