|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
4.298.514 | 3.887.364 | 3.991.624 | 3.744.553 | 3.142.879 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
305.998 | 129.896 | 703.645 | 181.908 | 106.293 |
 | 1. Tiền |
|
|
305.998 | 129.896 | 101.485 | 181.908 | 106.293 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | 602.160 | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
2.260.000 | 2.024.000 | 1.518.636 | 1.582.918 | 1.063.961 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
2.260.000 | 2.024.000 | 1.518.636 | 1.582.918 | 1.063.961 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
570.465 | 682.847 | 598.107 | 684.852 | 549.815 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
491.537 | 615.183 | 571.746 | 650.937 | 518.170 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
26.563 | 20.167 | 35.187 | 47.650 | 42.287 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
143 | 136 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
86.214 | 77.614 | 21.768 | 16.511 | 20.542 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-33.991 | -30.252 | -30.594 | -30.246 | -31.184 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.137.936 | 1.024.619 | 1.121.181 | 1.236.196 | 1.361.791 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.138.867 | 1.031.188 | 1.127.133 | 1.248.549 | 1.373.605 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-931 | -6.569 | -5.952 | -12.354 | -11.814 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
24.114 | 26.003 | 50.055 | 58.679 | 61.019 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
11.726 | 12.987 | 16.793 | 30.158 | 32.917 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
12.388 | 12.308 | 13.730 | 13.001 | 13.889 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 708 | 19.533 | 15.520 | 14.213 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.302.443 | 1.278.384 | 1.254.104 | 1.260.935 | 1.266.792 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
3.802 | 5.609 | 5.604 | 5.867 | 5.867 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | 5.604 | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
3.802 | 5.609 | | 5.867 | 5.867 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.159.423 | 1.142.829 | 1.120.993 | 1.113.842 | 1.114.994 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
984.100 | 968.409 | 947.270 | 940.817 | 942.667 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.203.481 | 2.199.970 | 2.207.675 | 2.230.383 | 2.259.971 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.219.381 | -1.231.561 | -1.260.404 | -1.289.565 | -1.317.304 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
175.323 | 174.420 | 173.722 | 173.025 | 172.327 |
 | - Nguyên giá |
|
|
234.289 | 234.289 | 234.289 | 234.289 | 234.227 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-58.966 | -59.869 | -60.566 | -61.264 | -61.900 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
30.066 | 29.864 | 29.662 | 29.460 | 29.258 |
 | - Nguyên giá |
|
|
44.827 | 44.827 | 44.827 | 44.827 | 44.827 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-14.760 | -14.962 | -15.164 | -15.367 | -15.569 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
46.436 | 44.158 | 37.753 | 50.277 | 50.470 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
46.436 | 44.158 | 37.753 | 50.277 | 50.470 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
4.612 | 4.630 | 4.472 | 4.350 | 4.088 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
24.108 | 24.108 | 24.108 | 24.108 | 24.108 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-19.496 | -19.478 | -19.636 | -19.758 | -20.021 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
58.103 | 51.295 | 55.619 | 57.139 | 62.117 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
39.090 | 32.094 | 29.441 | 30.677 | 35.275 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
19.013 | 19.201 | 26.178 | 26.462 | 26.841 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
5.600.957 | 5.165.749 | 5.245.728 | 5.005.488 | 4.409.671 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.603.267 | 983.262 | 802.786 | 1.586.909 | 892.596 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.526.739 | 906.043 | 731.251 | 1.514.292 | 818.456 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
879.221 | | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
255.588 | 391.631 | 345.595 | 322.427 | 313.342 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
32.865 | 45.689 | 27.126 | 29.744 | 27.649 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
63.089 | 72.073 | 76.918 | 115.644 | 110.005 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
152.190 | 261.949 | 121.062 | 194.906 | 184.925 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
53.809 | 70.735 | 56.910 | 72.382 | 69.698 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
62.006 | 42.842 | 24.506 | 46.766 | 47.461 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
2.553 | 2.219 | 17.794 | 660.993 | 1.936 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | 40.196 | 40.196 | 40.196 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
25.419 | 18.903 | 21.143 | 31.233 | 23.243 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
76.527 | 77.219 | 71.535 | 72.617 | 74.141 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
75.527 | 76.490 | 71.034 | 72.340 | 73.982 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
1.001 | 729 | 501 | 277 | 159 |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
3.997.690 | 4.182.487 | 4.442.942 | 3.418.579 | 3.517.075 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
3.997.690 | 4.182.487 | 4.442.942 | 3.418.579 | 3.517.075 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.307.461 | 1.307.461 | 1.307.461 | 1.307.461 | 1.307.461 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
6.779 | 6.779 | 6.779 | 6.779 | 6.779 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
1.358.123 | 1.358.123 | 1.358.123 | 1.358.123 | 1.358.123 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
1.325.328 | 1.510.125 | 1.770.580 | 746.216 | 844.713 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
612.549 | 612.549 | 1.454.903 | 131.872 | 131.872 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
712.779 | 897.576 | 315.677 | 614.345 | 712.841 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
5.600.957 | 5.165.749 | 5.245.728 | 5.005.488 | 4.409.671 |