|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
371.857 | 382.804 | 400.333 | 430.818 | 426.336 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
13.341 | 9.455 | 7.253 | 8.348 | 29.319 |
 | 1. Tiền |
|
|
13.341 | 9.455 | 7.253 | 8.348 | 29.319 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
333.917 | 345.366 | 371.133 | 385.070 | 391.971 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
318.421 | 315.771 | 316.164 | 316.491 | 313.056 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
17.652 | 31.768 | 57.155 | 70.859 | 80.840 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
253 | 236 | 223 | 150 | 504 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-2.409 | -2.409 | -2.409 | -2.430 | -2.430 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
22.301 | 26.143 | 19.971 | 35.366 | 4.813 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
22.301 | 26.143 | 19.971 | 35.366 | 4.813 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.298 | 1.840 | 1.976 | 2.034 | 233 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.668 | 1.039 | 990 | 331 | 166 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
562 | 733 | 918 | 1.635 | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
68 | 68 | 68 | 68 | 68 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
388.479 | 380.366 | 374.508 | 366.270 | 358.192 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
386.167 | 378.165 | 370.184 | 364.351 | 356.448 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
380.349 | 372.405 | 364.480 | 358.703 | 350.855 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.074.678 | 1.074.678 | 1.074.678 | 1.076.780 | 1.076.780 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-694.329 | -702.273 | -710.199 | -718.077 | -725.925 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
5.818 | 5.760 | 5.704 | 5.648 | 5.593 |
 | - Nguyên giá |
|
|
9.667 | 9.667 | 9.667 | 9.667 | 9.667 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.849 | -3.908 | -3.963 | -4.019 | -4.075 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.567 | 248 | 2.155 | 53 | 53 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.567 | 248 | 2.155 | 53 | 53 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
90.000 | 90.000 | 90.000 | 90.000 | 90.000 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-90.000 | -90.000 | -90.000 | -90.000 | -90.000 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
744 | 1.953 | 2.170 | 1.866 | 1.692 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
744 | 1.953 | 2.170 | 1.866 | 1.692 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
760.336 | 763.169 | 774.842 | 797.088 | 784.528 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.273.010 | 1.290.314 | 1.322.694 | 1.355.522 | 1.361.010 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.273.010 | 1.290.314 | 1.322.694 | 1.355.522 | 1.361.010 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
460.657 | 460.657 | 460.657 | 460.657 | 460.657 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
56.708 | 51.915 | 63.271 | 73.459 | 52.057 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
114 | 102 | 27 | 54 | 4 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
7 | 3 | 1 | 1 | 694 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
528 | 507 | 202 | 209 | 227 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
871 | 1.282 | 634 | 1.138 | 5.800 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
754.099 | 775.822 | 797.876 | 819.978 | 841.545 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
26 | 26 | 26 | 26 | 26 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
-512.674 | -527.145 | -547.853 | -558.434 | -576.482 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
-512.674 | -527.145 | -547.853 | -558.434 | -576.482 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
272.236 | 272.236 | 272.236 | 272.236 | 272.236 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
76.737 | 76.737 | 76.737 | 76.737 | 76.737 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
22.694 | 22.694 | 22.694 | 22.694 | 22.694 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-884.342 | -898.812 | -919.521 | -930.102 | -948.150 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-868.082 | -868.082 | -868.082 | -868.082 | -930.102 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-16.260 | -30.730 | -51.439 | -62.020 | -18.048 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
760.336 | 763.169 | 774.842 | 797.088 | 784.528 |