|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
33.321 | 34.081 | 35.059 | 29.755 | 29.917 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
1.281 | 3.407 | 4.765 | 1.550 | 770 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.281 | 3.407 | 4.765 | 1.550 | 770 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
2.663 | 7.382 | 7.241 | 3.793 | 6.273 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
3 | 4.623 | 4.197 | 51 | 619 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
412 | 680 | 680 | 1.430 | 3.198 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
48.881 | 48.711 | 52.699 | 52.605 | 52.750 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-46.632 | -46.632 | -50.335 | -50.294 | -50.294 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
29.287 | 23.204 | 22.965 | 24.302 | 22.769 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
29.287 | 23.204 | 22.965 | 26.255 | 26.955 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | -1.953 | -4.186 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
90 | 88 | 89 | 110 | 106 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
8 | 6 | 6 | 28 | 24 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | 1 | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
82 | 82 | 82 | 82 | 82 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
70.712 | 68.676 | 67.169 | 62.555 | 60.757 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
62.524 | 60.871 | 60.034 | 55.579 | 53.850 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
61.910 | 60.278 | 59.463 | 55.030 | 53.322 |
 | - Nguyên giá |
|
|
297.899 | 298.361 | 299.474 | 294.183 | 294.206 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-235.989 | -238.083 | -240.012 | -239.154 | -240.885 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
614 | 593 | 571 | 550 | 528 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.285 | 1.285 | 1.285 | 1.285 | 1.285 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-671 | -693 | -714 | -735 | -757 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
6.237 | 6.046 | 5.855 | 5.664 | 5.473 |
 | - Nguyên giá |
|
|
7.637 | 7.637 | 7.637 | 7.637 | 7.637 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.400 | -1.591 | -1.782 | -1.973 | -2.164 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.603 | 1.452 | 1.013 | 1.087 | 1.256 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.603 | 1.452 | 1.013 | 1.087 | 1.256 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
348 | 307 | 266 | 226 | 178 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
348 | 307 | 266 | 226 | 178 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
104.032 | 102.758 | 102.228 | 92.310 | 90.674 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
65.502 | 64.589 | 66.952 | 61.199 | 62.306 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
26.680 | 26.454 | 30.931 | 60.486 | 61.862 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
600 | | 2.000 | 32.000 | 32.000 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
938 | 799 | 5.727 | 3.640 | 2.596 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
3.873 | 3.916 | 3.614 | 4.918 | 4.315 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.163 | 3.017 | 175 | 1.132 | 1.121 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
187 | 188 | 184 | 186 | 470 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
10 | 7 | 64 | 64 | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
4.420 | 4.420 | 4.109 | 2.622 | 4.297 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
14.483 | 14.102 | 15.053 | 15.918 | 17.058 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
6 | 6 | 6 | 6 | 6 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
38.822 | 38.135 | 36.021 | 713 | 444 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | 269 | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
38.000 | 34.000 | 32.000 | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
482 | 482 | 444 | 444 | 444 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
341 | 3.491 | 3.577 | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
38.530 | 38.169 | 35.276 | 31.112 | 28.368 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
38.530 | 38.169 | 35.276 | 31.112 | 28.368 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
236.280 | 236.280 | 236.280 | 236.280 | 236.280 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-197.750 | -198.111 | -201.004 | -205.168 | -207.912 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-195.412 | -195.412 | -195.412 | -205.333 | -205.333 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-2.338 | -2.699 | -5.593 | 164 | -2.579 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
104.032 | 102.758 | 102.228 | 92.310 | 90.674 |