|
|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
276.135 | 274.690 | 284.808 | 336.718 | 245.783 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
57.112 | 59.664 | 51.054 | 75.596 | 3.205 |
 | 1. Tiền |
|
|
22.199 | 49.664 | 41.054 | 37.254 | 3.205 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
34.913 | 10.000 | 10.000 | 38.343 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
128.158 | 168.983 | 173.667 | 180.256 | 152.926 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
128.158 | 168.983 | 173.667 | 180.256 | 152.926 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
48.618 | 25.865 | 39.479 | 60.654 | 79.527 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
46.046 | 23.792 | 37.982 | 54.472 | 54.877 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.491 | 1.073 | 863 | 5.367 | 24.247 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.282 | 1.129 | 763 | 814 | 404 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-201 | -129 | -129 | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
25.078 | 8.118 | 13.826 | 11.600 | 10.124 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
25.078 | 8.118 | 13.826 | 11.600 | 10.124 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
17.169 | 12.060 | 6.783 | 8.611 | |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.174 | 959 | 544 | 2.352 | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
15.599 | 11.101 | 5.478 | 6.259 | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
397 | | 761 | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
174.919 | 157.393 | 136.580 | 141.405 | 114.427 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
155.828 | 143.952 | 124.754 | 117.742 | 92.696 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
155.828 | 143.952 | 124.754 | 117.742 | 92.696 |
 | - Nguyên giá |
|
|
380.178 | 394.678 | 398.678 | 410.535 | 256.227 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-224.350 | -250.726 | -273.924 | -292.793 | -163.531 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
6.149 | 4.070 | 4.070 | 14.327 | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
6.149 | 4.070 | 4.070 | 14.327 | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
2.000 | 2.000 | | | 14.925 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | 10.025 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | 4.900 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
2.000 | 2.000 | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
10.942 | 7.371 | 7.756 | 9.337 | 6.807 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
10.942 | 7.371 | 7.756 | 9.337 | 6.807 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
451.054 | 432.083 | 421.388 | 478.124 | 360.210 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
277.981 | 248.073 | 256.509 | 273.901 | 251.304 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
277.436 | 248.073 | 255.960 | 273.616 | 251.304 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
93.887 | 49.999 | 91.806 | 81.007 | 87.264 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
17.524 | 10.397 | 9.391 | 14.150 | 16.972 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
10.704 | 12.500 | 24.481 | 14.996 | 16.094 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
4.266 | 10.245 | 3.392 | 8.950 | 5.615 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
88.485 | 106.916 | 84.113 | 133.702 | 100.120 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
141 | 8 | 201 | 246 | 119 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
7.433 | 6.551 | 7.167 | 3.582 | 5.914 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
39.502 | 39.202 | 20.323 | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
15.494 | 12.257 | 15.085 | 16.984 | 19.205 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
545 | | 549 | 285 | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
545 | | 549 | 285 | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
173.074 | 184.010 | 164.879 | 204.223 | 108.906 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
173.074 | 184.010 | 164.879 | 204.223 | 108.906 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
68.250 | 68.250 | 68.250 | 68.250 | 68.250 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
10.444 | 14.435 | 18.408 | 20.799 | 22.064 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
26.503 | 29.092 | 20.084 | 25.183 | 18.592 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
4.533 | 7.786 | 7.748 | 4.955 | |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
21.971 | 21.305 | 12.336 | 20.228 | 18.592 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
67.877 | 72.233 | 58.137 | 89.991 | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
451.054 | 432.083 | 421.388 | 478.124 | 360.210 |