|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
29.089 | 31.547 | 42.636 | 47.094 | 45.393 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
4.871 | 7.899 | 10.817 | 5.264 | 1.727 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.863 | 1.390 | 1.609 | 1.556 | 1.719 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
3.008 | 6.508 | 9.208 | 3.708 | 8 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
500 | 500 | 1.000 | 21.500 | 22.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
500 | 500 | 1.000 | 21.500 | 22.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
5.103 | 4.685 | 12.908 | 1.989 | 2.789 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
12.590 | 12.075 | 7.276 | 7.888 | 7.887 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
8.675 | 8.750 | 3.871 | 2.136 | 2.139 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.992 | 2.015 | 10.275 | -8.744 | 1.208 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-18.155 | -18.155 | -8.514 | 708 | -8.445 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
17.608 | 17.595 | 17.595 | 18.013 | 18.428 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
17.608 | 17.595 | 17.595 | 18.013 | 18.428 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.008 | 868 | 317 | 327 | 449 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
92 | 47 | 2 | | 131 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
508 | 506 | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
407 | 315 | 315 | | 318 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | 327 | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
27.567 | 26.445 | 26.436 | 24.859 | 24.473 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
3 | 3 | 3 | 3 | 3 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
3 | 3 | 3 | 3 | 3 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
12.235 | 11.359 | 11.344 | 10.227 | 9.978 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
8.656 | 7.807 | 7.819 | 6.730 | 6.509 |
 | - Nguyên giá |
|
|
30.529 | 27.161 | 27.412 | 19.146 | 19.146 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-21.873 | -19.354 | -19.593 | -12.415 | -12.637 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
3.580 | 3.552 | 3.525 | 3.497 | 3.469 |
 | - Nguyên giá |
|
|
5.539 | 5.539 | 5.539 | 5.539 | 5.539 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.959 | -1.987 | -2.014 | -2.042 | -2.069 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
14.909 | 14.702 | 14.495 | 14.288 | 14.081 |
 | - Nguyên giá |
|
|
29.549 | 29.549 | 29.549 | 29.549 | 29.549 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-14.641 | -14.848 | -15.055 | -15.262 | -15.469 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
268 | 268 | 268 | 12 | 12 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
268 | 268 | 268 | 12 | 12 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
152 | 114 | 327 | 329 | 400 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
152 | 114 | 327 | 329 | 400 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
56.656 | 57.992 | 69.072 | 71.953 | 69.867 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
63.824 | 63.783 | 53.256 | 55.707 | 52.183 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
60.049 | 59.872 | 50.656 | 26.964 | 23.441 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
5.831 | 5.644 | 5.093 | | 5.140 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
14.836 | 14.354 | 9.621 | 8.518 | 4.600 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
3.133 | 3.205 | 313 | 1.450 | 1.783 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
192 | 757 | 119 | 78 | 229 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
72 | 83 | 72 | 3.824 | 72 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
3.592 | 3.960 | 3.450 | | 4.210 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | 3.654 | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
3.219 | 2.440 | 3.239 | 4.069 | 3.494 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
29.175 | 29.429 | 28.747 | 5.372 | 3.913 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
3.774 | 3.911 | 2.600 | 28.742 | 28.742 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | 1.616 | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
2.794 | 2.814 | 1.573 | 840 | 26.287 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
980 | 1.097 | 1.027 | | 840 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | 26.287 | 1.616 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
-7.168 | -5.791 | 15.817 | 16.246 | 17.683 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
-7.168 | -5.791 | 15.817 | 16.246 | 17.683 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
45.000 | 45.000 | 45.000 | 45.000 | 45.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
3.847 | 3.847 | 3.847 | 3.847 | 3.847 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
3.052 | 3.052 | 2.785 | 2.949 | 2.949 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
337 | 337 | 468 | 304 | 304 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-59.403 | -58.027 | -36.283 | -35.854 | -34.417 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-58.275 | -58.275 | -58.275 | -37.229 | -37.229 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-1.128 | 248 | 21.992 | 1.375 | 2.813 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
56.656 | 57.992 | 69.072 | 71.953 | 69.867 |