|
|
Q4 2020 | Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
23.450 | 53.388 | 21.184 | 17.999 | 25.071 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
1.305 | 29.538 | 4.771 | 5.061 | 4.851 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.305 | 1.482 | 2.771 | 1.761 | 2.251 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 28.055 | 2.000 | 3.300 | 2.600 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
3.400 | 3.612 | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
3.400 | 3.612 | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
6.171 | 5.890 | 5.205 | 6.231 | 12.841 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.552 | 679 | 108 | 584 | 324 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
648 | 498 | 542 | 616 | 490 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
3.971 | 4.714 | 4.554 | 5.031 | 12.027 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
11.814 | 13.559 | 10.427 | 5.547 | 6.379 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
11.814 | 13.559 | 10.427 | 5.547 | 6.379 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
760 | 789 | 781 | 1.160 | 999 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
752 | 781 | 773 | 1.041 | 991 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | 8 | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
8 | 8 | | 118 | 8 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
31.808 | 31.337 | 30.626 | 31.833 | 32.199 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.141 | 1.138 | 1.135 | 1.135 | 1.135 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.141 | 1.138 | 1.135 | 1.135 | 1.135 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
29.369 | 28.769 | 28.024 | 29.137 | 29.518 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
29.369 | 28.769 | 28.024 | 29.137 | 29.518 |
 | - Nguyên giá |
|
|
91.007 | 91.255 | 87.072 | 88.442 | 89.495 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-61.637 | -62.486 | -59.049 | -59.305 | -59.978 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
76 | 43 | 108 | 89 | 89 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
76 | 43 | 108 | 89 | 89 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.222 | 1.387 | 1.359 | 1.471 | 1.458 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.222 | 1.387 | 1.359 | 1.471 | 1.458 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
55.258 | 84.725 | 51.810 | 49.832 | 57.270 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
36.927 | 67.308 | 19.710 | 19.478 | 28.139 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
29.655 | 63.895 | 16.858 | 19.478 | 28.139 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
22.375 | 15.480 | | 2.852 | 2.852 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
3.526 | 2.607 | 1.606 | 2.121 | 2.264 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
448 | 460 | 493 | 255 | 252 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
200 | 89 | 12 | 45 | 8.761 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
661 | 412 | 478 | 142 | 452 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
514 | 1.709 | 2.129 | 2.128 | 2.128 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.932 | 43.137 | 12.139 | 11.935 | 11.430 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
7.272 | 3.413 | 2.852 | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
7.272 | 3.413 | 2.852 | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
18.330 | 17.417 | 32.100 | 30.353 | 29.131 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
17.770 | 16.969 | 31.400 | 30.353 | 29.131 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
18.029 | 18.029 | 34.156 | 34.156 | 34.156 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
1.760 | 1.760 | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-2.018 | -2.819 | -2.756 | -3.802 | -5.024 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-1.558 | -2.018 | -1.480 | -2.936 | -3.802 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-461 | -801 | -1.276 | -866 | -1.222 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
561 | 448 | 700 | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
561 | 448 | 700 | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
55.258 | 84.725 | 51.810 | 49.832 | 57.270 |