• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.870,36 +13,06/+0,70%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.870,36   +13,06/+0,70%  |   HNX-INDEX   253,23   -2,13/-0,83%  |   UPCOM-INDEX   128,31   -0,55/-0,43%  |   VN30   2.024,74   -0,67/-0,03%  |   HNX30   528,98   -3,24/-0,61%
24 Tháng Tư 2026 12:05:31 SA - Mở cửa
CTCP Thương mại và Xây dựng Đông Dương (DDB : UPCOM)
Cập nhật ngày 23/04/2026
3:00:10 CH
9,30 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,10 (+1,09%)
Tham chiếu
9,20
Mở cửa
9,30
Cao nhất
9,30
Thấp nhất
9,30
Khối lượng
600
KLTB 10 ngày
19.710
Cao nhất 52 tuần
13,50
Thấp nhất 52 tuần
8,20
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
23/04/2026 9,30 5 6.300 9 16.900 -10.600 600 5.580
22/04/2026 9,20 15 57.600 23 75.600 -18.000 44.900 411.520
21/04/2026 9,30 9 48.001 19 67.000 -18.999 41.000 381.300
20/04/2026 9,40 8 9.602 22 29.200 -19.598 800 7.520
17/04/2026 9,30 9 13.200 24 33.700 -20.500 800 7.440
16/04/2026 9,30 7 10.200 23 31.900 -21.700 800 7.440
15/04/2026 9,40 7 9.100 24 29.200 -20.100 2.200 20.460
14/04/2026 9,20 7 9.300 26 32.900 -23.600 0 0
13/04/2026 9,20 10 55.300 33 98.300 -43.000 46.000 423.200
10/04/2026 9,10 11 70.201 27 84.100 -13.899 60.000 550.000
09/04/2026 9,20 9 9.200 31 22.200 -13.000 0 0
08/04/2026 9,20 12 7.701 18 21.500 -13.799 0 0
07/04/2026 9,30 14 11.000 27 25.000 -14.000 2.200 20.170
06/04/2026 9,40 10 10.801 31 32.000 -21.199 0 0
03/04/2026 9,40 5 4.401 32 36.400 -31.999 0 0
02/04/2026 9,40 10 9.111 31 28.100 -18.989 0 0
01/04/2026 9,40 8 6.201 31 38.900 -32.699 0 0
31/03/2026 9,40 16 29.302 31 47.400 -18.098 20.000 188.000
30/03/2026 9,30 16 31.203 25 46.700 -15.497 16.000 148.800
27/03/2026 8,70 28 32.001 25 36.700 -4.699 20.000 183.480