• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.766,43 -16,13/-0,90%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 2:05:03 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.766,43   -16,13/-0,90%  |   HNX-INDEX   258,14   -4,90/-1,86%  |   UPCOM-INDEX   126,33   -2,26/-1,76%  |   VN30   1.956,56   -12,71/-0,65%  |   HNX30   564,22   -12,06/-2,09%
06 Tháng Hai 2026 2:09:03 CH - Mở cửa
CTCP Đầu tư Cao su Đắk Lắk (DRI : UPCOM)
Cập nhật ngày 06/02/2026
2:04:59 CH
12,30 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,30 (-2,38%)
Tham chiếu
12,60
Mở cửa
12,60
Cao nhất
12,60
Thấp nhất
12,10
Khối lượng
780.900
KLTB 10 ngày
1.036.700
Cao nhất 52 tuần
17,00
Thấp nhất 52 tuần
8,10
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Room NĐTNN Khối lượng Giá trị (Đơn vị: 1000 VNĐ)  
Mua Bán Mua-Bán Mua Bán Mua-Bán
06/02/2026 35.852.821 0 0 0 0 0 0
05/02/2026 35.852.821 0 600 -600 0 7.561 -7.561
04/02/2026 35.852.821 15.000 0 15.000 196.005 0 196.005
03/02/2026 35.867.821 600 0 600 7.763 0 7.763
02/02/2026 35.868.221 19.000 200 18.800 236.464 2.489 233.975
30/01/2026 35.887.221 0 0 0 0 0 0
29/01/2026 35.887.221 0 0 0 0 0 0
28/01/2026 35.887.221 15.000 0 15.000 181.188 0 181.188
27/01/2026 35.892.221 6.000 0 6.000 73.829 0 73.829
26/01/2026 35.908.221 30.200 0 30.200 364.067 0 364.067
23/01/2026 35.938.421 0 0 0 0 0 0
22/01/2026 35.938.421 10.000 0 10.000 122.173 0 122.173
21/01/2026 35.948.421 1.000 0 1.000 12.020 0 12.020
20/01/2026 35.929.421 0 0 0 0 0 0
19/01/2026 35.929.421 600 0 600 7.689 0 7.689
16/01/2026 35.930.021 0 20.000 -20.000 0 268.472 -268.472
15/01/2026 35.929.621 0 0 0 0 0 0
14/01/2026 35.929.121 0 0 0 0 0 0
13/01/2026 35.929.121 0 400 -400 0 5.486 -5.486
12/01/2026 35.929.121 0 500 -500 0 7.097 -7.097