|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
15.061.351 | 13.523.411 | 14.448.826 | 15.673.675 | 18.663.858 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
3.828.732 | 1.940.788 | 3.590.268 | 4.072.577 | 3.119.791 |
 | 1. Tiền |
|
|
3.328.732 | 1.920.788 | 3.375.268 | 4.052.577 | 3.119.791 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
500.000 | 20.000 | 215.000 | 20.000 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
7.222.000 | 4.952.000 | 4.082.000 | 4.657.753 | 4.137.191 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
7.222.000 | 4.952.000 | 4.082.000 | 4.657.753 | 4.137.191 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
710.812 | 1.378.844 | 1.263.006 | 1.503.000 | 1.461.934 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
376.006 | 276.852 | 683.264 | 721.790 | 835.649 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
315.915 | 1.079.537 | 432.641 | 636.425 | 439.986 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
130.107 | 133.600 | 257.542 | 255.637 | 296.522 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-111.216 | -111.145 | -110.440 | -110.852 | -110.223 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
2.795.028 | 4.596.641 | 4.804.427 | 4.665.131 | 5.664.110 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
2.801.583 | 4.598.431 | 4.875.765 | 4.713.175 | 5.759.298 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-6.556 | -1.789 | -71.339 | -48.044 | -95.187 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
504.780 | 655.138 | 709.126 | 775.214 | 4.280.832 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
264.235 | 251.994 | 185.701 | 175.465 | 182.810 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
239.531 | 371.750 | 522.924 | 598.170 | 787.176 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.014 | 31.393 | 502 | 1.579 | 1.223 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | 3.309.622 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
2.758.011 | 2.982.206 | 3.196.309 | 3.178.039 | 3.172.738 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
512 | 512 | 512 | 581 | 581 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
512 | 512 | 512 | 581 | 581 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.985.540 | 2.046.763 | 2.175.239 | 2.093.619 | 2.433.432 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.550.250 | 1.614.574 | 1.738.048 | 1.663.420 | 2.002.143 |
 | - Nguyên giá |
|
|
16.609.893 | 16.751.528 | 16.958.594 | 16.968.678 | 17.401.498 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-15.059.643 | -15.136.954 | -15.220.546 | -15.305.258 | -15.399.355 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
10.014 | 11.537 | 10.884 | 10.232 | 9.580 |
 | - Nguyên giá |
|
|
11.983 | 14.122 | 14.122 | 14.122 | 14.122 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.969 | -2.584 | -3.238 | -3.889 | -4.542 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
425.276 | 420.652 | 426.307 | 419.966 | 421.710 |
 | - Nguyên giá |
|
|
616.055 | 621.208 | 637.248 | 637.783 | 648.294 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-190.778 | -200.556 | -210.941 | -217.817 | -226.584 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
523.475 | 628.503 | 678.242 | 790.239 | 444.738 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
523.475 | 628.503 | 678.242 | 790.239 | 444.738 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
248.484 | 306.428 | 342.316 | 293.600 | 293.987 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
189.394 | 247.882 | 249.055 | 235.393 | 234.965 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
59.090 | 58.546 | 93.261 | 58.208 | 59.022 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
17.819.363 | 16.505.617 | 17.645.135 | 18.851.714 | 21.836.596 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
7.567.833 | 5.951.311 | 6.904.762 | 7.316.453 | 10.338.110 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
6.653.357 | 5.072.656 | 5.982.059 | 6.370.419 | 9.237.565 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.706.196 | 1.921.478 | 2.225.616 | 2.540.765 | 3.565.667 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.486.570 | 1.166.888 | 1.764.499 | 1.626.310 | 2.488.152 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
477.325 | 356.687 | 697.544 | 1.148.094 | 684.754 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
97.149 | 37.079 | 74.622 | 79.017 | 137.245 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
204.872 | 203.151 | 344.808 | 109.399 | 370.991 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
632.881 | 548.810 | 474.491 | 444.333 | 582.226 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.093.108 | 53.997 | 104.193 | 108.681 | 1.096.662 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
758.808 | 662.764 | 535 | 535 | 535 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
196.449 | 121.803 | 295.752 | 313.285 | 311.334 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
914.476 | 878.655 | 922.702 | 946.034 | 1.100.544 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
86.389 | 72.274 | 56.801 | 41.012 | 24.190 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
828.087 | 806.381 | 865.902 | 905.022 | 1.076.354 |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
10.251.529 | 10.554.306 | 10.740.373 | 11.535.261 | 11.498.487 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
10.251.529 | 10.554.306 | 10.740.373 | 11.535.261 | 11.498.487 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
5.294.000 | 5.294.000 | 5.294.000 | 5.294.000 | 5.294.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
3.665 | 3.665 | 3.665 | 3.665 | 3.665 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
3.323.603 | 3.423.903 | 3.547.395 | 3.784.681 | 4.088.294 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
1.596.093 | 1.798.290 | 1.863.864 | 2.420.633 | 2.081.455 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
804.066 | 802.497 | 800.415 | 1.911.971 | 851.534 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
792.027 | 995.793 | 1.063.449 | 508.662 | 1.229.920 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
34.168 | 34.448 | 31.449 | 32.281 | 31.072 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
17.819.363 | 16.505.617 | 17.645.135 | 18.851.714 | 21.836.596 |