|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.515.577 | 1.525.546 | 1.822.587 | 1.499.068 | 1.241.221 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
800 | 1.924 | 1.504 | 1.248 | 1.932 |
 | 1. Tiền |
|
|
800 | 1.924 | 1.504 | 1.248 | 1.932 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
911.846 | 1.203.258 | 1.020.801 | 725.502 | 373.527 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
905.603 | 1.193.156 | 1.018.908 | 721.855 | 372.123 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.241 | 8.567 | 737 | 1.301 | 414 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
5.002 | 1.536 | 1.155 | 2.345 | 991 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
462.110 | 229.706 | 684.617 | 687.062 | 693.987 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
462.110 | 229.706 | 684.617 | 687.062 | 693.987 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
140.820 | 90.658 | 115.666 | 85.257 | 171.775 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
82.580 | 76.561 | 103.007 | 72.816 | 111.415 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
58.240 | | | | 7.024 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 14.097 | 12.659 | 12.441 | 53.336 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.147.073 | 1.111.011 | 1.301.106 | 1.229.739 | 1.259.998 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
191.155 | 197.815 | 199.280 | 200.765 | 202.255 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
191.155 | 197.815 | 199.280 | 200.765 | 202.255 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
777.539 | 745.794 | 711.692 | 661.762 | 674.119 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
775.508 | 743.797 | 709.731 | 659.836 | 670.909 |
 | - Nguyên giá |
|
|
4.916.983 | 4.922.633 | 4.950.669 | 4.849.157 | 4.798.083 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.141.475 | -4.178.835 | -4.240.938 | -4.189.321 | -4.127.175 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
2.031 | 1.996 | 1.961 | 1.926 | 3.210 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.381 | 3.381 | 3.381 | 3.381 | 4.731 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.350 | -1.385 | -1.420 | -1.455 | -1.521 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
27.303 | 27.347 | 79.779 | 84.031 | 106.843 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
27.303 | 27.347 | 79.779 | 84.031 | 106.843 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
151.075 | 140.056 | 310.355 | 283.181 | 276.780 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
151.075 | 140.056 | 310.355 | 283.181 | 276.780 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.662.651 | 2.636.557 | 3.123.693 | 2.728.807 | 2.501.219 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.582.339 | 1.553.251 | 2.149.952 | 1.759.974 | 1.472.635 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.326.909 | 1.152.491 | 1.732.432 | 1.332.094 | 1.066.752 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| 43.670 | 65.296 | 74.619 | 79.243 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
899.042 | 479.466 | 763.807 | 450.074 | 564.580 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| 3 | | 3 | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
140.306 | 112.515 | 103.984 | 93.255 | 91.719 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
213.338 | 114.614 | 130.607 | 157.858 | 267.706 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
400 | 346.892 | 313.805 | 182.556 | 592 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
8.125 | 7.962 | 8.387 | 10.419 | 9.191 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| 11.341 | 246.968 | 283.265 | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
65.697 | 36.028 | 99.578 | 80.044 | 53.721 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
255.430 | 400.760 | 417.520 | 427.880 | 405.883 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
255.430 | 400.760 | 417.520 | 427.880 | 405.883 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.080.312 | 1.083.306 | 973.741 | 968.834 | 1.028.585 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.080.312 | 1.083.306 | 973.741 | 968.834 | 1.028.585 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
428.468 | 428.468 | 428.468 | 428.468 | 428.468 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
347.302 | 347.302 | 386.308 | 386.308 | 386.308 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
304.542 | 307.536 | 158.965 | 154.058 | 213.809 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
164.798 | 294.818 | 130.663 | 130.663 | 130.663 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
139.744 | 12.719 | 28.302 | 23.395 | 83.146 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.662.651 | 2.636.557 | 3.123.693 | 2.728.807 | 2.501.219 |