|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
92.827 | 73.811 | 93.185 | 137.861 | 98.457 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
498 | 9.958 | 1.804 | 5.614 | 4.110 |
 | 1. Tiền |
|
|
498 | 9.958 | 1.804 | 5.614 | 3.610 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | 500 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
83.514 | 52.919 | 83.341 | 127.435 | 82.191 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
21.185 | 17.966 | 18.605 | 32.312 | 30.463 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
| | | 164 | |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
62.328 | 34.952 | 64.736 | 94.958 | 51.728 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
7.517 | 10.385 | 6.997 | 4.118 | 11.967 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
7.517 | 10.385 | 6.997 | 4.118 | 11.967 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.298 | 550 | 1.044 | 694 | 189 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
1.214 | 498 | 1.011 | 694 | 189 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
85 | 51 | 33 | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
4.590 | 3.444 | 4.304 | 4.180 | 4.274 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
423 | 408 | 394 | 380 | 584 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
423 | 408 | 394 | 380 | 584 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.999 | 2.999 | 2.999 | 2.999 | 3.238 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.577 | -2.591 | -2.605 | -2.619 | -2.654 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
1.000 | | 1.000 | 1.000 | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
1.000 | | 1.000 | 1.000 | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
3.167 | 3.036 | 2.910 | 2.800 | 3.690 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
3.167 | 3.036 | 2.910 | 2.800 | 2.690 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | 1.000 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
97.417 | 77.256 | 97.489 | 142.041 | 102.731 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
69.207 | 49.212 | 69.370 | 113.580 | 74.131 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
66.724 | 46.610 | 66.751 | 110.939 | 37.423 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
20.353 | 17.341 | 16.929 | 21.451 | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
129 | 129 | 323 | 129 | 5.163 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
9.478 | 6.788 | 15.853 | 78 | 6.394 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
3 | 3 | 3 | 71 | 36 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
179 | | | | |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
5.169 | 60 | 10.066 | 61.526 | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
31.321 | 22.166 | 23.453 | 27.561 | 25.720 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
92 | 124 | 124 | 124 | 109 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
2.483 | 2.602 | 2.619 | 2.641 | 36.708 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | 16.184 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.017 | 1.017 | 1.017 | 959 | 959 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | 18.071 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
1.466 | 1.585 | 1.601 | 1.682 | 1.493 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
28.210 | 28.044 | 28.119 | 28.461 | 28.600 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
28.210 | 28.044 | 28.119 | 28.461 | 28.600 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
26.722 | 26.722 | 26.722 | 26.722 | 26.722 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
476 | 550 | 550 | 550 | 550 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
1.012 | 772 | 848 | 1.190 | 1.329 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
467 | 619 | 95 | 95 | 619 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
545 | 154 | 753 | 1.095 | 710 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
97.417 | 77.256 | 97.489 | 142.041 | 102.731 |