|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
34.944 | 35.456 | 37.874 | 177.778 | 177.070 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
6.016 | 5.924 | 9.522 | 6.388 | 2.097 |
 | 1. Tiền |
|
|
6.016 | 5.924 | 9.522 | 6.388 | 2.097 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
7.211 | 7.211 | 7.211 | 151.208 | 158.818 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
7.211 | 7.211 | 7.211 | 7.211 | 7.211 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | 143.997 | 151.608 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
14.022 | 15.509 | 15.409 | 14.773 | 11.690 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
2.348 | 3.289 | 2.485 | 1.365 | 2.512 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
2.566 | 3.326 | 3.513 | 2.991 | 3.334 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
9.108 | 8.894 | 9.411 | 10.417 | 5.845 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
988 | 935 | 967 | 1.263 | 795 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
988 | 935 | 967 | 1.263 | 795 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
6.707 | 5.877 | 4.765 | 4.146 | 3.669 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
488 | 341 | 200 | 203 | 127 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
6.218 | 5.536 | 4.565 | 3.944 | 3.542 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.036.867 | 1.031.550 | 959.224 | 809.233 | 802.583 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
140.597 | 143.997 | 143.997 | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
140.597 | 143.997 | 143.997 | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
679.206 | 673.258 | 603.133 | 597.860 | 592.635 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
672.619 | 666.691 | 596.634 | 591.403 | 586.222 |
 | - Nguyên giá |
|
|
849.007 | 849.007 | 759.473 | 759.473 | 759.522 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-176.388 | -182.316 | -162.840 | -168.070 | -173.300 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
6.587 | 6.567 | 6.500 | 6.456 | 6.413 |
 | - Nguyên giá |
|
|
9.838 | 9.838 | 9.838 | 9.838 | 9.838 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.252 | -3.271 | -3.338 | -3.382 | -3.425 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.385 | 1.385 | 1.385 | 1.385 | 1.385 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.385 | 1.385 | 1.385 | 1.385 | 1.385 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
190.094 | 190.094 | 190.094 | 190.094 | 190.094 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
116.130 | 116.130 | 116.130 | 116.130 | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
73.964 | 73.964 | 73.964 | 73.964 | 190.094 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
25.585 | 22.816 | 20.615 | 19.894 | 18.470 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
25.585 | 22.816 | 20.615 | 19.894 | 18.470 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.071.811 | 1.067.005 | 997.099 | 987.010 | 979.653 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
154.334 | 151.707 | 144.854 | 136.633 | 127.812 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
34.011 | 25.112 | 24.516 | 28.243 | 19.422 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
26.666 | 14.416 | 14.913 | 20.185 | 12.000 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.615 | 2.046 | 2.707 | 2.447 | 1.848 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
128 | 1.122 | 1.059 | 277 | 183 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
20 | 26 | 41 | 30 | 327 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
958 | 878 | 2.040 | 1.149 | 1.205 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| 45 | 158 | 350 | 303 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | 485 | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
206 | 609 | 222 | | 367 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.553 | 3.104 | 512 | 455 | 323 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | 2.866 | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.866 | 2.866 | 2.866 | | 2.866 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
120.323 | 126.595 | 120.338 | 108.390 | 108.390 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
120 | | 135 | 187 | 187 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
120.203 | 126.595 | 120.203 | 108.203 | 108.203 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
917.477 | 915.298 | 852.245 | 850.378 | 851.841 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
917.477 | 915.298 | 852.245 | 850.378 | 851.841 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
842.000 | 842.000 | 842.000 | 842.000 | 842.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
6.594 | 6.594 | 6.594 | 6.594 | 6.594 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
68.882 | 66.704 | 3.650 | 1.783 | 3.247 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
72.592 | 72.592 | 73.696 | 2.855 | 2.855 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-3.709 | -5.888 | -70.045 | -1.072 | 391 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.071.811 | 1.067.005 | 997.099 | 987.010 | 979.653 |