|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
326.168 | 388.834 | 378.821 | 402.168 | 380.730 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
2.419 | 6.757 | 6.804 | 21.339 | 18.085 |
 | 1. Tiền |
|
|
2.419 | 6.757 | 6.804 | 21.339 | 18.085 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
4.000 | 4.000 | 4.000 | 8.000 | 8.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
4.000 | 4.000 | 4.000 | 8.000 | 8.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
235.103 | 265.382 | 255.225 | 252.466 | 226.210 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
166.829 | 193.688 | 177.972 | 182.115 | 147.298 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
66.662 | 71.473 | 75.643 | 70.088 | 78.606 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.613 | 221 | 1.609 | 263 | 306 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
75.099 | 102.620 | 101.621 | 117.026 | 123.195 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
75.099 | 102.620 | 101.621 | 117.026 | 123.195 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
9.547 | 10.074 | 11.172 | 3.336 | 5.240 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
501 | 566 | 667 | 781 | 1.018 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
8.395 | 9.508 | 8.742 | 2.555 | 4.221 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
651 | 1 | 1.762 | 1 | 1 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
255.865 | 255.014 | 253.868 | 251.462 | 249.395 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| 1.379 | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| 1.379 | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
157.613 | 155.290 | 154.653 | 152.391 | 177.630 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
146.963 | 144.643 | 144.006 | 141.746 | 166.987 |
 | - Nguyên giá |
|
|
225.173 | 225.814 | 226.930 | 227.547 | 256.242 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-78.209 | -81.171 | -82.924 | -85.801 | -89.255 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
10.649 | 10.648 | 10.646 | 10.645 | 10.643 |
 | - Nguyên giá |
|
|
10.687 | 10.687 | 10.687 | 10.687 | 10.687 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-38 | -39 | -41 | -42 | -44 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
59.885 | 60.377 | 61.316 | 61.316 | 34.591 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
59.885 | 60.377 | 61.316 | 61.316 | 34.591 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
30.636 | 31.080 | 31.738 | 32.043 | 32.419 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| 31.080 | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
30.636 | | 31.738 | 32.043 | 32.419 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
7.731 | 6.887 | 6.161 | 5.711 | 4.754 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
7.731 | 6.887 | 6.161 | 5.711 | 4.754 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
582.033 | 643.848 | 632.689 | 653.630 | 630.125 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
421.627 | 474.928 | 455.914 | 475.841 | 447.151 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
266.334 | 335.235 | 302.238 | 330.448 | 307.591 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
212.226 | 228.777 | 206.214 | 209.769 | 196.685 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
24.338 | 78.409 | 65.672 | 38.350 | 61.996 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
19.401 | 18.589 | 22.243 | 68.812 | 42.405 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
6 | 579 | 21 | 4.826 | 1.242 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.255 | 2.320 | 2.652 | 6.134 | 2.755 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.185 | 1.942 | 1.372 | 1.628 | 1.172 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
6.924 | 4.619 | 4.064 | 929 | 1.336 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
155.293 | 139.693 | 153.676 | 145.393 | 139.560 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
6.500 | 6.500 | 6.500 | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
148.793 | 133.193 | 147.176 | 145.393 | 139.560 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
160.406 | 168.920 | 176.775 | 177.789 | 182.974 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
160.406 | 168.920 | 176.775 | 177.789 | 182.974 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
125.000 | 125.000 | 125.000 | 125.000 | 125.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
5.974 | 5.974 | 5.974 | 5.974 | 5.974 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
29.432 | 37.946 | 45.801 | 46.815 | 52.000 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
24.210 | 24.210 | 24.210 | 22.461 | 46.063 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
5.222 | 13.736 | 21.591 | 24.353 | 5.937 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
582.033 | 643.848 | 632.689 | 653.630 | 630.125 |