|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
348.305 | 358.878 | 334.161 | 361.164 | 397.469 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
13.717 | 16.795 | 8.982 | 2.991 | 5.948 |
 | 1. Tiền |
|
|
11.717 | 5.295 | 6.982 | 2.991 | 3.948 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
2.000 | 11.500 | 2.000 | | 2.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
328.167 | 328.067 | 313.967 | 353.904 | 385.665 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
42.067 | 42.067 | 42.067 | 42.067 | 42.861 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
286.100 | 286.000 | 271.900 | 311.836 | 342.803 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
3.095 | 10.775 | 7.716 | 1.159 | 1.662 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
124 | 23 | 48 | 104 | 802 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.217 | 1.308 | 240 | 254 | 174 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.754 | 9.444 | 7.428 | 801 | 685 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.717 | 1.757 | 1.617 | 1.434 | 2.647 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.717 | 1.757 | 1.617 | 1.434 | 2.647 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.609 | 1.485 | 1.880 | 1.676 | 1.547 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
355 | 231 | 625 | 422 | 293 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
1.254 | 1.254 | 1.254 | 1.254 | 1.254 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
52.514 | 23.989 | 24.983 | 23.971 | 22.774 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
285 | | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
285 | | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
18.563 | 17.611 | 21.875 | 20.785 | 19.299 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
18.546 | 17.604 | 21.875 | 20.785 | 19.299 |
 | - Nguyên giá |
|
|
106.825 | 105.862 | 111.606 | 111.945 | 111.945 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-88.279 | -88.258 | -89.731 | -91.160 | -92.646 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
17 | 7 | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
20.523 | 20.523 | 20.523 | 20.523 | 20.523 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-20.506 | -20.516 | -20.523 | -20.523 | -20.523 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
3.218 | 3.218 | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
3.218 | 3.218 | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
27.200 | | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
27.200 | | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
3.248 | 3.160 | 3.108 | 3.186 | 3.475 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
3.248 | 3.160 | 3.108 | 3.186 | 3.475 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
400.819 | 382.867 | 359.144 | 385.135 | 420.243 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
54.981 | 27.495 | 24.102 | 40.558 | 51.909 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
53.839 | 26.405 | 23.012 | 39.383 | 50.734 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.631 | 1.138 | 1.720 | 3.032 | 1.637 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
2 | | | 2 | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
22.458 | 3.483 | 5.943 | 11.565 | 22.365 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
14.375 | 8.618 | 1.911 | 11.075 | 13.177 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
131 | | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| 6 | 4 | 31 | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.612 | 883 | 1.186 | 1.433 | 1.337 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
8.000 | 8.000 | 8.000 | 8.000 | 8.000 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
5.629 | 4.277 | 4.248 | 4.245 | 4.218 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.142 | 1.090 | 1.090 | 1.175 | 1.175 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
140 | | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
1.002 | 1.090 | 1.090 | 1.175 | 1.175 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
345.839 | 355.372 | 335.042 | 344.576 | 368.334 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
345.839 | 355.372 | 335.042 | 344.576 | 368.334 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
120.830 | 120.830 | 120.830 | 120.830 | 120.830 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
8.450 | 8.450 | 8.450 | 8.450 | 8.450 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
216.115 | 225.437 | 205.120 | 214.668 | 238.440 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
153.198 | 152.973 | 196.438 | 173.144 | 173.144 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
62.917 | 72.464 | 8.683 | 41.524 | 65.295 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
443 | 655 | 641 | 628 | 614 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
400.819 | 382.867 | 359.144 | 385.135 | 420.243 |