|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
2.934.388 | 2.737.473 | 2.812.834 | 2.624.029 | 2.337.794 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
90.489 | 75.346 | 208.356 | 54.436 | 114.182 |
 | 1. Tiền |
|
|
40.489 | 49.346 | 48.356 | 54.436 | 64.182 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
50.000 | 26.000 | 160.000 | | 50.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | 50.000 | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | 50.000 | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.198.217 | 1.204.363 | 981.843 | 1.002.590 | 793.721 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.197.818 | 1.204.530 | 1.037.470 | 1.040.361 | 968.506 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
772 | 290 | 1.882 | 18.570 | 7.886 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
2.910 | 2.826 | 2.604 | -60.112 | 5.284 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-3.283 | -3.283 | -60.112 | 3.771 | -187.955 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.329.872 | 1.173.537 | 1.387.039 | 1.294.559 | 1.218.564 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.344.327 | 1.187.992 | 1.401.150 | 1.297.574 | 1.227.527 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-14.455 | -14.455 | -14.111 | -3.015 | -8.963 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
315.810 | 284.227 | 235.596 | 222.443 | 211.327 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
46.415 | 51.237 | 41.455 | 30.247 | 41.640 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
269.395 | 232.990 | 194.141 | 192.196 | 169.687 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.425.581 | 1.399.256 | 1.355.252 | 1.316.839 | 1.278.372 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
171 | 171 | 67 | 37 | 37 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
171 | | | 37 | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| 171 | 67 | | 37 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.286.064 | 1.256.140 | 1.244.827 | 1.214.539 | 1.183.202 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.283.889 | 1.252.780 | 1.241.726 | 1.211.609 | 1.180.445 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.875.260 | 3.875.269 | 3.887.286 | 3.887.327 | 3.887.185 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.591.371 | -2.622.489 | -2.645.560 | -2.675.718 | -2.706.740 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
1.383 | 2.568 | 1.229 | 1.174 | 1.119 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.370 | 3.697 | 1.326 | 1.326 | 1.326 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-987 | -1.128 | -98 | -152 | -207 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
792 | 792 | 1.871 | 1.755 | 1.638 |
 | - Nguyên giá |
|
|
9.594 | 9.594 | 11.945 | 11.945 | 11.945 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-8.802 | -8.802 | -10.074 | -10.190 | -10.307 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
28.091 | 38.500 | 126 | 482 | 6.344 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
28.091 | 38.500 | 126 | 482 | 6.344 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
5.466 | 5.466 | 5.466 | 5.466 | 5.807 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
6.070 | 6.070 | 6.070 | 6.070 | 6.070 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-604 | -604 | -604 | -604 | -263 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
105.790 | 98.980 | 104.765 | 96.315 | 82.981 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
105.790 | 98.980 | 104.765 | 96.315 | 82.981 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
4.359.969 | 4.136.729 | 4.168.085 | 3.940.868 | 3.616.166 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
2.497.860 | 2.234.525 | 2.226.362 | 1.976.467 | 1.709.467 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
2.344.898 | 2.054.900 | 2.080.782 | 1.842.570 | 1.585.684 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
940.655 | 900.431 | 847.433 | 869.553 | 827.413 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.023.276 | 819.483 | 1.034.125 | 712.878 | 532.293 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
85.631 | 63.943 | 50.437 | 75.744 | 71.909 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
6.605 | 16.601 | 12.651 | 1.393 | 10.083 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
80.629 | 89.466 | 78.366 | 38.534 | 53.054 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
46.860 | 64.870 | 21.628 | 106.527 | 54.328 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
194 | 488 | 194 | 504 | 203 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
77.031 | 6.065 | 4.913 | 4.953 | 4.862 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| 9.612 | 1.189 | 10.207 | 2.492 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
84.017 | 83.941 | 29.849 | 22.276 | 29.046 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
152.963 | 179.625 | 145.580 | 133.897 | 123.782 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
100 | 35.941 | 24.813 | 23.246 | 23.248 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
140.063 | 130.884 | 120.767 | 110.651 | 100.534 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
12.800 | 12.800 | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.862.109 | 1.902.204 | 1.941.723 | 1.964.401 | 1.906.699 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.861.901 | 1.902.020 | 1.941.563 | 1.964.401 | 1.906.699 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.187.926 | 1.544.293 | 1.544.293 | 1.544.293 | 1.544.293 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | 136 | 112 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
586.765 | 251.149 | 251.149 | 251.149 | 286.696 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
20.751 | | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
66.459 | 106.578 | 146.121 | 168.823 | 75.598 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
24.920 | 24.920 | 24.920 | 24.920 | 27.682 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
41.540 | 81.658 | 121.202 | 143.904 | 47.916 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
207 | 183 | 160 | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| 183 | 160 | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
207 | | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
4.359.969 | 4.136.729 | 4.168.085 | 3.940.868 | 3.616.166 |