• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.760,22 -22,34/-1,25%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 10:35:01 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.760,22   -22,34/-1,25%  |   HNX-INDEX   258,06   -4,98/-1,89%  |   UPCOM-INDEX   125,50   -3,09/-2,40%  |   VN30   1.947,43   -21,84/-1,11%  |   HNX30   557,18   -19,10/-3,31%
06 Tháng Hai 2026 10:38:41 SA - Mở cửa
CTCP Than Cao Sơn - TKV (CST : HNX)
Cập nhật ngày 06/02/2026
10:29:20 SA
13,00 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,10 (-0,76%)
Tham chiếu
13,10
Mở cửa
13,00
Cao nhất
13,10
Thấp nhất
13,00
Khối lượng
9.100
KLTB 10 ngày
39.780
Cao nhất 52 tuần
25,10
Thấp nhất 52 tuần
11,80
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
06/02/2026 13,00 0 31.100 0 37.400 -6.300 9.100 118.660
05/02/2026 13,10 89 479.177 56 110.832 368.345 52.100 681.140
04/02/2026 13,30 78 85.160 86 100.882 -15.722 35.800 478.350
03/02/2026 13,30 76 93.823 60 94.400 -577 52.200 691.280
02/02/2026 13,30 87 104.952 91 137.299 -32.347 43.700 582.090
30/01/2026 13,20 105 143.399 73 130.450 12.949 78.000 1.032.230
29/01/2026 13,10 75 130.380 54 102.701 27.679 71.500 940.310
28/01/2026 13,10 64 63.447 51 99.800 -36.353 32.900 431.780
27/01/2026 13,10 35 21.225 29 29.100 -7.875 7.400 96.210
26/01/2026 13,00 47 35.018 48 68.500 -33.482 15.100 198.010
23/01/2026 13,30 59 43.387 55 52.361 -8.974 20.400 269.520
22/01/2026 13,30 70 42.130 49 41.667 463 12.200 160.910
21/01/2026 13,10 114 195.333 58 109.832 85.501 79.700 1.051.790
20/01/2026 13,30 125 100.411 82 93.443 6.968 44.700 596.670
19/01/2026 13,60 70 72.886 105 96.689 -23.803 26.000 355.830
16/01/2026 13,60 180 223.236 122 144.282 78.954 103.900 1.380.100
15/01/2026 12,80 72 78.831 51 67.001 11.830 30.600 391.420
14/01/2026 12,80 85 103.698 64 66.135 37.563 36.800 464.920
13/01/2026 12,70 58 46.319 60 61.620 -15.301 22.900 291.010
12/01/2026 12,70 80 81.033 50 69.403 11.630 35.400 447.330